Cải sửa là gì? 🔧 Nghĩa và giải thích Cải sửa

Cải sửa là gì? Cải sửa là từ ghép đồng nghĩa trong tiếng Việt, mang nghĩa sửa đổi, chỉnh sửa để làm cho điều gì đó trở nên tốt hơn, hoàn thiện hơn. Đây là cách kết hợp hai yếu tố “cải” (Hán Việt) và “sửa” (thuần Việt) cùng nghĩa để nhấn mạnh hành động thay đổi tích cực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “cải sửa” trong tiếng Việt nhé!

Cải sửa nghĩa là gì?

Cải sửa là hành động sửa đổi, điều chỉnh một sự vật, sự việc hoặc hành vi để đạt được kết quả tốt hơn trước. Từ này được tạo thành từ hai yếu tố đồng nghĩa: “cải” (改) trong tiếng Hán Việt nghĩa là thay đổi, sửa đổi; “sửa” là từ thuần Việt chỉ hành động điều chỉnh, khắc phục.

Cải sửa thuộc dạng từ ghép đẳng lập, trong đó hai thành tố có nghĩa tương đương được kết hợp để tăng cường sắc thái biểu cảm. Cách tạo từ này phổ biến trong tiếng Việt, tương tự như: “cải cách”, “sửa đổi”, “đổi thay”, “biến đổi”.

Trong đời sống: “Cải sửa” thường được dùng để chỉ việc thay đổi hành vi, tính cách, lỗi lầm hoặc sửa chữa công trình, vật dụng cho phù hợp và hoàn thiện hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cải sửa”

Từ “cải sửa” là sự kết hợp giữa yếu tố Hán Việt “cải” (改) và yếu tố thuần Việt “sửa”, tạo thành từ ghép đồng nghĩa đặc trưng của tiếng Việt. Đây là phương thức tạo từ phổ biến nhằm nhấn mạnh ý nghĩa và tăng sắc thái biểu đạt.

Sử dụng từ “cải sửa” khi muốn nhấn mạnh hành động thay đổi, điều chỉnh mang tính tích cực, hướng tới sự hoàn thiện.

Cải sửa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cải sửa” được dùng khi nói về việc thay đổi hành vi, tính cách xấu; sửa chữa lỗi lầm; điều chỉnh công trình, vật dụng; hoặc cải thiện phương pháp làm việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cải sửa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cải sửa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy đã cải sửa tính nóng nảy sau khi lập gia đình.”

Phân tích: Dùng để chỉ việc thay đổi, điều chỉnh tính cách theo hướng tích cực.

Ví dụ 2: “Công ty quyết định cải sửa quy trình làm việc để tăng hiệu suất.”

Phân tích: Chỉ hành động điều chỉnh, cải tiến phương pháp hoạt động.

Ví dụ 3: “Ngôi nhà cũ được cải sửa lại khang trang hơn.”

Phân tích: Mô tả việc sửa chữa, nâng cấp công trình xây dựng.

Ví dụ 4: “Cô ấy biết cải sửa lỗi lầm và không tái phạm.”

Phân tích: Chỉ việc nhận ra sai sót và thay đổi hành vi.

Ví dụ 5: “Bài văn cần được cải sửa nhiều chỗ trước khi nộp.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chỉnh sửa văn bản, tài liệu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cải sửa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cải sửa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sửa đổi Giữ nguyên
Cải cách Duy trì
Chỉnh sửa Bảo thủ
Cải tiến Cố chấp
Điều chỉnh Ngoan cố
Cải thiện Phá hoại

Dịch “Cải sửa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cải sửa 改正 (Gǎizhèng) Correct / Amend 改める (Aratameru) 고치다 (Gochida)

Kết luận

Cải sửa là gì? Tóm lại, cải sửa là từ ghép đồng nghĩa mang ý nghĩa sửa đổi, điều chỉnh để hoàn thiện hơn. Hiểu đúng từ “cải sửa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.