Tác giả tác phẩm Nói với con — Y Phương và giá trị thơ ca

Mục lục

Tác giả tác phẩm Nói với con là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn 7 (Kết nối tri thức) và Ngữ văn 9. Y Phương (tên thật Hứa Vĩnh Sước, 1948–2022) — nhà thơ người dân tộc Tày, chiến sĩ đặc công, người được mệnh danh là “kê cao quê hương” bằng thơ, chủ nhân Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật năm 2007 — đã sáng tác bài thơ Nói với con vào năm 1980, khi con gái mới một tuổi và đất nước đang trải qua những năm tháng khó khăn nhất. Bằng thể thơ tự do với ngôn ngữ cụ thể, hồn nhiên, đậm bản sắc miền núi, bài thơ là lời người cha tâm sự với con về cội nguồn sinh dưỡng — gia đình, quê hương và “người đồng mình” — đồng thời truyền gửi ý chí sống đẹp, không nhỏ bé trước gian khổ. Bài viết tổng hợp đầy đủ tiểu sử tác giả, hoàn cảnh sáng tác, giá trị nội dung — nghệ thuật và những nhận định hay nhất về bài thơ Nói với con.

Tác giả Y Phương — tiểu sử và phong cách sáng tác

Dưới đây là những thông tin quan trọng về cuộc đời và sự nghiệp của Y Phương — một trong những nhà thơ dân tộc thiểu số tiêu biểu nhất của văn học Việt Nam hiện đại.

Tên đầy đủHứa Vĩnh Sước (bút danh: Y Phương; còn được gọi là Người trai làng Hiếu Lễ)
Năm sinh – mất24/12/1948 – 09/02/2022 (mất ở tuổi 74 vì đột quỵ tại nhà riêng, Hà Nội)
Quê quánLàng Hiếu Lễ, xã Lăng Hiếu, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng — người dân tộc Tày
Gia đình / xuất thânSinh trong gia đình dân tộc Tày; cha là Hứa Văn Cường — thầy tào chữa bệnh cho dân làng; mẹ là Nông Thọ Lộc. Gia đình bị quy kết thành phần trong Cải cách ruộng đất, Y Phương là con một, học chưa hết cấp III đã quyết tâm xung phong nhập ngũ để “làm lại từ đầu”
Sự nghiệpNhập ngũ 1968, là chiến sĩ đặc công; bài thơ đầu tiên được in báo năm 1973 (Bếp nhà trời, Dáng một con sông) do tình cờ; tốt nghiệp khóa II (1982–1986) Trường Viết văn Nguyễn Du; 1986 về Sở Văn hóa Thông tin Cao Bằng; từ 1991 là Phó Giám đốc Sở; từ 1993 là Chủ tịch Hội Văn học Nghệ thuật Cao Bằng; Ủy viên BCH, Trưởng Ban Kiểm tra Hội Nhà văn Việt Nam khóa VI
Giải thưởngGiải Nhất cuộc thi thơ Tạp chí Văn nghệ Quân đội (1984); Giải A Hội Nhà văn Việt Nam (1987) cho tập Tiếng hát tháng Giêng; Giải A Hội đồng Văn học dân tộc – HNV cho tập Lời chúc; Giải B UBTQ LHVHNT Việt Nam và Giải B Bộ Quốc phòng cho trường ca Chín tháng (2001); Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật (2007); Giải Hội Văn học NT các DTTS Việt Nam (2011)
Tác phẩm chínhTập thơ: Người núi hoa (1982), Tiếng hát tháng Giêng (1986), Lửa hồng một góc (1987), Lời chúc (1991), Đàn Then (1996), Thơ Y Phương (2002), Vũ khúc Tày (song ngữ, 2015); tản văn: Tháng Giêng, tháng Giêng một vòng dao quắm (2009), Kungfu người Co Xàu (2010); kịch: Người của núi (1982); bài thơ Nói với con (1980)

