Chắp là gì? 🙏 Nghĩa và giải thích từ Chắp

Chắp là gì? Chắp là hành động nối, ghép các vật rời rạc lại với nhau thành một khối thống nhất, hoặc úp hai lòng bàn tay vào nhau khi vái lạy. Ngoài ra, “chắp” còn là danh từ chỉ mụn nhỏ mọc ở mi mắt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “chắp” trong tiếng Việt nhé!

Chắp nghĩa là gì?

Chắp là động từ chỉ hành động nối, gắn kết các phần tử rời rạc lại với nhau để tạo thành một thể thống nhất. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Từ “chắp” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1 – Nối, ghép: Dùng khi muốn diễn tả việc kết nối các vật thể lại với nhau. Ví dụ: chắp các mảnh vỡ, chắp nối ý tưởng, chắp cánh liền cành.

Nghĩa 2 – Úp hai tay vào nhau: Thường dùng trong ngữ cảnh tôn kính, cầu nguyện. Ví dụ: chắp tay lạy Phật, chắp tay sau lưng.

Nghĩa 3 – Danh từ y học: “Chắp” còn chỉ mụn nhỏ hình hạt đậu mọc ở mi mắt, gây sưng đau, tương tự như lẹo.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chắp”

Từ “chắp” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ cơ bản diễn tả hành động kết nối, gắn liền các phần tử lại với nhau.

Sử dụng “chắp” khi nói về việc nối ghép đồ vật, ý tưởng hoặc khi mô tả tư thế hai tay úp vào nhau trong các nghi lễ tôn giáo.

Chắp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chắp” được dùng khi mô tả hành động nối ghép vật thể, kết nối ý tưởng, hoặc tư thế hai tay úp vào nhau khi vái lạy, cầu nguyện.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chắp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chắp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà ngoại chắp tay vái trước bàn thờ tổ tiên.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa úp hai tay vào nhau thể hiện sự tôn kính trong nghi lễ thờ cúng.

Ví dụ 2: “Thợ thủ công khéo léo chắp các mảnh gỗ lại thành bức tranh hoàn chỉnh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa nối, ghép các vật thể rời rạc thành một khối thống nhất.

Ví dụ 3: “Mỗi người nhớ một câu, chắp lại cũng thành bài thơ trọn vẹn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc kết hợp các phần nhỏ lẻ thành một tổng thể hoàn chỉnh.

Ví dụ 4: “Ông cụ đi lững thững, tay chắp sau lưng.”

Phân tích: Mô tả tư thế hai tay nắm vào nhau để sau lưng khi đi dạo.

Ví dụ 5: “Con bé bị mọc chắp ở mắt, phải đi khám bác sĩ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ mụn nhỏ mọc ở mi mắt gây sưng đau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chắp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chắp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nối Tách rời
Ghép Chia cắt
Kết nối Phân ly
Liên kết Tháo gỡ
Gắn Bóc tách
Ráp Xé lẻ

Dịch “Chắp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chắp 接 (Jiē) Join / Attach 繋ぐ (Tsunagu) 잇다 (Itda)

Kết luận

Chắp là gì? Tóm lại, chắp là hành động nối ghép các vật thể hoặc úp hai tay vào nhau khi vái lạy. Hiểu đúng từ “chắp” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.