Đen ngòm là gì? ⚫ Ý nghĩa chi tiết

Đen ngòm là gì? Đen ngòm là tính từ miêu tả màu đen đậm, đen kịt đến mức không thấy rõ chi tiết, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc nhấn mạnh mức độ tối tăm. Từ này hay dùng để tả bầu trời, không gian hoặc đồ vật bẩn, cháy đen. Cùng tìm hiểu cách sử dụng “đen ngòm” đúng chuẩn và phân biệt với các từ tương tự ngay bên dưới!

Đen ngòm nghĩa là gì?

Đen ngòm là tính từ chỉ màu đen rất đậm, đen sì đến mức tối om, thường gợi cảm giác u ám, bẩn thỉu hoặc đáng sợ. Đây là từ ghép gồm “đen” (màu sắc) và “ngòm” (từ láy nhấn mạnh mức độ đậm đặc).

Trong tiếng Việt, “đen ngòm” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong miêu tả thiên nhiên: Từ “đen ngòm” thường tả bầu trời khi có bão, đêm tối không trăng sao. Ví dụ: “Trời đen ngòm báo hiệu cơn giông sắp đến.”

Trong giao tiếp đời thường: Người ta dùng “đen ngòm” để tả đồ vật bị cháy, bẩn hoặc da bị sạm đen. Ví dụ: “Nồi cơm cháy đen ngòm.”

Trong văn học: Từ này tạo không khí u ám, căng thẳng hoặc nhấn mạnh sự tối tăm trong các tác phẩm miêu tả.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đen ngòm”

Từ “đen ngòm” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành theo cách ghép tính từ chỉ màu với từ nhấn mạnh mức độ. Cấu trúc này tương tự các từ như “đỏ lòm”, “xanh lè”, “vàng khè” trong tiếng Việt.

Sử dụng “đen ngòm” khi muốn nhấn mạnh màu đen ở mức độ cao nhất, thường trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc miêu tả sự tối tăm, u ám.

Cách sử dụng “Đen ngòm” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đen ngòm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đen ngòm” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Đen ngòm” thường dùng để than phiền hoặc miêu tả tình trạng xấu. Ví dụ: “Mặt mày đen ngòm, đi rửa đi!”

Trong văn viết: Từ này xuất hiện trong văn miêu tả để tạo không khí u ám, căng thẳng. Ví dụ: “Hang động đen ngòm, không một tia sáng lọt vào.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đen ngòm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đen ngòm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bầu trời đen ngòm, sấm chớp liên hồi báo hiệu mưa lớn.”

Phân tích: Miêu tả bầu trời tối đen trước cơn bão, tạo không khí căng thẳng.

Ví dụ 2: “Chiếc nồi bị cháy đen ngòm, không thể cọ sạch được.”

Phân tích: Tả đồ vật bị cháy đen hoàn toàn, mang sắc thái tiêu cực.

Ví dụ 3: “Đi làm đồng về, tay chân anh ấy đen ngòm bùn đất.”

Phân tích: Miêu tả tình trạng bẩn, dính bùn đất đen kịt.

Ví dụ 4: “Con đường vắng vẻ, hai bên đen ngòm không một ánh đèn.”

Phân tích: Tả không gian tối tăm, tạo cảm giác hoang vắng, đáng sợ.

Ví dụ 5: “Sau vụ cháy, căn nhà chỉ còn lại đống tro tàn đen ngòm.”

Phân tích: Miêu tả hậu quả của hỏa hoạn, nhấn mạnh sự tàn phá nghiêm trọng.

“Đen ngòm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đen ngòm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đen kịt Trắng tinh
Đen sì Sáng rực
Đen thui Trắng toát
Tối om Sáng choang
Đen đặc Trong sáng
Tối mịt Rực rỡ

Kết luận

Đen ngòm là gì? Tóm lại, đen ngòm là tính từ miêu tả màu đen đậm kịt, thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để tả bầu trời tối, đồ vật cháy hoặc không gian u ám. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và biểu cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.