Tác giả tác phẩm Đi lấy mật Đoàn Giỏi và đoạn trích lớp 7
Mục lục
Tác giả tác phẩm Đi lấy mật là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn 7 (bộ Kết nối tri thức). Đoàn Giỏi (1925–1989) — nhà văn của miền đất phương Nam, hội viên sáng lập Hội Nhà văn Việt Nam, người được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật năm 2001 — đã viết đoạn trích Đi lấy mật trích từ chương 9 tiểu thuyết Đất rừng phương Nam (NXB Kim Đồng, 1957). Với ngòi bút vừa hiện thực vừa trữ tình, đậm màu sắc phương ngữ Nam Bộ, đoạn trích khắc họa vẻ đẹp hùng vĩ, bí ẩn của rừng U Minh và nét văn hóa độc đáo của người dân vùng đất phương Nam qua chuyến đi lấy mật đầu tiên của cậu bé An. Bài viết tổng hợp đầy đủ tiểu sử tác giả, hoàn cảnh sáng tác, giá trị nội dung — nghệ thuật và những nhận định văn học hay nhất về tác phẩm Đi lấy mật.
Tác giả Đoàn Giỏi — tiểu sử và phong cách sáng tác
Dưới đây là những thông tin quan trọng về cuộc đời và sự nghiệp của Đoàn Giỏi — nhà văn lớn nhất của miền đất phương Nam trong văn học Việt Nam hiện đại.
| Tên đầy đủ | Đoàn Văn Giỏi (còn có tên Đoàn Văn Hòa); bút danh: Đoàn Giỏi, Nguyễn Hoài, Nguyễn Phú Lễ, Huyền Tư |
| Năm sinh – mất | 17/05/1925 – 02/04/1989 |
| Quê quán | Làng Tân Hiệp, tổng Hưng Nhơn, huyện Châu Thành, tỉnh Mỹ Tho (nay thuộc tỉnh Tiền Giang / Đồng Tháp) |
| Gia đình / xuất thân | Xuất thân trong một gia đình địa chủ lớn, giàu lòng yêu nước, có hàng trăm mẫu ruộng ven sông Tiền; cha là Đoàn Vàng (còn gọi là Cò Vàng). Từ nhỏ say mê hội họa — từng theo học Trường Mỹ thuật Gia Định (1939) nhưng gia đình ngăn cản; quyết tâm chọn con đường văn chương |
| Hoạt động cách mạng | Tham gia cách mạng từ 1945; công tác ngành an ninh, rồi thông tin, văn nghệ; giữ chức Phó trưởng Ty thông tin Rạch Giá (1949); từ 1949–1954 công tác Chi hội Văn nghệ Nam Bộ, viết cho tạp chí Lá Lúa và Văn nghệ Miền Nam; 1954 tập kết ra Bắc, làm việc tại Đài Tiếng nói Việt Nam và Hội Văn nghệ Việt Nam |
| Sự nghiệp | Hội viên sáng lập Hội Nhà văn Việt Nam (1957) cùng Nguyễn Huy Tưởng, Tô Hoài, Nguyễn Đình Thi, Chính Hữu…; Ủy viên Ban Chấp hành Hội Nhà văn Việt Nam các khóa 1, 2, 3; sau 1975 trở về TP.HCM, giữ chức Ủy viên BCH Hội Nhà văn TP.HCM; mất ngày 02/04/1989 vì bệnh ung thư gan, thọ 64 tuổi |
| Giải thưởng | Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật đợt 1 (truy tặng, 2001) cho ba tác phẩm: tiểu thuyết Đất rừng phương Nam, truyện dài Cá bống mú và tập truyện ngắn Hoa hướng dương. Tên ông được đặt cho đường phố ở TP.HCM (quận Tân Phú), Cà Mau, Mỹ Tho và một trường học ở quê nhà Tiền Giang |
