Tác giả tác phẩm Chiều biên giới — Lò Ngân Sủn và thơ biên cương
Mục lục
Tác giả tác phẩm Chiều biên giới là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn 7 (bộ Kết nối tri thức, trang 104). Lò Ngân Sủn (1945–2013) — nhà thơ người dân tộc Dáy (Giáy) xứ Lào Cai, được mệnh danh là “Đứa con của núi”, người được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật năm 2017 — đã sáng tác bài thơ Chiều biên giới (tên đầy đủ: Chiều biên giới em ơi) vào năm 1980 trong một buổi tối mùa đông xem văn công phục vụ bộ đội tại điểm chốt biên giới, đăng trên báo Nhân Dân và được nhạc sĩ Trần Chung phổ nhạc ngay trong năm đó. Bằng thể thơ năm chữ tha thiết, bài thơ khắc họa vẻ đẹp bao la của chiều biên giới — từ hoa đào, ruộng bậc thang đến sự đổi thay của vùng đất biên cương — thể hiện tình yêu quê hương Tổ quốc da diết và tự hào. Bài viết tổng hợp đầy đủ tiểu sử tác giả, hoàn cảnh sáng tác, giá trị nội dung — nghệ thuật và những nhận định hay nhất về bài thơ Chiều biên giới.
Tác giả Lò Ngân Sủn — tiểu sử và phong cách sáng tác
Dưới đây là những thông tin quan trọng về cuộc đời và sự nghiệp của Lò Ngân Sủn — nhà thơ dân tộc thiểu số tiêu biểu bậc nhất của vùng núi Tây Bắc trong văn học Việt Nam hiện đại.
| Tên đầy đủ | Lò Ngân Sủn (bút danh khác: E Sun, Lô Quang Thuận; tên khai sinh cũng là Lò Ngân Sủn — tên đậm chất dân tộc Dáy) |
| Năm sinh – mất | 26/04/1945 – 15/12/2013 (hưởng thọ 69 tuổi) |
| Quê quán | Bản Vền, xã Bản Qua, huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai — người dân tộc Dáy (Giáy) |
| Xuất thân / sự nghiệp đầu đời | Xuất thân là thầy giáo: từ 1963–1970 dạy học tại quê nhà; từ 1971–1979 làm Quản lý Giáo dục huyện Bát Xát, tham gia 4 khóa Hội đồng nhân dân và 2 khóa Ủy viên UBND huyện. Cha của nhà thơ Lò Thị Thương (người biên soạn Tuyển tập thơ Lò Ngân Sủn, 2012). Khởi đầu thơ ca từ bài thơ đầu tiên Hoa má po (1965), được nhà văn Ma Văn Kháng đọc bản thảo và góp ý, nhà thơ Nông Quốc Chấn dìu dắt vào làng văn |
| Sự nghiệp văn nghệ | 1988: Phó Chủ tịch Hội Văn nghệ tỉnh Hoàng Liên Sơn; 1991: Hội viên Hội Nhà văn Việt Nam; 1992: Chủ tịch Hội Văn học Nghệ thuật Lào Cai; nguyên Tổng Thư ký Hội Văn học Nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam; Ủy viên BCH Hội Nhà văn Việt Nam khóa V; Ủy viên UBTQ Liên hiệp các Hội VHNT Việt Nam. Gần 50 năm cầm bút để lại 33 cuốn sách (26 tập thơ, 2 tập truyện ký, 1 tập sưu tầm-dịch, 5 tập nghiên cứu – tiểu luận – phê bình) và 16 giải thưởng từ Trung ương đến địa phương |
