Người bị hại là gì? ⚖️ Nghĩa Người bị hại
Người bị hại là gì? Người bị hại là cá nhân trực tiếp bị thiệt hại về thể chất, tinh thần, tài sản hoặc là cơ quan, tổ chức bị thiệt hại về tài sản, uy tín do tội phạm gây ra hoặc đe dọa gây ra. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong tố tụng hình sự Việt Nam. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, quyền lợi và cách xác định tư cách người bị hại theo quy định pháp luật nhé!
Người bị hại nghĩa là gì?
Người bị hại (hay còn gọi là “bị hại”) là cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức chịu thiệt hại trực tiếp do hành vi phạm tội gây ra. Khái niệm này được quy định tại Điều 62 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.
Trong pháp luật Việt Nam, người bị hại có thể chịu các loại thiệt hại sau:
Thiệt hại về thể chất: Bao gồm tổn thương về tính mạng, sức khỏe do hành vi phạm tội trực tiếp gây ra như bị đánh, bị thương, bị giết…
Thiệt hại về tinh thần: Bao gồm tổn thương về danh dự, nhân phẩm, uy tín cá nhân như bị vu khống, bị làm nhục, bị xúc phạm…
Thiệt hại về tài sản: Bao gồm mất mát, hư hỏng tài sản do hành vi trộm cắp, cướp giật, lừa đảo, hủy hoại tài sản…
Nguồn gốc và xuất xứ của “Người bị hại”
Thuật ngữ “Người bị hại” có nguồn gốc từ hệ thống pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam. Trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2003, chỉ có cá nhân mới được công nhận là người bị hại. Đến Bộ luật 2015, phạm vi được mở rộng bao gồm cả cơ quan, tổ chức.
Sử dụng thuật ngữ “người bị hại” khi nói về chủ thể chịu thiệt hại trong vụ án hình sự, khi tham gia tố tụng hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Người bị hại sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “người bị hại” được dùng trong các vụ án hình sự, khi xác định tư cách tố tụng, yêu cầu khởi tố, đề nghị bồi thường hoặc tham gia phiên tòa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Người bị hại”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “người bị hại” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Trong vụ án cướp giật, chị Lan là người bị hại vì bị mất chiếc túi xách chứa tài sản.”
Phân tích: Chị Lan chịu thiệt hại trực tiếp về tài sản do hành vi cướp giật gây ra.
Ví dụ 2: “Anh Minh là người bị hại trong vụ cố ý gây thương tích với tỷ lệ thương tật 25%.”
Phân tích: Anh Minh chịu thiệt hại về thể chất do hành vi phạm tội trực tiếp gây ra.
Ví dụ 3: “Công ty ABC là bị hại trong vụ án lừa đảo chiếm đoạt 500 triệu đồng.”
Phân tích: Theo Bộ luật 2015, tổ chức cũng có thể là bị hại khi chịu thiệt hại về tài sản.
Ví dụ 4: “Người bị hại có quyền yêu cầu khởi tố vụ án hình sự đối với một số tội danh nhất định.”
Phân tích: Đây là quyền tố tụng quan trọng của người bị hại theo Điều 155 Bộ luật TTHS 2015.
Ví dụ 5: “Gia đình nạn nhân tham gia tố tụng với tư cách người đại diện hợp pháp của người bị hại đã chết.”
Phân tích: Khi người bị hại chết, người thân có quyền thay mặt thực hiện các quyền tố tụng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Người bị hại”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “người bị hại”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bị hại | Người phạm tội |
| Nạn nhân | Bị cáo |
| Người chịu thiệt hại | Bị can |
| Người bị xâm hại | Thủ phạm |
| Người bị tổn thương | Người gây hại |
| Khổ chủ | Hung thủ |
Dịch “Người bị hại” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Người bị hại | 被害人 (Bèihài rén) | Victim | 被害者 (Higaisha) | 피해자 (Pihaeja) |
Kết luận
Người bị hại là gì? Tóm lại, người bị hại là cá nhân hoặc tổ chức chịu thiệt hại trực tiếp về thể chất, tinh thần, tài sản do tội phạm gây ra. Hiểu rõ khái niệm này giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi tham gia tố tụng hình sự.