Cuộc đời Y Phương chứa đựng một nghịch lý thú vị: là người dự định nối nghiệp cha làm thầy tào chữa bệnh, là đứa trẻ Tày chưa hết cấp III vì gia đình bị quy kết thành phần, ông đã trở thành nhà thơ tầm cỡ nhờ con đường… hoàn toàn tình cờ. Nhập ngũ để thoát khỏi “lý lịch” xấu, trải qua đời lính đặc công, rồi một cuộc thi báo tường trong quân đội đã khiến những bài thơ của Hứa Vĩnh Sước lọt vào tay biên tập viên Tạp chí Văn nghệ Quân đội — và từ đó ông tìm ra con đường sống còn lại của mình. Bản thân ông thú nhận: “Tất cả sự thể nghiệm ấy chỉ cho ông câu trả lời diễu cợt: nếu không trở thành nhà thơ thì ông sẽ chẳng thành gì hết!”

Tác giả tác phẩm Nói với con — Y Phương và giá trị thơ ca
Tác giả tác phẩm Nói với con — Y Phương và giá trị thơ ca

Phong cách thơ Y Phương nổi bật bởi tâm hồn chân thật, mạnh mẽ, phóng khoáng mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc Tày. Thơ ông mang cách tư duy hình ảnh của người miền núi — cụ thể, trực tiếp, không vòng vo, dùng những hình ảnh thiên nhiên núi rừng để nói những điều sâu sắc. Ông được mệnh danh là người “kê cao quê hương” bằng thơ — một cách dùng hình ảnh của chính người Tày (kê đá lên cao để dựng nhà) để chỉ sứ mệnh của nhà thơ: tôn vinh văn hóa dân tộc mình lên tầm cao mới. Tự bạch: “Cuộc đời tôi sống và viết như tờ giấy này, có thể nhàu nát và rách nhưng không mất lề.”

Tác phẩm Nói với con

Để phân tích và học tốt bài thơ Nói với con, cần nắm vững các thông tin về thể loại, hoàn cảnh sáng tác, phương thức biểu đạt, tóm tắt và bố cục bài thơ.

Thể loại bài thơ Nói với con

Bài thơ Nói với con thuộc thể loại thơ trữ tình, được viết theo thể thơ tự do — số chữ trong mỗi dòng không cố định, cấu trúc không gò bó theo niêm luật. Thể thơ tự do cho phép Y Phương diễn đạt cảm xúc, suy nghĩ một cách tự nhiên, phóng khoáng — phù hợp với lời nói chân tình của người cha. Giọng điệu bài thơ thay đổi linh hoạt: khi trìu mến, thiết tha (lúc nói về gia đình và cội nguồn), khi mạnh mẽ, hùng hồn (lúc ca ngợi phẩm chất “người đồng mình”), khi thiết tha khích lệ (lúc nhắn nhủ con lên đường). Nhịp điệu thơ lúc nhẹ nhàng bay bổng, lúc khúc chiết rành rọt, lúc mạnh mẽ âm vang.

Hoàn cảnh sáng tác Nói với con

Bài thơ Nói với con được Y Phương sáng tác vào năm 1980 — khi con gái ông mới chỉ một tuổi. Đây là thời điểm đất nước vừa qua chiến tranh, đang trong giai đoạn cực kỳ khó khăn về kinh tế: nghèo túng, thiếu thốn trăm bề, người dân vùng cao như Cao Bằng càng thêm vất vả. Bài thơ ra đời như một lời tự nhủ lòng mình của người cha — vừa động viên bản thân vượt qua gian khó, vừa gieo vào lòng đứa con nhỏ những hạt giống về tình yêu cội nguồn và ý chí sống đẹp.

Đây là điểm then chốt để hiểu chiều sâu của bài thơ: Y Phương không chỉ nói với con mà còn nói với chính mình. Lời dặn con “không bao giờ nhỏ bé được” cũng là lời tự nhắc mình trước những khó khăn của thực tại. Cụm từ “người đồng mình” — cách người Tày gọi người cùng dân tộc, cùng bản làng, cùng quê hương — vừa là đối tượng được ca ngợi, vừa là tấm gương Y Phương muốn con soi vào để tự hào và vươn lên.

Bài thơ được in trong tập Thơ Y Phương, xuất hiện trong SGK Ngữ văn 9 (chương trình cũ) và cả trong SGK Ngữ văn 7 Tập 2, bộ Kết nối tri thức.

