Khoả là gì? 👗 Ý nghĩa và cách hiểu từ Khoả

Khoả là gì? Khoả là từ Hán Việt chỉ trạng thái trần truồng, không mặc quần áo, để lộ thân thể. Từ này thường xuất hiện trong văn học, y khoa và các ngữ cảnh trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý khi dùng từ “khoả” ngay bên dưới!

Khoả nghĩa là gì?

Khoả là tính từ chỉ trạng thái cơ thể không được che phủ bởi quần áo, ở trạng thái trần truồng. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn văn nói.

Trong tiếng Việt, từ “khoả” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái không mặc quần áo, để lộ toàn bộ hoặc một phần cơ thể.

Trong y khoa: Dùng khi mô tả tình trạng bệnh nhân cần khám xét. Ví dụ: “Bệnh nhân khoả thân để bác sĩ kiểm tra.”

Trong nghệ thuật: Chỉ các tác phẩm hội họa, điêu khắc thể hiện cơ thể người không che phủ, mang tính thẩm mỹ.

Khoả có nguồn gốc từ đâu?

Từ “khoả” có nguồn gốc từ tiếng Hán (裸), nghĩa là trần, lõa, không che đậy. Trong tiếng Hán Việt, từ này được sử dụng với sắc thái trang nhã hơn so với các từ thuần Việt cùng nghĩa.

Sử dụng “khoả” trong các ngữ cảnh trang trọng như văn học, y học, nghệ thuật hoặc văn bản hành chính.

Cách sử dụng “Khoả”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khoả” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Khoả” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường kết hợp thành “khoả thân”, “bán khoả thân” trong văn học, báo chí, y khoa.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó người Việt hay dùng “trần truồng”, “cởi truồng”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoả”

Từ “khoả” được dùng trong các ngữ cảnh mang tính học thuật, nghệ thuật hoặc chuyên môn:

Ví dụ 1: “Bức tượng khoả thân này là kiệt tác nghệ thuật thời Phục Hưng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, mang tính thẩm mỹ cao.

Ví dụ 2: “Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân khoả phần lưng để khám.”

Phân tích: Dùng trong y khoa, chỉ việc để lộ một phần cơ thể.

Ví dụ 3: “Ảnh bán khoả thân nghệ thuật cần được thực hiện chuyên nghiệp.”

Phân tích: Kết hợp “bán khoả thân” chỉ trạng thái che phủ một phần.

Ví dụ 4: “Đứa trẻ khoả thân chạy ngoài sân sau khi tắm.”

Phân tích: Mô tả trạng thái tự nhiên, không mang ý tiêu cực.

Ví dụ 5: “Tranh khoả thân của Picasso có giá trị nghệ thuật rất cao.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực hội họa, mỹ thuật.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khoả”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khoả” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “khoả” với “khoá” (khóa cửa, khóa học).

Cách dùng đúng: “Khoả thân” (trần truồng), không phải “khoá thân”.

Trường hợp 2: Dùng “khoả” trong giao tiếp thông thường gây cảm giác xa lạ.

Cách dùng đúng: Trong văn nói hàng ngày, nên dùng “trần truồng” hoặc “cởi đồ” cho tự nhiên hơn.

Trường hợp 3: Viết sai thành “khỏa” hoặc “khoã”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “khoả” với dấu hỏi.

“Khoả”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoả”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trần truồng Mặc quần áo
Lõa thể Che phủ
Trần trụi Kín đáo
Cởi truồng Ăn mặc
Lột trần Che kín
Để trần Bọc kín

Kết luận

Khoả là gì? Tóm lại, khoả là từ Hán Việt chỉ trạng thái trần truồng, không mặc quần áo. Hiểu đúng từ “khoả” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.