Thất thường là gì? 😔 Nghĩa đầy đủ

Thất thường là gì? Thất thường là tính từ chỉ trạng thái không ổn định, hay thay đổi bất ngờ, không theo quy luật nhất định. Đây là từ thường dùng để mô tả tính cách, thời tiết hoặc tình huống khó đoán trước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “thất thường” ngay bên dưới!

Thất thường là gì?

Thất thường là tính từ dùng để chỉ sự không ổn định, hay biến đổi, lúc thế này lúc thế khác mà không có quy luật. Đây là từ Hán Việt, trong đó “thất” nghĩa là mất, thiếu; “thường” nghĩa là bình thường, ổn định.

Trong tiếng Việt, từ “thất thường” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự không đều đặn, thiếu ổn định. Ví dụ: “Thời tiết thất thường khiến nhiều người ốm.”

Nghĩa về tính cách: Mô tả người có cảm xúc, hành vi hay thay đổi khó lường. Ví dụ: “Anh ấy tính khí thất thường, khó đoán lắm.”

Nghĩa về sức khỏe: Chỉ tình trạng cơ thể không ổn định. Ví dụ: “Huyết áp của bà ấy thất thường.”

Thất thường có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thất thường” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “thất” (失 – mất) và “thường” (常 – thường lệ, ổn định). Nghĩa đen là “mất đi sự bình thường”.

Sử dụng “thất thường” khi muốn diễn tả sự không ổn định của sự vật, hiện tượng hoặc con người.

Cách sử dụng “Thất thường”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thất thường” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thất thường” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, đứng sau danh từ. Ví dụ: thời tiết thất thường, tính khí thất thường, nhịp tim thất thường.

Vị ngữ: Đứng sau động từ “là” hoặc các động từ liên kết. Ví dụ: “Cô ấy rất thất thường.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thất thường”

Từ “thất thường” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Thời tiết giao mùa thất thường, bạn nhớ mang theo áo khoác.”

Phân tích: Dùng để mô tả thời tiết hay thay đổi, khó dự đoán.

Ví dụ 2: “Tâm trạng của cô ấy thất thường, lúc vui lúc buồn.”

Phân tích: Mô tả cảm xúc không ổn định của con người.

Ví dụ 3: “Nhịp tim thất thường là dấu hiệu cần đi khám bác sĩ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ sự bất thường về sức khỏe.

Ví dụ 4: “Doanh thu tháng này thất thường, lúc cao lúc thấp.”

Phân tích: Mô tả số liệu kinh doanh không đều đặn.

Ví dụ 5: “Đừng tin lời hứa của người thất thường.”

Phân tích: Chỉ người hay thay đổi, không đáng tin cậy.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thất thường”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thất thường” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thất thường” với “bất thường” (khác lạ, không bình thường).

Cách dùng đúng: “Thất thường” nhấn mạnh sự hay thay đổi; “bất thường” nhấn mạnh sự khác biệt so với chuẩn.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “thất thường” hoặc “thất thườn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thất thường” với dấu nặng ở “thường”.

“Thất thường”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thất thường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bất định Ổn định
Hay thay đổi Đều đặn
Không ổn định Nhất quán
Lúc này lúc khác Kiên định
Thất định Bền vững
Biến đổi Cố định

Kết luận

Thất thường là gì? Tóm lại, thất thường là từ chỉ sự không ổn định, hay thay đổi bất ngờ. Hiểu đúng từ “thất thường” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.