| Giải thưởng tiêu biểu | Giải B Hội Nhà văn VN 1992 (Những người con của núi); Giải A UBTQ Liên hiệp VHNT 1993 (Đám cưới); Giải B UBTQ Liên hiệp VHNT 1995 (Dòng sông mây); Giải HNV 1997 (Lều nương); Giải Phan xi păng; Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật đợt 4 (truy tặng, 2017) cho 5 tập thơ: Con của núi, Đám cưới, Dòng sông mây, Tôi là một ngọn gió, Lều nương |
| Tác phẩm chính | Tập thơ đầu tay Chiều biên giới (1989); Những người con của núi (1992); Đám cưới (1993); Dòng sông mây (1995); Chợ tình (1995); Lều nương (1996); Người đẹp (1999); Con của núi (2 tập); Vũ khúc Tày; Đứa con của núi về núi (2013 — tập thơ cuối đời); tản văn Có hoa mừng hoa, có nụ mừng nụ (2006) |
Cuộc đời Lò Ngân Sủn gắn bó mật thiết với mảnh đất Lào Cai hùng vĩ và nhiều sóng gió. Khi chiến tranh biên giới phía Bắc bùng nổ năm 1979, ông là Trưởng phòng Giáo dục huyện Bát Xát với con đường quan lộ thênh thang — nhưng vì là người dân tộc Giáy, ông bị nghi ngờ và buộc phải “cầm chân” dưới tỉnh suốt nhiều năm. Chính trong những năm tháng đó, khi đứng ở điểm chốt biên giới xem văn công phục vụ bộ đội vào một tối mùa đông 1980, ông đã viết bài thơ Chiều biên giới em ơi để “khoe” miền biên cương của mình với thế giới — và bài thơ đó đã làm nên tên tuổi ông. Cái tên khai sinh đậm chất dân tộc Dáy được ông giữ nguyên làm bút danh — thay vì chọn tên Kinh cho dễ nhớ hơn — đã trở thành danh hiệu của “Đứa con của núi” trong văn học dân tộc thiểu số Việt Nam.
Phong cách thơ Lò Ngân Sủn mang đặc trưng của tư duy hình tượng cụ thể, giàu sức gợi của người vùng cao: ngôn ngữ giản dị, mộc mạc nhưng giàu chất thực vật và chất núi rừng — hoa đào, cây sở, ruộng bậc thang, đầu sông đầu suối. Thơ ông ít vần điệu nhưng giàu hình ảnh, chan chứa cảm xúc nồng nàn, đằm thắm. Bản thân ông tuyên ngôn: “Thơ ca dân tộc là một thứ thơ ca có lẫn chất thực vật” — thứ thơ bắt rễ từ đất, từ rừng, từ hơi thở của núi, không thể thoát ly khỏi mảnh đất đã sinh ra nhà thơ.

Nhà thơ Vũ Quần Phương nhận xét: “Lò Ngân Sủn bộc lộ một tài năng tư duy hình tượng kết tinh từ cách nghĩ cụ thể của người vùng cao hồn nhiên gần thực nhiên hơn văn minh chữ nghĩa trừu tượng.”
Tác phẩm Chiều biên giới
Để phân tích và học tốt bài thơ Chiều biên giới, cần nắm vững các thông tin về thể loại, hoàn cảnh sáng tác, phương thức biểu đạt, tóm tắt và bố cục bài thơ.
Thể loại bài thơ Chiều biên giới
Bài thơ Chiều biên giới thuộc thể loại thơ trữ tình, viết theo thể thơ năm chữ. Đặc điểm thể thơ năm chữ trong bài: mỗi dòng năm tiếng, nhịp thơ đều đặn nhưng linh hoạt, tạo âm điệu vừa tha thiết vừa phóng khoáng như chính cảnh sắc biên cương rộng lớn. Câu thơ cảm thán “Chiều biên giới em ơi” được lặp đi lặp lại ở đầu mỗi khổ thơ như một điệp khúc — vừa tạo nhịp điệu tha thiết, ngọt ngào, vừa diễn tả cảm xúc say mê, tự hào trước vẻ đẹp và sự đổi thay của quê hương.
