Nữ trung là gì? 👩 Nghĩa, giải thích Nữ trung
Nữ trung là gì? Nữ trung là thuật ngữ chỉ loại giọng hát nữ có âm vực nằm giữa giọng nữ cao (Soprano) và giọng nữ trầm (Contralto), tương đương với Mezzo-soprano trong thanh nhạc phương Tây. Ngoài ra, “nữ trung” còn xuất hiện trong thành ngữ “nữ trung hào kiệt” để ca ngợi những người phụ nữ tài giỏi, xuất chúng. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “nữ trung” trong tiếng Việt nhé!
Nữ trung nghĩa là gì?
Nữ trung là loại giọng hát nữ có âm vực trung bình, nằm giữa giọng nữ cao và giọng nữ trầm, với quãng giọng thường từ A3 đến A5. Đây là từ Hán Việt, trong đó “nữ” (女) nghĩa là phụ nữ, “trung” (中) nghĩa là ở giữa.
Trong tiếng Việt, từ “nữ trung” mang hai nghĩa chính:
Trong âm nhạc: Nữ trung (Mezzo-soprano) là giọng hát phổ biến nhất ở nữ giới. Giọng này có đặc điểm dày, ấm áp hơn giọng nữ cao nhưng sáng và nhẹ hơn giọng nữ trầm. Nhiều ca sĩ Việt Nam nổi tiếng sở hữu giọng nữ trung như Mỹ Linh, Lệ Quyên, Như Quỳnh, Thanh Lam.
Trong thành ngữ: “Nữ trung hào kiệt” nghĩa là bậc anh hùng, người xuất chúng trong giới nữ. Đây là cụm từ do vua Lê Thánh Tông ban tặng cho Quý phi Nguyễn Thị Bích Châu thời nhà Trần.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nữ trung”
Từ “nữ trung” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được sử dụng phổ biến trong thanh nhạc cổ điển và văn học Việt Nam. Trong âm nhạc, thuật ngữ này tương đương với “Mezzo-soprano” của phương Tây, xuất phát từ tiếng Ý nghĩa là “nửa soprano”.
Sử dụng từ “nữ trung” khi nói về giọng hát nữ có âm vực trung bình, hoặc khi muốn ca ngợi phẩm chất xuất sắc của phụ nữ trong cụm “nữ trung hào kiệt”.
Nữ trung sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nữ trung” được dùng trong lĩnh vực thanh nhạc để phân loại giọng hát, hoặc trong văn chương, lịch sử khi ca ngợi những người phụ nữ tài đức vẹn toàn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nữ trung”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nữ trung” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ca sĩ Mỹ Linh sở hữu giọng nữ trung trữ tình rất ấm áp và truyền cảm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa âm nhạc, chỉ loại giọng hát Mezzo-soprano của ca sĩ.
Ví dụ 2: “Bà Triệu được người đời ca ngợi là bậc nữ trung hào kiệt.”
Phân tích: Dùng trong thành ngữ, ca ngợi Bà Triệu là người phụ nữ anh hùng, xuất chúng.
Ví dụ 3: “Giọng nữ trung phù hợp để hát các bản nhạc trữ tình, ballad.”
Phân tích: Chỉ đặc điểm của loại giọng hát trong việc lựa chọn thể loại âm nhạc.
Ví dụ 4: “Vua Lê Thánh Tông đã viết bốn chữ ‘nữ trung hào kiệt’ để tôn vinh Quý phi Nguyễn Thị Bích Châu.”
Phân tích: Ghi nhận sự kiện lịch sử về nguồn gốc của thành ngữ nổi tiếng.
Ví dụ 5: “Cô ấy có chất giọng nữ trung kịch tính, rất phù hợp với các vai diễn trong opera.”
Phân tích: Chỉ một phân loại nhỏ của giọng nữ trung trong thanh nhạc cổ điển.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nữ trung”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nữ trung”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mezzo-soprano | Nữ cao (Soprano) |
| Giọng nữ trung bình | Nữ trầm (Contralto) |
| Giọng nữ kịch tính | Nam trung (Baritone) |
| Nữ trung trữ tình | Nam cao (Tenor) |
| Nữ trung màu sắc | Nam trầm (Bass) |
| Giọng mezzo | Alto |
Dịch “Nữ trung” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nữ trung | 女中音 (Nǚ zhōng yīn) | Mezzo-soprano | メゾソプラノ (Mezosoburano) | 메조소프라노 (Mejosopeurano) |
Kết luận
Nữ trung là gì? Tóm lại, nữ trung là loại giọng hát nữ có âm vực trung bình trong thanh nhạc, đồng thời còn xuất hiện trong thành ngữ “nữ trung hào kiệt” để tôn vinh những người phụ nữ xuất chúng trong lịch sử Việt Nam.
