Tầm súng là gì? 🔫 Nghĩa đầy đủ
Tầm súng là gì? Tầm súng là khoảng cách tối đa mà viên đạn có thể bay tới khi được bắn ra từ nòng súng. Đây là thuật ngữ quan trọng trong quân sự, thể thao bắn súng và săn bắn. Cùng tìm hiểu cách xác định tầm súng, các yếu tố ảnh hưởng và ứng dụng thực tế ngay bên dưới!
Tầm súng là gì?
Tầm súng là khoảng cách hiệu quả mà một khẩu súng có thể bắn trúng mục tiêu. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực quân sự và vũ khí học.
Trong tiếng Việt, “tầm súng” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ phạm vi bắn của súng, tính từ nòng súng đến điểm đạn rơi.
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ khoảng cách nguy hiểm, vùng có thể bị tấn công. Ví dụ: “Đừng đến gần, còn trong tầm súng địch.”
Nghĩa bóng: Chỉ phạm vi ảnh hưởng, tầm với của ai đó. Ví dụ: “Nằm ngoài tầm súng của đối thủ.”
Tầm súng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tầm súng” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “tầm” (phạm vi, khoảng cách) và “súng” (vũ khí bắn đạn). Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của vũ khí hỏa khí trong lịch sử quân sự Việt Nam.
Sử dụng “tầm súng” khi nói về khoảng cách bắn, phạm vi tác chiến hoặc vùng nguy hiểm liên quan đến súng đạn.
Cách sử dụng “Tầm súng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tầm súng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tầm súng” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong tài liệu quân sự, báo chí chiến tranh, tiểu thuyết lịch sử.
Văn nói: Dùng trong giao tiếp khi đề cập đến khoảng cách an toàn, phạm vi nguy hiểm hoặc nghĩa bóng chỉ tầm ảnh hưởng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tầm súng”
Từ “tầm súng” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ quân sự đến đời thường:
Ví dụ 1: “Súng trường AK-47 có tầm súng hiệu quả khoảng 400 mét.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ khoảng cách bắn hiệu quả của vũ khí.
Ví dụ 2: “Quân địch còn cách xa, chưa vào tầm súng.”
Phân tích: Chỉ phạm vi có thể tấn công được trong chiến đấu.
Ví dụ 3: “Anh ta đã ra khỏi tầm súng của công ty cũ.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc thoát khỏi phạm vi ảnh hưởng, kiểm soát.
Ví dụ 4: “Tầm súng của súng ngắn ngắn hơn súng trường.”
Phân tích: So sánh đặc tính kỹ thuật giữa các loại súng.
Ví dụ 5: “Đội tuần tra không dám tiến vào tầm súng của lô cốt địch.”
Phân tích: Chỉ vùng nguy hiểm, có thể bị bắn trúng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tầm súng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tầm súng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tầm súng” với “tầm bắn”.
Cách dùng đúng: Cả hai có nghĩa tương đương, nhưng “tầm bắn” dùng phổ biến hơn trong văn bản kỹ thuật.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tần súng” hoặc “tàm súng”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tầm” với dấu huyền, không phải dấu sắc hay dấu hỏi.
“Tầm súng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tầm súng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tầm bắn | Ngoài tầm |
| Phạm vi bắn | Vùng an toàn |
| Cự ly bắn | Khoảng cách xa |
| Tầm sát thương | Nơi ẩn nấp |
| Vùng hỏa lực | Vùng chết |
| Tầm hoạt động | Ngoài phạm vi |
Kết luận
Tầm súng là gì? Tóm lại, tầm súng là khoảng cách bắn hiệu quả của súng, vừa mang nghĩa kỹ thuật quân sự vừa được dùng theo nghĩa bóng. Hiểu đúng từ “tầm súng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp.