Phương thức biểu đạt Nói với con

Bài thơ Nói với con sử dụng phương thức biểu đạt chính là biểu cảm — bộc lộ tình yêu thương của người cha với con, niềm tự hào về quê hương dân tộc và ý chí khích lệ con vươn lên. Kết hợp với miêu tả (khắc họa cuộc sống lao động cần cù, sáng tạo của “người đồng mình” và cảnh gia đình hạnh phúc) và tự sự (dẫn dắt câu chuyện từ cội nguồn sinh dưỡng đến lời nhắn nhủ tương lai). Ba phương thức đan xen tự nhiên, làm cho bài thơ vừa có chiều sâu cảm xúc vừa có sức thuyết phục lý trí.

Tóm tắt bài thơ Nói với con

Bài thơ là lời người cha nói với con, gồm hai nội dung lớn. Phần đầu: người cha kể về cội nguồn sinh dưỡng của con — từ vòng tay yêu thương của cha mẹ (chân phải bước tới cha, chân trái bước tới mẹ — những bước chân đầu tiên của con đều có cha mẹ chờ đón), đến sự đùm bọc của quê hương và “người đồng mình” cần cù, tài hoa (đan lờ cài nan hoa, vách nhà ken câu hát, rừng cho hoa, con đường cho những tấm lòng). Phần sau: người cha ca ngợi phẩm chất của “người đồng mình” — vất vả gian nan mà cao đo nỗi buồn xa nuôi chí lớn, thủy chung với quê hương dù đá gập ghềnh thung nghèo đói, phóng khoáng như sông như suối — để từ đó nhắn nhủ con: hãy tự hào về dân tộc mình, không bao giờ nhỏ bé được khi lên đường.

Bố cục bài thơ Nói với con

Bài thơ Nói với con chia thành hai phần theo hai luồng cảm xúc và nội dung của người cha:

PhầnGiới hạnNội dung trọng tâm
Phần 1Từ đầu đến “Ngày đầu tiên đẹp nhất trên đời”Người cha nói với con về cội nguồn sinh dưỡng: tình yêu thương của cha mẹ từ những bước chân đầu đời và sự đùm bọc nuôi dưỡng của quê hương, thiên nhiên và “người đồng mình” — những điều đã tạo nên con
Phần 2Còn lạiNgười cha ca ngợi phẩm chất cao đẹp của “người đồng mình” — chịu thương chịu khó, có chí lớn, thủy chung với quê hương, tự tạo lập cuộc sống — từ đó dặn dò con phải tiếp nối, tự hào và không bao giờ nhỏ bé được

Giá trị nội dung và nghệ thuật Nói với con

Bài thơ Nói với con của Y Phương là một trong những bài thơ về tình cha con, về cội nguồn và bản sắc dân tộc đặc sắc nhất của thơ ca Việt Nam hiện đại.

Giá trị nội dung Nói với con

Bài thơ thể hiện tình cảm gia đình ấm cúng và thiêng liêng qua những hình ảnh đẹp, bình dị: chân phải bước tới cha, chân trái bước tới mẹ — mỗi bước đi của con đều được cha mẹ chào đón, mỗi tiếng nói tiếng cười của con đều là niềm vui của cha mẹ. Tình yêu thương trong gia đình là nền tảng đầu tiên mà người cha muốn con nhận ra và trân trọng.

Giá trị lớn hơn của bài thơ là ca ngợi bản sắc văn hóa và phẩm chất cao quý của người dân tộc miền núi — người đồng mình chăm chỉ lao động sáng tạo (đan lờ cài nan hoa, vách nhà ken câu hát), sống hòa hợp với thiên nhiên (rừng cho hoa, con đường cho những tấm lòng), có chí khí và ý chí vươn lên dù gian khổ (cao đo nỗi buồn xa nuôi chí lớn), thủy chung với quê hương (sống trên đá không chê đá gập ghềnh), tự tạo lập cuộc sống bằng chính đôi tay (tự đục đá kê cao quê hương). Qua lời ca ngợi đó, Y Phương đã nâng giá trị văn hóa của dân tộc Tày lên thành bài học sống cho con người nói chung.

