Thanh giằng là gì? 🔧 Nghĩa Thanh giằng đầy đủ

Thanh giằng là gì? Thanh giằng là cấu kiện dạng thanh dùng để liên kết, gia cố và tăng độ ổn định cho các bộ phận trong kết cấu công trình xây dựng. Đây là thành phần quan trọng giúp chống biến dạng, chịu lực kéo và giữ vững hình dạng khung kết cấu. Cùng tìm hiểu phân loại, cách lắp đặt và vai trò của thanh giằng trong xây dựng ngay bên dưới!

Thanh giằng là gì?

Thanh giằng là bộ phận kết cấu có nhiệm vụ liên kết các cấu kiện lại với nhau, giúp phân bố lực đều và ngăn ngừa hiện tượng xô lệch, biến dạng. Đây là danh từ chuyên ngành trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí.
Trong tiếng Việt, từ “thanh giằng” được hiểu như sau:
Nghĩa gốc: Chỉ thanh kim loại hoặc gỗ dùng để kết nối, neo giữ các bộ phận kết cấu như cột, dầm, vì kèo.
Trong xây dựng: Thanh giằng thường được lắp theo phương ngang hoặc chéo để tăng độ cứng cho khung nhà, nhà xưởng, cầu thép.
Trong cơ khí: Dùng để cố định các chi tiết máy, khung xe, giàn giáo nhằm đảm bảo an toàn vận hành.

Thanh giằng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thanh giằng” là thuật ngữ thuần Việt, kết hợp giữa “thanh” (vật dài, thẳng) và “giằng” (kéo, giữ chặt), xuất hiện cùng sự phát triển của ngành xây dựng.
Sử dụng “thanh giằng” khi nói về cấu kiện có chức năng liên kết, gia cố trong các công trình kết cấu thép, bê tông hoặc gỗ.

Cách sử dụng “Thanh giằng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thanh giằng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thanh giằng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ cấu kiện kết cấu. Ví dụ: thanh giằng mái, thanh giằng cột, thanh giằng chéo.
Trong văn bản kỹ thuật: Dùng để mô tả chi tiết thiết kế, bản vẽ thi công công trình.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thanh giằng”

Từ “thanh giằng” được dùng phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí:
Ví dụ 1: “Hệ thanh giằng mái giúp nhà xưởng chịu được gió bão.”
Phân tích: Chỉ hệ thống thanh liên kết trên mái công trình công nghiệp.
Ví dụ 2: “Cần lắp thêm thanh giằng chéo để tăng độ cứng cho khung thép.”
Phân tích: Thanh giằng bố trí theo phương chéo, chịu lực kéo hoặc nén.
Ví dụ 3: “Thanh giằng cột được hàn cố định vào hai đầu cột.”
Phân tích: Cấu kiện nối giữa các cột để chống xô lệch.
Ví dụ 4: “Giàn giáo phải có đầy đủ thanh giằng ngang mới đảm bảo an toàn.”
Phân tích: Thanh giằng trong hệ giàn giáo xây dựng.
Ví dụ 5: “Bản vẽ thiết kế yêu cầu sử dụng thanh giằng thép hình V.”
Phân tích: Loại thanh giằng có tiết diện chữ V trong kết cấu thép.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thanh giằng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thanh giằng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thanh giằng” với “thanh chống” (thanh chịu lực nén).
Cách dùng đúng: Thanh giằng chủ yếu chịu lực kéo, thanh chống chịu lực nén.
Trường hợp 2: Viết sai thành “thanh giàng” hoặc “thanh dằng”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “thanh giằng” với dấu ngã.

“Thanh giằng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thanh giằng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giằng Tháo rời
Thanh liên kết Phân tách
Thanh neo Cắt đứt
Cấu kiện giằng Tách biệt
Xà giằng Buông lỏng
Thanh gia cố Không liên kết

Kết luận

Thanh giằng là gì? Tóm lại, thanh giằng là cấu kiện liên kết, gia cố kết cấu công trình. Hiểu đúng từ “thanh giằng” giúp bạn nắm vững kiến thức xây dựng cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.