| Tác phẩm chính | Truyện ngắn đầu tay Nhớ cố hương (1943, được nhà văn Hồ Biểu Chánh tuyển chọn); Đường về gia hương (1948); Cá bống mú (1956); Đất rừng phương Nam (tiểu thuyết, 1957); Hoa hướng dương; Những chuyện lạ về cá (1981); Tê giác trong ngàn xanh (1982); sáng tác ở nhiều thể loại: tiểu thuyết, truyện dài, truyện ngắn, bút ký, biên khảo, thơ, kịch thơ |
Đoàn Giỏi là nhà văn gắn bó trọn đời với miền đất phương Nam — dù nhiều năm sống và làm việc ở Hà Nội sau 1954, ông vẫn luôn hướng ngòi bút về con người và thiên nhiên Nam Bộ. Câu chuyện tuổi trẻ của ông đặc biệt: ham mê hội họa, giấu gia đình thi vào Trường Mỹ thuật Gia Định nhưng bị ngăn cản, cuối cùng chọn văn chương để làm sự nghiệp trọn đời. Chính kỹ thuật hội họa trong nghệ thuật dựng cảnh đã trở thành nét đặc sắc nhất trong văn xuôi Đoàn Giỏi: mỗi bức tranh thiên nhiên Nam Bộ của ông đều giàu màu sắc, đường nét và sức sống như một bức tranh sơn dầu.
Phong cách văn chương Đoàn Giỏi nổi bật bởi lối miêu tả vừa hiện thực vừa trữ tình — ông không đơn thuần tả cảnh mà còn thổi hồn vào từng cây tràm, con ong, dòng kênh. Ngôn ngữ trong tác phẩm ông đậm màu sắc phương ngữ Nam Bộ — những từ ngữ như “tía nuôi”, “ăn ong”, “gác kèo” không chỉ tạo màu sắc địa phương mà còn phản ánh chân thực văn hóa và đời sống của người dân miền Tây. Nhiều nhà nghiên cứu gọi ông là một trong những người đầu tiên truyền bá ngôn ngữ Nam Bộ hiện đại qua văn chương.

Nhà văn Anh Đức nhận xét: “Với một đời văn trên bốn mươi năm, nhà văn Đoàn Giỏi đã để lại cho đời những dòng đẹp đẽ, đậm sắc thái và đầy sinh thú về quê hương, đất nước, con người ở vùng đất Nam bộ thân yêu. Văn của nhà văn Đoàn Giỏi vừa mang chất trữ tình lại vừa mang tính chất lạ kỳ, sôi động.”
Tác phẩm Đi lấy mật
Để phân tích và học tốt đoạn trích Đi lấy mật, cần nắm vững các thông tin về thể loại, hoàn cảnh sáng tác, phương thức biểu đạt, tóm tắt và bố cục của tác phẩm.
Thể loại đoạn trích Đi lấy mật
Đoạn trích Đi lấy mật thuộc thể loại truyện (tiểu thuyết) — cụ thể là đoạn trích từ tiểu thuyết Đất rừng phương Nam. Phương thức biểu đạt chính là tự sự kết hợp miêu tả và biểu cảm. Truyện kể theo ngôi thứ nhất — nhân vật “tôi” chính là cậu bé An — tạo nên lời kể tự nhiên, chân thực, giúp người đọc cảm nhận mọi điều qua đôi mắt tò mò, hồn nhiên của một đứa trẻ lần đầu tiên khám phá rừng U Minh.
Hoàn cảnh sáng tác Đi lấy mật
Tiểu thuyết Đất rừng phương Nam được Đoàn Giỏi sáng tác trong thời gian tập kết ra Bắc sau Hiệp định Giơ-ne-vơ 1954 — khi ông phải rời xa miền Nam yêu dấu mà không biết ngày trở về. Nỗi nhớ miền đất phương Nam da diết, cộng với vốn sống phong phú về con người và thiên nhiên Nam Bộ tích lũy trong những năm kháng chiến, đã tạo nên nguồn cảm hứng cho tác phẩm đặc sắc này. Tiểu thuyết Đất rừng phương Nam ra đời năm 1957, gắn liền với sự thành lập của NXB Kim Đồng và nhanh chóng trở thành tác phẩm thiếu nhi kinh điển của văn học Việt Nam.