Hoàn cảnh sáng tác Chiều biên giới
Bài thơ Chiều biên giới em ơi được Lò Ngân Sủn sáng tác vào năm 1980 với một hoàn cảnh đặc biệt thú vị và xúc động. Trong một buổi tối mùa đông, thầy giáo người dân tộc Dáy — Lò Ngân Sủn — đang xem văn công phục vụ bộ đội tại điểm tựa (chốt) biên giới. Khi nghe ca sĩ hát bài Chiều trên bến cảng, ông bỗng cảm thấy hứng khởi muốn viết một bài thơ để “khoe” miền biên cương hùng vĩ của quê mình — một vùng đất đang nóng bỏng trong giai đoạn sau chiến tranh biên giới phía Bắc năm 1979, nơi mỗi tấc đất đã thấm máu cha anh.
Bài thơ sau đó được đăng trên báo Nhân Dân năm 1980. Nhạc sĩ Trần Chung đọc thấy hay liền phổ nhạc ngay trong năm đó. Với giai điệu mượt mà, bay bổng, hào sảng, bài hát Chiều biên giới em ơi được phát thanh trên sóng Đài Tiếng nói Việt Nam và lập tức được công chúng đón nhận nồng nhiệt — trở thành một trong những bài hát “đi cùng năm tháng” về biên cương Tổ quốc. Sự cộng hưởng giữa thơ và nhạc vào thời điểm lịch sử đặc biệt đó đã làm nên tên tuổi Lò Ngân Sủn trong lòng công chúng cả nước. Bài thơ được tuyển chọn vào SGK Ngữ văn 7 Tập 1, bộ Kết nối tri thức, trang 104.
Phương thức biểu đạt Chiều biên giới
Bài thơ Chiều biên giới sử dụng phương thức biểu đạt chính là biểu cảm — bộc lộ trực tiếp tình yêu quê hương đất nước tha thiết, niềm tự hào trước vẻ đẹp và sự đổi thay của vùng biên cương. Kết hợp với miêu tả (khắc họa cảnh sắc chiều biên giới: hoa đào, ruộng bậc thang, đầu sông đầu suối, đầu mây đầu gió) và yếu tố tự sự nhẹ nhàng (gợi nhắc sự đổi thay của vùng đất từng ngày trên con đường ấm no). Ba phương thức đan xen hài hòa tạo nên sức hút đặc biệt: người đọc vừa “nhìn thấy” vẻ đẹp biên cương, vừa cảm nhận được tình yêu tha thiết của nhà thơ.
Tóm tắt bài thơ Chiều biên giới
Bài thơ Chiều biên giới mở đầu bằng câu cảm thán “Chiều biên giới em ơi” — lời gọi tha thiết trước vẻ đẹp bao la của chiều biên giới với chồi non cỏ biếc, với cảnh vật như “đầu sông đầu suối, đầu mây đầu gió”. Hình ảnh Tổ quốc hiện lên qua những điều giản dị nhất mà cũng thiêng liêng nhất: mùa hoa đào nở, mùa cây sở ra quả, những ruộng bậc thang vàng ươm lúa chín. Phần sau bài thơ, nhà thơ cảm nhận sự đổi thay từng ngày của vùng đất biên cương trên con đường ấm no và hạnh phúc — ước mơ xưa của nhà thơ đã thành hiện thực. Xuyên suốt bài thơ là tình yêu quê hương hòa quyện với tình yêu đôi lứa của người lính giữ vùng biên cương Tổ quốc: “Tình yêu là vũ khí / Giữ đất trời quê hương.”
