Chấp thuận là gì? ✅ Ý nghĩa, cách dùng Chấp thuận
Chấp thuận là gì? Chấp thuận là hành động bằng lòng, đồng ý nhận một điều yêu cầu hoặc đề nghị từ người khác. Đây là từ Hán-Việt thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như công việc, pháp lý hay các mối quan hệ xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “chấp thuận” nhé!
Chấp thuận nghĩa là gì?
Chấp thuận là động từ chỉ hành động bằng lòng nhận, đồng ý với một điều yêu cầu hoặc đề nghị được đưa ra. Từ này thường được dùng khi cấp có thẩm quyền đồng ý với kiến nghị của cấp dưới.
Trong cuộc sống, từ “chấp thuận” mang nhiều sắc thái khác nhau:
Trong môi trường công việc: Chấp thuận thường chỉ sự đồng ý của cấp trên với đề xuất, dự án hoặc kế hoạch của nhân viên. Ví dụ: “Giám đốc đã chấp thuận kế hoạch marketing mới.”
Trong pháp lý: Chấp thuận là sự thỏa thuận được thể hiện bằng hợp đồng, điều ước, chứng thư về một yêu cầu nào đó. Đây là thuật ngữ quan trọng trong giao kết hợp đồng.
Trong quan hệ xã hội: Chấp thuận thể hiện sự đồng tình, nhất trí giữa các bên về một vấn đề chung, tạo nền tảng cho sự hợp tác và tin tưởng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chấp thuận”
Từ “chấp thuận” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ “chấp” (執 – thi hành, cầm giữ) và “thuận” (順 – bằng lòng, thuận theo). Nghĩa gốc là bằng lòng thi hành, đồng ý thực hiện.
Sử dụng từ “chấp thuận” trong các ngữ cảnh trang trọng như văn bản hành chính, hợp đồng, hoặc khi muốn thể hiện sự đồng ý một cách lịch sự, nghiêm túc.
Chấp thuận sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chấp thuận” được dùng khi cấp trên đồng ý với đề xuất của cấp dưới, khi các bên nhất trí về một thỏa thuận, hoặc trong văn bản pháp lý để xác nhận sự đồng ý chính thức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chấp thuận”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chấp thuận” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lời đề nghị đã được cấp trên chấp thuận.”
Phân tích: Dùng trong môi trường công việc, chỉ sự đồng ý của lãnh đạo với đề xuất.
Ví dụ 2: “Hội đồng quản trị chấp thuận phương án sáp nhập công ty.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, thể hiện quyết định chính thức của tập thể lãnh đạo.
Ví dụ 3: “Cha mẹ cô ấy đã chấp thuận cho hai người kết hôn.”
Phân tích: Dùng trong quan hệ gia đình, thể hiện sự đồng ý và chúc phúc.
Ví dụ 4: “Đơn xin nghỉ phép của anh đã được chấp thuận.”
Phân tích: Dùng trong văn bản hành chính, xác nhận yêu cầu được chấp nhận.
Ví dụ 5: “Quốc hội chấp thuận chủ trương đầu tư dự án trọng điểm quốc gia.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ sự phê duyệt của cơ quan có thẩm quyền cao nhất.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chấp thuận”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chấp thuận”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đồng ý | Từ chối |
| Chấp nhận | Bác bỏ |
| Tán thành | Phản đối |
| Thuận nhận | Khước từ |
| Phê chuẩn | Phủ quyết |
| Ưng thuận | Cự tuyệt |
Dịch “Chấp thuận” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chấp thuận | 同意 (Tóngyì) | Approve / Accept | 承認する (Shōnin suru) | 승인하다 (Seungin-hada) |
Kết luận
Chấp thuận là gì? Tóm lại, chấp thuận là hành động bằng lòng, đồng ý nhận một điều yêu cầu hoặc đề nghị. Hiểu rõ từ “chấp thuận” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp trang trọng và văn bản hành chính.
