Công phá là gì? ⚔️ Nghĩa và giải thích Công phá

Công phá là gì? Công phá là hành động tiến công mãnh liệt vào một khu vực phòng ngự kiên cố, hoặc phá huỷ mạnh mẽ làm nổ tung một vật thể. Từ này thường xuất hiện trong quân sự, võ thuật và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về “công phá” trong tiếng Việt nhé!

Công phá nghĩa là gì?

Công phá là động từ chỉ hành động tấn công dữ dội vào mục tiêu được bảo vệ chặt chẽ, hoặc dùng sức mạnh để phá huỷ, làm nổ tung một vật thể. Đây là từ Hán-Việt, trong đó “công” nghĩa là tấn công, “phá” nghĩa là phá vỡ.

Trong cuộc sống, từ “công phá” được dùng với nhiều nghĩa:

Trong quân sự: Chỉ hành động tấn công vào thành trì, đồn lũy của đối phương. Ví dụ: “Quân ta dùng hỏa lực mạnh công phá đồn giặc.”

Trong võ thuật: Công phá là kỹ thuật dùng tay, chân hoặc các bộ phận cơ thể để đập vỡ vật cứng như gạch, ngói, ván gỗ. Đây là phần thi quan trọng trong Taekwondo và Karate.

Trong đời sống: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ sức mạnh tàn phá. Ví dụ: “Sức công phá của khối thuốc nổ rất lớn.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công phá”

“Công phá” có nguồn gốc từ tiếng Hán-Việt, ghép từ “công” (攻 – tấn công) và “phá” (破 – phá vỡ). Từ này xuất hiện trong văn chương cổ điển và quân sự từ xa xưa.

Sử dụng “công phá” khi muốn diễn tả hành động tấn công mãnh liệt, phá huỷ bằng sức mạnh hoặc mô tả sức tàn phá của một lực lượng.

Công phá sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công phá” được dùng khi nói về chiến tranh, võ thuật, hoặc mô tả sức mạnh phá huỷ của vũ khí, thuốc nổ và các lực lượng tự nhiên.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công phá”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công phá” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quân đội dùng pháo binh công phá thành trì địch.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, chỉ hành động tấn công vào vị trí phòng thủ của đối phương.

Ví dụ 2: “Võ sĩ biểu diễn công phá 10 viên gạch bằng một cú đấm.”

Phân tích: Dùng trong võ thuật, chỉ kỹ thuật đập vỡ vật cứng để thể hiện sức mạnh.

Ví dụ 3: “Sức công phá của cơn bão khiến nhiều ngôi nhà đổ sập.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, mô tả sức tàn phá mạnh mẽ của thiên tai.

Ví dụ 4: “Đội bóng công phá hàng thủ đối phương liên tục.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ lối chơi tấn công dồn dập.

Ví dụ 5: “Khối thuốc nổ có sức công phá đủ để phá huỷ cây cầu.”

Phân tích: Mô tả khả năng phá huỷ của chất nổ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công phá”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công phá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tấn công Phòng thủ
Đánh phá Bảo vệ
Phá huỷ Xây dựng
Tiến công Rút lui
Đập phá Kiến tạo
Tàn phá Gìn giữ

Dịch “Công phá” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công phá 攻破 (Gōngpò) Attack / Break through 攻破 (Kōha) 공파 (Gongpa)

Kết luận

Công phá là gì? Tóm lại, công phá là hành động tấn công mãnh liệt hoặc phá huỷ bằng sức mạnh. Hiểu đúng từ “công phá” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các ngữ cảnh quân sự, võ thuật và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.