Bố cục bài thơ Chiều biên giới
Bài thơ Chiều biên giới chia thành hai phần theo mạch cảm xúc và nội dung:
| Phần | Giới hạn | Nội dung trọng tâm |
|---|---|---|
| Phần 1 | Ba khổ thơ đầu | Khung cảnh chiều biên giới bao la, đầy sức sống: cảnh sắc thiên nhiên hùng vĩ, thơ mộng với hoa đào, ruộng bậc thang, đầu sông đầu suối, đầu mây đầu gió — vẻ đẹp bình dị mà thiêng liêng của mảnh đất biên cương |
| Phần 2 | Đoạn còn lại | Cảm nhận của tác giả về vùng đất đang đổi thay từng ngày trên con đường ấm no và hạnh phúc: tình yêu quê hương hòa quyện tình yêu đôi lứa của người lính biên cương — “Tình yêu là vũ khí / Giữ đất trời quê hương” |
Giá trị nội dung và nghệ thuật Chiều biên giới
Bài thơ Chiều biên giới của Lò Ngân Sủn là một trong những bài thơ hay nhất về tình yêu biên cương Tổ quốc trong văn học Việt Nam hiện đại — và khi được nhạc sĩ Trần Chung phổ nhạc đã trở thành ca khúc bất hủ “đi cùng năm tháng”.
Giá trị nội dung Chiều biên giới
Giá trị nổi bật nhất của bài thơ là bức tranh thiên nhiên chiều biên giới tráng lệ và thơ mộng — vừa hùng vĩ (đầu sông đầu suối, đầu mây đầu gió, nơi cao nhất) vừa bình dị, ấm áp (hoa đào, ruộng bậc thang, tiếng gà gáy, ngọn khói). Tổ quốc không phải là khái niệm trừu tượng mà được tạo nên từ chính những điều giản dị, thân thuộc nhất — và chỉ có tình yêu đất trời quê hương chân thành mới khiến nhà thơ viết được những câu thơ nồng nàn đến thế.
Bài thơ còn thể hiện sự gắn bó giữa tình yêu đôi lứa và tình yêu Tổ quốc theo cách rất riêng của người dân tộc miền núi: tình yêu không tách rời khỏi mảnh đất quê hương — “Tình yêu là vũ khí / Giữ đất trời quê hương.” Đây là sự hòa quyện tự nhiên, không cưỡng bức giữa cảm xúc riêng tư và tình cảm cộng đồng — điểm tạo nên chiều sâu và sức lan tỏa đặc biệt của bài thơ.
Nhiều nhà bình luận văn học coi Chiều biên giới là “bản tuyên ngôn bằng thơ” của nhà thơ Lò Ngân Sủn về vùng biên cương — nơi mỗi tấc đất đã thấm máu bao thế hệ cha anh hy sinh bảo vệ, và chính sự hy sinh đó đã góp phần tạo nên vẻ đẹp thiêng liêng mà bài thơ muốn tôn vinh.
Giá trị nghệ thuật Chiều biên giới
Thành công nghệ thuật đầu tiên và nổi bật nhất là điệp khúc “Chiều biên giới em ơi” đứng ở đầu mỗi khổ thơ — vừa tạo nhịp điệu tha thiết, mê hoặc cho cả bài, vừa nhấn mạnh cảm xúc say mê, tự hào trước vẻ đẹp biên cương. Câu thơ cảm thán này khi được nhạc sĩ Trần Chung phổ nhạc đã trở thành giai điệu đầu tiên chạm vào trái tim người nghe — minh chứng cho sức gợi cảm đặc biệt của nó.
Hệ thống hình ảnh so sánh độc đáo mang đậm tư duy cụ thể của người miền núi: “Như đầu sông đầu suối / Như đầu mây đầu gió” — không dùng từ “cao” hay “rộng” trừu tượng mà dùng hình ảnh cụ thể mà người vùng cao mới cảm nhận được hết chiều sâu. Các hình ảnh thiên nhiên (hoa đào, cây sở, ruộng bậc thang) không phải trang trí mà là biểu tượng cụ thể của Tổ quốc — thứ thiêng liêng nhất được tạo nên từ những điều giản dị nhất.
