Tâm thế là gì? 💭 Nghĩa Tâm thế

Tâm thất là gì? Tâm thất là buồng tim nằm ở phần dưới của tim, có chức năng bơm máu đi nuôi cơ thể hoặc đưa máu lên phổi. Đây là thuật ngữ y học quan trọng trong giải phẫu học và tim mạch. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và các bệnh lý liên quan đến tâm thất ngay bên dưới!

Tâm thất là gì?

Tâm thất là một trong bốn buồng tim, nằm ở phần dưới, đảm nhận nhiệm vụ bơm máu ra khỏi tim. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực y học, giải phẫu học.

Trong tiếng Việt, từ “tâm thất” có các cách hiểu:

Nghĩa y học: Chỉ hai buồng tim phía dưới gồm tâm thất trái và tâm thất phải. Tâm thất trái bơm máu giàu oxy đi nuôi toàn cơ thể, tâm thất phải đẩy máu nghèo oxy lên phổi.

Đặc điểm cấu tạo: Tâm thất có thành cơ dày hơn tâm nhĩ, đặc biệt tâm thất trái có thành dày nhất vì phải tạo áp lực lớn để bơm máu đi xa.

Trong y văn: Thuật ngữ này thường xuất hiện khi nói về các bệnh lý tim mạch như suy tâm thất, phì đại tâm thất, rung thất.

Tâm thất có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tâm thất” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tâm” (心) nghĩa là tim, “thất” (室) nghĩa là buồng, phòng. Ghép lại có nghĩa là “buồng tim”.

Sử dụng “tâm thất” khi nói về giải phẫu tim, các bệnh lý tim mạch hoặc trong ngữ cảnh y khoa chuyên môn.

Cách sử dụng “Tâm thất”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tâm thất” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tâm thất” trong tiếng Việt

Văn viết chuyên môn: Dùng trong sách giáo khoa, tài liệu y học, bệnh án. Ví dụ: phì đại tâm thất, suy tâm thất, rối loạn chức năng tâm thất.

Văn nói thông thường: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường được thay bằng cách nói đơn giản hơn như “buồng tim dưới”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tâm thất”

Từ “tâm thất” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh y tế và giáo dục:

Ví dụ 1: “Tim người có bốn buồng gồm hai tâm nhĩ và hai tâm thất.”

Phân tích: Dùng trong bài giảng sinh học, giải thích cấu tạo tim.

Ví dụ 2: “Bệnh nhân được chẩn đoán suy tâm thất trái.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, chẩn đoán bệnh.

Ví dụ 3: “Siêu âm cho thấy tâm thất phải giãn nhẹ.”

Phân tích: Dùng trong kết quả xét nghiệm, mô tả tình trạng tim.

Ví dụ 4: “Phì đại tâm thất là biến chứng của tăng huyết áp lâu năm.”

Phân tích: Dùng khi giải thích mối liên hệ giữa các bệnh lý.

Ví dụ 5: “Rung tâm thất là tình trạng cấp cứu nguy hiểm tính mạng.”

Phân tích: Dùng trong cảnh báo y tế, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tâm thất”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tâm thất” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tâm thất” với “tâm nhĩ”.

Cách dùng đúng: Tâm thất nằm phía dưới, tâm nhĩ nằm phía trên. Tâm thất bơm máu đi, tâm nhĩ nhận máu về.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tâm thắt” hoặc “tim thất”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tâm thất” với dấu nặng ở chữ “thất”.

“Tâm thất”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “tâm thất”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Buồng tim dưới Tâm nhĩ
Ventricle (tiếng Anh) Buồng tim trên
Ngăn tim dưới Atrium (tiếng Anh)
Thất tim Nhĩ tim
Buồng bơm máu Buồng nhận máu
Tâm thất trái/phải Tâm nhĩ trái/phải

Kết luận

Tâm thất là gì? Tóm lại, tâm thất là buồng tim phía dưới có chức năng bơm máu. Hiểu đúng từ “tâm thất” giúp bạn nắm vững kiến thức y học cơ bản về tim mạch.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.