Đoạn trích Đi lấy mật trích từ Chương 9 của tiểu thuyết, kể lại một lần An theo tía nuôi và Cò đi lấy mật ong trong rừng U Minh — một trong những tập tục đặc trưng nhất của người dân vùng Cà Mau. Đoạn trích thuộc Bài 1, Ngữ văn 7 Tập 1 bộ Kết nối tri thức.
Bối cảnh của toàn bộ tiểu thuyết: miền Tây Nam Bộ, Việt Nam vào những năm 1945, sau khi thực dân Pháp quay trở lại xâm chiếm Nam Bộ. Cậu bé An vì chiến tranh mà lạc mất gia đình, trở thành đứa trẻ lang thang, được gia đình Cò cưu mang và nhận làm con nuôi. Chính trong môi trường sống mới này, An không ngừng học hỏi và khám phá vùng đất U Minh kỳ bí.
Phương thức biểu đạt Đi lấy mật
Đoạn trích Đi lấy mật sử dụng kết hợp ba phương thức biểu đạt: tự sự (kể lại hành trình đi vào rừng U Minh lấy mật của ba nhân vật), miêu tả (tái hiện cảnh sắc thiên nhiên rừng U Minh sinh động, huyền bí qua mọi giác quan) và biểu cảm (bộc lộ cảm xúc ngạc nhiên, tò mò, thích thú của cậu bé An trước vẻ đẹp thiên nhiên và nét văn hóa độc đáo của người dân vùng rừng). Ba phương thức hòa quyện tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt của đoạn trích: người đọc vừa theo dõi câu chuyện, vừa “nhìn thấy” và “cảm nhận” được rừng U Minh.
Tóm tắt đoạn trích Đi lấy mật
Đoạn trích Đi lấy mật kể về chuyến đi lấy mật ong đầu tiên của cậu bé An cùng tía nuôi và Cò vào rừng U Minh. Buổi sáng sớm, rừng yên tĩnh với hơi nước lành lạnh, ánh sáng trong vắt như lớp thủy tinh bao phủ ngọn tràm — cảnh tượng khiến An vừa ngạc nhiên vừa ngây ngất. Trên đường đi, cậu bé quan sát những đàn ong nối nhau bay như chuỗi cườm trên ngọn tràm, những con kỳ nhông đổi màu sắc lung linh, tiếng chim hót líu lo, mùi hoa tràm thơm ngây ngất khi nắng bốc lên. Cuối cùng, tía nuôi giải thích cho An và Cò hiểu về phương pháp “gác kèo” đặc biệt của người dân U Minh — cách dựng những thanh kèo để ong về làm tổ, từ đó “thu hoạch” mật mà không cần đi tìm tổ ong trong rừng sâu. Đây là nét văn hóa “thuần dưỡng” ong rừng độc đáo và thú vị chỉ có ở vùng đất U Minh.
Bố cục đoạn trích Đi lấy mật
Đoạn trích Đi lấy mật chia thành ba phần theo mạch kể và mạch cảm xúc của nhân vật An:
| Phần | Giới hạn | Nội dung |
|---|---|---|
| Phần 1 | Từ đầu đến “không thể nào nghe được” | Suy nghĩ của An khi cùng tía nuôi và Cò bắt đầu hành trình vào rừng U Minh; khung cảnh rừng sáng sớm yên tĩnh, trong vắt — An lần đầu được đặt chân vào rừng U Minh kỳ bí |
| Phần 2 | Tiếp theo đến “cây tràm thấp kia” | Cảnh sắc đất rừng phương Nam sinh động hiện lên trên đường đi lấy mật: đàn ong bay như chuỗi cườm, kỳ nhông đổi màu, tiếng chim hót, hương hoa tràm, nắng vàng — thiên nhiên rừng U Minh qua mọi giác quan của cậu bé An |
| Phần 3 | Còn lại | Cách “gác kèo” nuôi ong rừng độc đáo của người dân U Minh: tía nuôi giải thích kỹ thuật đặt kèo cho ong đến làm tổ — nét văn hóa lao động đặc sắc của người dân phương Nam gắn với thiên nhiên |
Giá trị nội dung và nghệ thuật Đi lấy mật
Đoạn trích Đi lấy mật của Đoàn Giỏi là một trong những trang văn đặc sắc nhất về thiên nhiên và con người Nam Bộ trong văn học Việt Nam.
