Thoả hiệp là gì? 🤝 Ý nghĩa Thoả hiệp

Thoả hiệp là gì? Thoả hiệp là hành động nhượng bộ, chấp nhận hoặc rút bớt yêu cầu để đạt được sự đồng thuận giữa các bên có quan điểm khác nhau nhằm giải quyết mâu thuẫn. Đây là khái niệm quan trọng trong giao tiếp, đàm phán và các mối quan hệ xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “thoả hiệp” trong tiếng Việt nhé!

Thoả hiệp nghĩa là gì?

Thoả hiệp là sự nhượng bộ để cùng dàn xếp, chấm dứt xung đột hoặc tranh chấp giữa các bên. Đây là động từ chỉ hành động đạt được sự đồng thuận thông qua việc mỗi bên chấp nhận từ bỏ một phần yêu cầu của mình.

Trong cuộc sống, từ “thoả hiệp” mang nhiều sắc thái khác nhau:

Trong đàm phán và kinh doanh: Thoả hiệp là kỹ năng cần thiết để các bên đạt được hợp đồng, kết thúc tranh chấp hoặc xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài.

Trong quan hệ cá nhân: Thoả hiệp giúp duy trì sự hài hòa trong gia đình, tình bạn và các mối quan hệ xã hội khi có bất đồng quan điểm.

Trong chính trị: Thoả hiệp thể hiện sự nhân nhượng về chính sách, ngoại giao để đạt được mục tiêu chung hoặc tránh xung đột leo thang.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thoả hiệp”

Từ “thoả hiệp” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thỏa” (妥) nghĩa là ổn thỏa, hoàn thành và “hiệp” (協) nghĩa là hợp tác, cùng nhau. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm về việc các bên cùng nhau đạt được sự đồng thuận.

Sử dụng “thoả hiệp” khi muốn diễn tả quá trình thương lượng, nhượng bộ lẫn nhau để giải quyết mâu thuẫn một cách hòa bình.

Thoả hiệp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thoả hiệp” được dùng trong đàm phán, giải quyết tranh chấp, thương lượng hợp đồng hoặc khi các bên cần tìm tiếng nói chung để kết thúc bất đồng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thoả hiệp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thoả hiệp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai công ty đã thoả hiệp về điều khoản hợp đồng sau nhiều ngày đàm phán.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ việc các bên nhượng bộ để đạt được thỏa thuận.

Ví dụ 2: “Trong hôn nhân, vợ chồng cần biết thoả hiệp để duy trì hạnh phúc.”

Phân tích: Dùng trong quan hệ gia đình, nhấn mạnh sự cần thiết của việc nhường nhịn lẫn nhau.

Ví dụ 3: “Chúng ta đấu tranh không thoả hiệp với kẻ thù.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phủ định, thể hiện sự kiên quyết không nhượng bộ trước những điều sai trái.

Ví dụ 4: “Công đoàn và ban giám đốc đã thoả hiệp để kết thúc cuộc đình công.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lao động, chỉ việc hai bên cùng nhượng bộ để giải quyết xung đột.

Ví dụ 5: “Đôi khi thoả hiệp không có nghĩa là yếu đuối mà là khôn ngoan.”

Phân tích: Dùng để diễn đạt triết lý sống, nhấn mạnh giá trị tích cực của sự nhượng bộ đúng lúc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thoả hiệp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thoả hiệp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhượng bộ Kiên quyết
Thỏa thuận Cứng rắn
Hòa giải Bất đồng
Khoan nhượng Đối đầu
Nhân nhượng Quyết liệt
Dàn xếp Xung đột

Dịch “Thoả hiệp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thoả hiệp 妥协 (Tuǒxié) Compromise 妥協 (Dakyō) 타협 (Tahyeop)

Kết luận

Thoả hiệp là gì? Tóm lại, thoả hiệp là sự nhượng bộ lẫn nhau để đạt được sự đồng thuận, giúp giải quyết mâu thuẫn và duy trì các mối quan hệ hài hòa trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.