Ước lược là gì? 📊 Nghĩa chi tiết

Ước lược là gì? Ước lược là phép tính toán học dùng để ước tính kết quả gần đúng của một phép tính bằng cách làm tròn các số trước khi tính. Đây là kỹ năng quan trọng giúp kiểm tra nhanh độ chính xác của phép tính. Cùng khám phá cách sử dụng ước lược hiệu quả trong học tập và đời sống ngay bên dưới!

Ước lược nghĩa là gì?

Ước lược là cách tính toán gần đúng bằng cách làm tròn các số hạng, thừa số hoặc số bị chia, số chia trước khi thực hiện phép tính. Đây là thuật ngữ toán học, thường được sử dụng trong chương trình tiểu học và trung học cơ sở.

Trong tiếng Việt, từ “ước lược” được hiểu theo các nghĩa:

Trong toán học: Ước lược giúp dự đoán kết quả phép tính một cách nhanh chóng. Ví dụ: 498 + 203 có thể ước lược thành 500 + 200 = 700.

Trong đời sống: Ước lược được áp dụng khi tính tiền chợ, ước tính chi phí, hoặc đánh giá nhanh số lượng hàng hóa.

Trong kiểm tra kết quả: Sau khi tính toán xong, dùng ước lược để kiểm tra xem đáp án có hợp lý không.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ước lược”

Từ “ước lược” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “ước” nghĩa là ước tính, “lược” nghĩa là sơ lược, đại khái. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong giáo dục toán học Việt Nam.

Sử dụng “ước lược” khi cần tính nhanh, kiểm tra kết quả hoặc không yêu cầu độ chính xác tuyệt đối.

Cách sử dụng “Ước lược” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ước lược” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ước lược” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “ước lược” thường dùng khi giảng dạy toán học hoặc trong giao tiếp hàng ngày như “ước lược xem khoảng bao nhiêu tiền”.

Trong văn viết: “Ước lược” xuất hiện trong sách giáo khoa, bài kiểm tra toán học, tài liệu hướng dẫn tính toán.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ước lược”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “ước lược” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hãy ước lược kết quả của phép tính 789 × 21.”

Phân tích: Làm tròn 789 ≈ 800, 21 ≈ 20, ước lược được khoảng 16.000.

Ví dụ 2: “Mẹ ước lược tiền chợ hôm nay khoảng 500.000 đồng.”

Phân tích: Dùng trong đời sống để tính toán nhanh chi phí mua sắm.

Ví dụ 3: “Dùng phép ước lược để kiểm tra: 4.567 + 3.289 ≈ 4.600 + 3.300 = 7.900.”

Phân tích: Kiểm tra xem kết quả chính xác có gần với số ước lược không.

Ví dụ 4: “Em hãy ước lược xem lớp mình có khoảng bao nhiêu học sinh đạt điểm giỏi.”

Phân tích: Dùng để ước tính số lượng một cách gần đúng.

Ví dụ 5: “Ước lược giúp chúng ta tránh sai sót nghiêm trọng khi tính toán.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của ước lược trong việc kiểm tra kết quả.

“Ước lược”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ước lược”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ước tính Tính chính xác
Ước đoán Tính kỹ
Tính gần đúng Tính tỉ mỉ
Làm tròn Tính chi tiết
Dự đoán Tính cụ thể
Phỏng đoán Tính toán kỹ lưỡng

Kết luận

Ước lược là gì? Tóm lại, ước lược là phương pháp tính toán gần đúng bằng cách làm tròn số, giúp kiểm tra nhanh kết quả và ước tính trong đời sống. Hiểu đúng từ “ước lược” giúp bạn học toán hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.