Thăng trầm là gì? 📊 Khái niệm Thăng trầm

Thăng trầm là gì? Thăng trầm là tính từ Hán Việt chỉ sự không bình ổn, biến đổi nhiều, lúc thịnh lúc suy, lúc thành lúc bại trong đường đời. Từ này thường dùng để miêu tả những giai đoạn lên xuống trong cuộc sống, sự nghiệp hay tình cảm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về “thăng trầm” trong tiếng Việt nhé!

Thăng trầm nghĩa là gì?

Thăng trầm là trạng thái không ổn định, thường xuyên biến đổi giữa thịnh và suy, thành công và thất bại trong cuộc sống. Đây là tính từ Hán Việt phổ biến trong văn nói và văn viết.

Trong cuộc sống, từ “thăng trầm” mang nhiều sắc thái:

Trong văn học: “Thăng trầm” thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để diễn tả số phận con người. Nhà thơ Cao Bá Quát từng viết: “Thế sự thăng trầm quân mạc vấn” (việc đời thay đổi, anh đừng hỏi làm gì).

Trong đời thường: Người ta dùng “thăng trầm” khi nói về sự nghiệp, tình yêu hay các mối quan hệ có nhiều biến động, lúc thuận lợi lúc khó khăn.

Trong kinh doanh: “Thăng trầm” mô tả chu kỳ phát triển của doanh nghiệp, thị trường với những giai đoạn tăng trưởng và suy thoái xen kẽ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thăng trầm”

Từ “thăng trầm” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “thăng” (升) nghĩa là lên cao và “trầm” (沉) nghĩa là chìm xuống. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh về sự lên xuống, biến đổi không ngừng.

Sử dụng “thăng trầm” khi muốn diễn tả những giai đoạn biến động trong cuộc sống, sự nghiệp, lịch sử hoặc các mối quan hệ.

Thăng trầm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thăng trầm” được dùng khi nói về cuộc đời nhiều biến cố, sự nghiệp lên xuống, tình cảm không ổn định, hoặc lịch sử với những giai đoạn thịnh suy.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thăng trầm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thăng trầm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuộc đời ông ấy trải qua nhiều thăng trầm mới có được thành công hôm nay.”

Phân tích: Diễn tả quá trình sống với nhiều giai đoạn khó khăn và thuận lợi xen kẽ.

Ví dụ 2: “Tình yêu của họ đã vượt qua bao thăng trầm để đến được bến bờ hạnh phúc.”

Phân tích: Chỉ những thử thách, sóng gió trong mối quan hệ tình cảm.

Ví dụ 3: “Lịch sử dân tộc ta đã trải qua nhiều bước thăng trầm.”

Phân tích: Mô tả các giai đoạn thịnh vượng và suy yếu trong tiến trình lịch sử.

Ví dụ 4: “Thị trường chứng khoán luôn có những đợt thăng trầm khó lường.”

Phân tích: Diễn tả sự biến động tăng giảm của thị trường tài chính.

Ví dụ 5: “Đường đời thăng trầm, biết đâu mà nói trước.”

Phân tích: Câu nói dân gian thể hiện sự bất định của số phận con người.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thăng trầm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thăng trầm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lên xuống Ổn định
Thịnh suy Bình ổn
Biến động Đều đặn
Trồi sụt Phẳng lặng
Bấp bênh Vững vàng
Chìm nổi Kiên định

Dịch “Thăng trầm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thăng trầm 沉浮 (Chénfú) Ups and downs 浮き沈み (Ukishizumi) 부침 (Buchim)

Kết luận

Thăng trầm là gì? Tóm lại, thăng trầm là từ Hán Việt chỉ sự biến đổi lên xuống, thịnh suy trong cuộc sống. Hiểu đúng từ “thăng trầm” giúp bạn diễn đạt phong phú hơn khi nói về những giai đoạn biến động của đời người.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.