Giá trị nội dung Đi lấy mật
Giá trị nổi bật nhất của đoạn trích là bức tranh thiên nhiên rừng U Minh sinh động, hùng vĩ và bí ẩn. Không gian rừng buổi sáng sớm với ánh sáng trong vắt như thủy tinh, mùi hương hoa tràm ngây ngất, đàn ong bay như chuỗi cườm, con kỳ nhông đổi màu lung linh — tất cả tạo nên một bức tranh thiên nhiên vừa quen thuộc vừa huyền diệu, vừa hoang sơ vừa thơ mộng mà chỉ riêng đất rừng phương Nam mới có.
Đoạn trích còn có giá trị tái hiện nét văn hóa độc đáo của người dân vùng U Minh: tập tục “gác kèo” — cách người dân Nam Bộ dựng kèo để thu hút ong rừng về làm tổ rồi lấy mật — là một di sản văn hóa lao động đặc sắc, thể hiện sự hòa hợp tinh tế giữa con người và thiên nhiên, sự am hiểu sâu sắc về tập tính của ong rừng.
Qua cái nhìn và cảm xúc của cậu bé An, đoạn trích còn thể hiện hành trình khám phá và trưởng thành của một đứa trẻ: từ người ngoài nhìn vào đất rừng U Minh với sự ngạc nhiên, An dần học hỏi, hòa nhập và gắn bó với mảnh đất và con người phương Nam. Đây cũng là hành trình nuôi dưỡng tình yêu thiên nhiên và quê hương đất nước — thông điệp nhân văn sâu sắc của tác phẩm.
Giá trị nghệ thuật Đi lấy mật
Thành công nghệ thuật nổi bật nhất của đoạn trích là ngòi bút miêu tả thiên nhiên bậc thầy của Đoàn Giỏi — ông huy động tất cả các giác quan để tái hiện rừng U Minh: thị giác (ánh sáng trong vắt, kỳ nhông đổi màu, đàn ong bay), thính giác (chim hót líu lo), khứu giác (hương hoa tràm ngây ngất), xúc giác (hơi nước lành lạnh buổi sáng). Kỹ thuật miêu tả đa giác quan này — dấu ấn từ những năm học hội họa — tạo nên chiều sâu và sức sống cho bức tranh thiên nhiên.
Ngôi kể thứ nhất (nhân vật “tôi” — An) là lựa chọn nghệ thuật hiệu quả: đặt người đọc vào vị trí của đứa trẻ lần đầu khám phá rừng U Minh, mọi chi tiết đều được nhìn qua đôi mắt hồn nhiên, ngạc nhiên — điều đó khiến ngay cả những điều bình thường với người địa phương cũng trở nên hấp dẫn, mới lạ với người đọc.
Ngôn ngữ đậm phương ngữ Nam Bộ — “tía nuôi”, “ăn ong”, “gác kèo”, “con Luốc”, “kỳ nhông” — tạo nên màu sắc địa phương chân thực, không phô trương, phù hợp tự nhiên với bối cảnh câu chuyện. Các biện pháp tu từ so sánh (“đàn ong nối nhau bay như chuỗi cườm”) và liệt kê (chuỗi hình ảnh thiên nhiên đa dạng) được vận dụng linh hoạt, làm tăng sức biểu đạt và biểu cảm của văn bản.