Về cấu trúc, thể thơ năm chữ với nhịp điệu đều đặn và linh hoạt phù hợp tuyệt vời với nội dung: tạo âm hưởng vừa trữ tình vừa hùng tráng, phản ánh đúng tính chất của chiều biên giới — vừa thơ mộng, yên bình vừa hiên ngang, bất khuất.
Những nhận định hay về Chiều biên giới của Lò Ngân Sủn
Dưới đây là những nhận định tiêu biểu của các nhà thơ, nhà phê bình về bài thơ Chiều biên giới và tác giả Lò Ngân Sủn — hữu ích khi học sinh viết bài phân tích hoặc đoạn văn cảm nhận.
“Có nhà bình luận văn học đã cho rằng bài thơ này là bản tuyên ngôn bằng thơ của nhà thơ Lò Ngân Sủn, một người đàn ông dân tộc Dáy về một vùng biên giới mà ở đó, mỗi tấc đất đã thấm máu bao thế hệ cha anh hy sinh để bảo vệ, góp phần viết nên lịch sử giữ nước hào hùng của dân tộc.” — Nhận định phê bình văn học
“Lò Ngân Sủn bộc lộ một tài năng tư duy hình tượng kết tinh từ cách nghĩ cụ thể của người vùng cao hồn nhiên gần thực nhiên hơn văn minh chữ nghĩa trừu tượng.” — Nhà thơ Vũ Quần Phương
“Thơ Lò Ngân Sủn chứa đựng yếu tố phồn thực, thơ nói tình yêu nam nữ — đó là thái độ vui sống chân thành, si mê, hồn nhiên, táo bạo, bất ngờ, hoang dã đầy ám ảnh. Đó là sống, là thơ riêng Lò Ngân Sủn — đó là loại hương rừng quấn quýt của đời thơ Lò Ngân Sủn.” — Nhà thơ Mai Liêu
“Đọc thơ Lò Ngân Sủn ta như được khám phá những đỉnh núi xa thơ mộng và mãnh liệt. Núi không chỉ là hình ảnh thường được nói đến trong thơ ông mà còn như một phần hồn thơ Lò Ngân Sủn.” — Tạp chí Giáo dục Việt Nam
“Bài thơ được vang lên trong giai điệu da diết như muốn hiến dâng trọn vẹn cho từng cái cây, từng hòn đá, từng khúc suối, từng con dốc, từng mái nhà, từng tiếng gà gáy, từng ngọn khói… trên dọc dài biên giới nước nhà. Những điều thiêng nhất thuộc về quê hương lại là những điều giản dị nhất.” — Nhận định về bài thơ Chiều biên giới (VietJack)
“Cùng với các nhà thơ, nhà văn dân tộc thiểu số tiêu biểu, nhà thơ Lò Ngân Sủn đã góp phần làm nên diện mạo độc đáo và đậm đà bản sắc của văn học các dân tộc thiểu số trong nền văn học Việt Nam hiện đại.” — Tạp chí Giáo dục Việt Nam
Lò Ngân Sủn (1945–2013) — nhà thơ dân tộc Dáy xứ Bát Xát Lào Cai, “Đứa con của núi” với 33 cuốn sách và 16 giải thưởng văn học, người được truy tặng Giải thưởng Nhà nước 2017 — đã viết bài thơ Chiều biên giới (1980) trong một đêm đông ở điểm chốt biên giới để “khoe” miền biên cương quê hương, đăng báo Nhân Dân và được nhạc sĩ Trần Chung phổ nhạc thành ca khúc bất hủ. Bằng thể thơ năm chữ với điệp khúc tha thiết, hình ảnh thiên nhiên cụ thể đặc trưng tư duy người vùng cao và tình yêu quê hương hòa quyện tình yêu đôi lứa, Chiều biên giới đã trở thành thi phẩm đặc sắc nhất về biên cương Tổ quốc trong chương trình Ngữ văn 7 bộ Kết nối tri thức.
