Trực tràng là gì? 🫁 Nghĩa đầy đủ

Trực tràng là gì? Trực tràng là đoạn cuối cùng của ruột già, nằm giữa đại tràng sigma và hậu môn, có chức năng chứa phân trước khi thải ra ngoài. Đây là bộ phận quan trọng trong hệ tiêu hóa của con người. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và các bệnh lý thường gặp ở trực tràng ngay bên dưới!

Trực tràng là gì?

Trực tràng là phần cuối của ống tiêu hóa, dài khoảng 12-15 cm, có nhiệm vụ lưu trữ phân và kiểm soát quá trình đại tiện. Đây là danh từ chỉ một cơ quan trong hệ tiêu hóa.

Trong tiếng Việt, từ “trực tràng” có các cách hiểu:

Nghĩa y học: Chỉ đoạn ruột thẳng nối đại tràng sigma với hậu môn, là nơi phân được tích tụ trước khi bài tiết.

Nghĩa giải phẫu: Trực tràng nằm trong khoang chậu, phía trước xương cùng và xương cụt, có cấu tạo gồm nhiều lớp cơ và niêm mạc.

Trong đời sống: Từ “trực tràng” thường xuất hiện khi nói về các bệnh lý như ung thư trực tràng, viêm trực tràng, trĩ hoặc các phương pháp khám như nội soi trực tràng.

Trực tràng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trực tràng” là từ Hán Việt, trong đó “trực” (直) nghĩa là thẳng, “tràng” (腸) nghĩa là ruột. Ghép lại, “trực tràng” có nghĩa là “ruột thẳng”, mô tả hình dạng tương đối thẳng của đoạn ruột này.

Sử dụng “trực tràng” khi nói về cơ quan tiêu hóa hoặc các vấn đề sức khỏe liên quan.

Cách sử dụng “Trực tràng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trực tràng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trực tràng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ bộ phận cơ thể. Ví dụ: trực tràng, niêm mạc trực tràng, thành trực tràng.

Tính từ ghép: Kết hợp với danh từ khác để chỉ bệnh lý hoặc phương pháp y khoa. Ví dụ: ung thư trực tràng, nội soi trực tràng, viêm trực tràng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trực tràng”

Từ “trực tràng” được dùng phổ biến trong y học và đời sống hàng ngày:

Ví dụ 1: “Bác sĩ chỉ định nội soi trực tràng để kiểm tra.”

Phân tích: Từ ghép chỉ phương pháp khám bệnh.

Ví dụ 2: “Ung thư trực tràng có thể điều trị nếu phát hiện sớm.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ bệnh lý ác tính ở đoạn ruột này.

Ví dụ 3: “Chức năng của trực tràng là chứa phân tạm thời.”

Phân tích: Danh từ chỉ cơ quan trong hệ tiêu hóa.

Ví dụ 4: “Viêm trực tràng gây đau rát và khó chịu khi đại tiện.”

Phân tích: Từ ghép chỉ tình trạng viêm nhiễm.

Ví dụ 5: “Polyp trực tràng cần được theo dõi định kỳ.”

Phân tích: Danh từ chỉ khối u lành tính trong trực tràng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trực tràng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trực tràng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trực tràng” với “đại tràng”.

Cách dùng đúng: Trực tràng là đoạn cuối của ruột già, còn đại tràng là phần dài hơn nằm phía trên trực tràng.

Trường hợp 2: Viết sai thành “trực trành” hoặc “trực trang”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trực tràng” với dấu huyền ở chữ “tràng”.

“Trực tràng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “trực tràng”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Phân Biệt
Ruột thẳng Đại tràng
Rectum (tiếng Anh) Ruột non
Đoạn cuối ruột già Hậu môn
Phần trực trường Manh tràng
Ruột kết thẳng Đại tràng sigma
Ống hậu môn trực tràng Tá tràng

Kết luận

Trực tràng là gì? Tóm lại, trực tràng là đoạn ruột thẳng cuối cùng của hệ tiêu hóa, có chức năng chứa phân. Hiểu đúng từ “trực tràng” giúp bạn nắm rõ kiến thức sức khỏe.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.