Những nhận định hay về Đi lấy mật của Đoàn Giỏi
Dưới đây là những nhận định tiêu biểu của các nhà văn, nhà phê bình về đoạn trích Đi lấy mật và tác giả Đoàn Giỏi — rất hữu ích khi học sinh viết bài phân tích hoặc đoạn văn cảm nhận.
“Với một đời văn trên bốn mươi năm, nhà văn Đoàn Giỏi đã để lại cho đời những dòng đẹp đẽ, đậm sắc thái và đầy sinh thú về quê hương, đất nước, con người ở vùng đất Nam bộ thân yêu của Tổ quốc ta. Văn của nhà văn Đoàn Giỏi vừa mang chất trữ tình lại vừa mang tính chất lạ kỳ, sôi động.” — Nhà văn Anh Đức
“Văn của Đoàn Giỏi luôn ngồn ngộn nguồn tư liệu và vốn sống mà tác giả chắt lọc. Là một nhà văn chịu khó tìm tòi nghiên cứu mọi chuyện một cách ngọn ngành, nên trang viết của ông thường rất góc cạnh, gồ ghề nhưng cũng đậm đặc chân tình như quê hương ông, miền đất hoang sơ và hào phóng miền Tây Nam bộ. Đoàn Giỏi là một trong những người đầu tiên truyền bá ngôn ngữ Nam bộ hiện đại qua những tác phẩm của mình.” — Nhà thơ Chế Lan Viên
“Đoạn trích kể về trải nghiệm đi lấy mật ong rừng của An cùng Cò và cha nuôi. Trong hành trình này, phong cảnh rừng núi phương Nam được tác giả tái hiện vô cùng sinh động, huyền bí, hùng vĩ nhưng cũng rất thân thuộc, gắn liền với cuộc sống của người dân vùng U Minh.” — SGK Ngữ văn 7, Kết nối tri thức
“Những trang viết của Đoàn Giỏi đã mang đến cho người đọc những hình ảnh hết sức sinh động về thiên nhiên và con người nơi miền Nam của Tổ quốc, với lòng thương nhớ da diết rẻo đất phương Nam, cộng với một vốn sống phong phú, tác phẩm của Đoàn Giỏi có một giá trị lớn trong việc bồi đắp vốn hiểu biết cũng như tình yêu quê hương, đất nước cho người đọc. Ngòi bút của Đoàn Giỏi thể hiện rõ tính chất phác, hồn nhiên rất Nam Bộ — bạn đọc có thể cảm nhận ít nhiều kỹ thuật của hội họa trong nghệ thuật dựng cảnh của ông.” — NXB Kim Đồng
“Đất rừng phương Nam là tác phẩm làm nên tên tuổi nhà văn Đoàn Giỏi, là bộ truyện cho thiếu nhi hấp dẫn trong mấy chục năm qua.” — Nhận định về tầm ảnh hưởng của tác phẩm
“Phong vị đặc sắc Nam bộ trong tác phẩm Đoàn Giỏi làm người ta say đắm vì những số phận được ông miêu tả, vì những câu chuyện được ông kể lại, vì những không gian được ông tái hiện.” — Báo Nông nghiệp Môi trường
Đoàn Giỏi (1925–1989) — nhà văn của miền đất phương Nam, hội viên sáng lập Hội Nhà văn Việt Nam, chủ nhân Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật (truy tặng 2001) — đã viết tiểu thuyết Đất rừng phương Nam (NXB Kim Đồng, 1957) từ nỗi nhớ miền Nam da diết trong những năm tập kết ra Bắc. Đoạn trích Đi lấy mật (Chương 9) với ngòi bút miêu tả thiên nhiên bậc thầy, ngôi kể thứ nhất chân thực và ngôn ngữ đậm hương vị Nam Bộ, đã khắc họa vẻ đẹp hùng vĩ của rừng U Minh và nét văn hóa “gác kèo” độc đáo của người dân phương Nam — kiến thức nền tảng quan trọng trong chương trình Ngữ văn 7 bộ Kết nối tri thức.
