Than luyện là gì? 🔥 Ý nghĩa Than luyện, khái niệm
Than luyện là gì? Than luyện là loại than được sử dụng trong ngành luyện kim, có hàm lượng carbon cao, ít tạp chất và lưu huỳnh, dùng làm nhiên liệu và chất khử trong các lò nung chảy quặng kim loại. Đây là nguyên liệu thiết yếu trong sản xuất gang thép và các hợp kim công nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “than luyện” trong tiếng Việt nhé!
Than luyện nghĩa là gì?
Than luyện là thuật ngữ dùng để chỉ các loại than chuyên dụng trong ngành luyện kim, bao gồm than luyện cốc và than cốc luyện kim, được sử dụng làm nhiên liệu chính trong lò cao để nấu chảy quặng sắt và các kim loại khác. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực công nghiệp nặng.
Trong thực tế, than luyện có những đặc điểm nổi bật:
Về thành phần hóa học: Than luyện có hàm lượng carbon cao (trên 85%), ít lưu huỳnh và phosphor, ít tro xỉ. Những đặc tính này giúp kim loại sản xuất ra đạt độ tinh khiết cao.
Trong ngành luyện kim: Than luyện đóng bốn vai trò quan trọng: cung cấp nhiệt lượng cho lò, tạo môi trường khử oxy khỏi quặng, cung cấp carbon cho gang thép, và làm bộ khung chống đỡ cho liệu trong lò cao.
Trong công nghiệp: Than luyện kim được dùng để sản xuất gang, thép, và nhiều hợp kim khác như đồng, nhôm, phục vụ cho các ngành cơ khí, xây dựng và chế tạo máy.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Than luyện”
Từ “than luyện” có nguồn gốc từ thuật ngữ kỹ thuật, kết hợp giữa “than” (nhiên liệu rắn giàu carbon) và “luyện” (quá trình nung đúc, tinh chế kim loại). Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành luyện kim từ thế kỷ 18.
Sử dụng từ “than luyện” khi nói về nhiên liệu dùng trong các lò luyện kim, quá trình sản xuất thép hoặc các bài viết chuyên ngành công nghiệp nặng.
Than luyện sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “than luyện” được dùng khi đề cập đến nguyên liệu cho lò cao, lò luyện thép, quá trình cốc hóa, hoặc trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo công nghiệp về ngành luyện kim và năng lượng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Than luyện”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “than luyện” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà máy thép Hòa Phát nhập khẩu than luyện từ Úc để phục vụ sản xuất.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ loại than dùng trong lò luyện thép.
Ví dụ 2: “Than luyện kim cần đáp ứng các tiêu chuẩn về hàm lượng carbon và độ bền nhiệt.”
Phân tích: Mô tả yêu cầu chất lượng của than dùng trong luyện kim.
Ví dụ 3: “Việt Nam không có nguồn than mỡ để sản xuất than luyện cốc.”
Phân tích: Đề cập đến nguồn nguyên liệu sản xuất than luyện trong nước.
Ví dụ 4: “Giá than luyện thế giới tăng mạnh ảnh hưởng đến chi phí sản xuất thép.”
Phân tích: Nói về than luyện như một mặt hàng thương mại quốc tế.
Ví dụ 5: “Mỗi tấn gang cần khoảng 0,6-0,8 tấn than luyện làm nhiên liệu.”
Phân tích: Mô tả định mức sử dụng than luyện trong sản xuất gang.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Than luyện”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “than luyện”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Than luyện kim | Than đá thường |
| Than cốc | Than củi |
| Than luyện cốc | Than bùn |
| Than công nghiệp | Than non |
| Coke | Than hoa |
| Than bitum | Than gỗ |
Dịch “Than luyện” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Than luyện | 冶金煤 (Yějīn méi) | Metallurgical coal | 冶金炭 (Yakin-tan) | 야금탄 (Yageumtan) |
Kết luận
Than luyện là gì? Tóm lại, than luyện là loại than chuyên dụng trong ngành luyện kim, đóng vai trò thiết yếu trong sản xuất gang thép và công nghiệp nặng. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm vững kiến thức về năng lượng và quy trình luyện kim hiện đại.
