Thêu dệt là gì? 🧵 Nghĩa Thêu dệt đầy đủ
Thêu dệt là gì? Thêu dệt là hành động bịa đặt, thêm thắt chi tiết không có thật vào câu chuyện nhằm phóng đại hoặc xuyên tạc sự việc. Đây là cụm từ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày, mang ý nghĩa tiêu cực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “thêu dệt” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Thêu dệt là gì?
Thêu dệt là cụm động từ chỉ hành động bịa đặt, thêm thắt những chi tiết không có thật vào một câu chuyện hoặc sự việc. Người thêu dệt thường phóng đại, xuyên tạc nhằm làm cho câu chuyện ly kỳ hơn hoặc gây hại cho người khác.
Trong tiếng Việt, “thêu dệt” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ công việc thêu thùa và dệt vải – nghề thủ công truyền thống.
Nghĩa bóng (phổ biến): Chỉ việc bịa đặt, thêm thắt chi tiết giả vào sự thật. Ví dụ: “Đừng thêu dệt câu chuyện nữa.”
Trong giao tiếp: Thường dùng để phê phán người hay nói dối, đồn thổi tin đồn thất thiệt.
Thêu dệt có nguồn gốc từ đâu?
Cụm từ “thêu dệt” bắt nguồn từ hình ảnh người thợ thêu, thợ dệt tạo ra họa tiết trên vải từ những sợi chỉ riêng lẻ. Nghĩa bóng ám chỉ việc “đan” thêm chi tiết giả vào câu chuyện thật, giống như thêu hoa văn lên nền vải trắng.
Sử dụng “thêu dệt” khi muốn chỉ trích ai đó bịa đặt hoặc phóng đại sự việc.
Cách sử dụng “Thêu dệt”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thêu dệt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thêu dệt” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động bịa đặt, thêm thắt. Ví dụ: thêu dệt câu chuyện, thêu dệt tin đồn.
Tính từ (ít phổ biến): Mô tả tính chất của thông tin. Ví dụ: câu chuyện thêu dệt.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thêu dệt”
Từ “thêu dệt” thường xuất hiện khi nói về tin đồn, lời nói dối hoặc sự phóng đại:
Ví dụ 1: “Cô ấy hay thêu dệt chuyện người khác.”
Phân tích: Chỉ trích người thích bịa đặt, đồn thổi.
Ví dụ 2: “Đừng tin những lời thêu dệt trên mạng.”
Phân tích: Cảnh báo về thông tin sai sự thật.
Ví dụ 3: “Báo chí không nên thêu dệt sự việc.”
Phân tích: Yêu cầu trung thực trong truyền thông.
Ví dụ 4: “Câu chuyện này đã bị thêu dệt quá nhiều.”
Phân tích: Sự việc đã bị phóng đại, xuyên tạc.
Ví dụ 5: “Anh ta thêu dệt nên một câu chuyện hoàn toàn bịa đặt.”
Phân tích: Tạo ra thông tin giả từ đầu.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thêu dệt”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thêu dệt” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thêu dệt” với “thêm thắt” – hai từ gần nghĩa nhưng “thêu dệt” mang tính tiêu cực hơn.
Cách dùng đúng: Dùng “thêu dệt” khi muốn nhấn mạnh sự bịa đặt có chủ đích.
Trường hợp 2: Viết sai thành “thêu dệch” hoặc “thêu giệt”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “thêu dệt” với âm “d” và dấu nặng.
“Thêu dệt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thêu dệt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bịa đặt | Trung thực |
| Phóng đại | Chân thật |
| Xuyên tạc | Thành thật |
| Đồn thổi | Khách quan |
| Thêm thắt | Chính xác |
| Vu khống | Ngay thẳng |
Kết luận
Thêu dệt là gì? Tóm lại, thêu dệt là hành động bịa đặt, thêm thắt chi tiết không có thật vào câu chuyện. Hiểu đúng từ “thêu dệt” giúp bạn nhận diện thông tin sai lệch và giao tiếp chính xác hơn.