Bài thơ đi từ tình cảm gia đình mà mở ra tình cảm quê hương dân tộc, từ những kỷ niệm gần gũi thiết tha mà nâng lên thành lẽ sống — đó là hành trình cảm xúc và tư tưởng đặc sắc, khiến bài thơ vừa gần gũi vừa sâu sắc, vừa riêng tư vừa có tầm khái quát cao.

Giá trị nghệ thuật Nói với con

Thành công nghệ thuật đặc biệt nhất của bài thơ là ngôn ngữ và cách tư duy hình ảnh của người miền núi: cụ thể, trực tiếp, không vòng vo trừu tượng. “Vách nhà ken câu hát”, “tự đục đá kê cao quê hương”, “người đồng mình thô sơ da thịt / chẳng mấy ai nhỏ bé đâu con” — những câu thơ này không cần chú giải dài dòng mà ngay lập tức gợi lên được cả một nếp sống, một triết lý sống của người Tày vùng cao.

Cụm từ “người đồng mình” là sáng tạo ngôn ngữ đặc sắc nhất: Y Phương không dịch thẳng ra tiếng phổ thông mà giữ nguyên cách gọi của người Tày, tạo nên một sắc thái vừa thân mật vừa tự hào — “người đồng mình” không chỉ là người cùng dân tộc mà là tất cả những người cùng chia sẻ giá trị sống, cùng chung số phận với mảnh đất này.

Thể thơ tự do với nhịp điệu biến đổi linh hoạt phù hợp tuyệt vời với nội dung: đoạn nói về gia đình êm ả thì nhịp thơ nhẹ nhàng, bay bổng; đoạn ca ngợi phẩm chất “người đồng mình” thì nhịp thơ mạnh mẽ, chắc chắn; lời dặn con ở cuối thì thiết tha, dứt khoát. Giọng điệu trìu mến, tâm tình như lời nói thường ngày nhưng chứa đựng chiều sâu triết lý.

Những nhận định hay về Nói với con của Y Phương

Dưới đây là những nhận định tiêu biểu của các nhà thơ, nhà nghiên cứu và chính tác giả về bài thơ Nói với con — hữu ích khi học sinh viết bài phân tích hoặc đoạn văn cảm nhận.

“Mượn lời nói với con, Y Phương gợi về cội nguồn sinh dưỡng mỗi con người, bộc lộ niềm tự hào về sức sống bền bỉ của quê hương mình. Bài thơ đi từ tình cảm gia đình mà mở rộng ra tình cảm quê hương, từ những kỷ niệm gần gũi thiết tha mà nâng lên thành lẽ sống.”SGK Ngữ văn 9

“Thơ Y Phương bình dị, chân chất, hồn nhiên, giấu cất mà không he hé lộ thiên, lặng lẽ mà bùng nổ, nhẩn nha như chính cuộc đời ông, con người ông.”Nhà thơ đồng nghiệp nhận xét Y Phương (Trạm Văn học)

“Thơ Y Phương như một bức tranh thổ cẩm đan dệt những màu sắc khác nhau, phong phú và đa dạng, nhưng trong đó có một màu sắc chủ đạo, một âm điệu chính là bản sắc dân tộc rất đậm nét và độc đáo.”Nhận định về phong cách thơ Y Phương

“Sự tha thiết với xứ sở dân tộc mình chính là nhịp tim thầm kín bền vững nhất trong từng bài thơ của Y Phương.”Báo Cao Bằng điện tử

“Không phải ông rời khỏi chúng ta mà ông đang hòa vào chúng ta, hòa vào đời sống, hòa vào những làn mưa ấm và chồi lộc cùng hoa thơm của những ngày tháng Giêng mà ông đã từng ngợi ca bằng những câu thơ đẹp và trang trọng của mình.”Nhà thơ Nguyễn Quang Thiều, Chủ tịch Hội Nhà văn Việt Nam, viết khi Y Phương qua đời

“Cuộc đời tôi sống và viết như tờ giấy này, có thể nhàu nát và rách nhưng không mất lề.”Y Phương tự bạch về lẽ sống của mình


Y Phương (Hứa Vĩnh Sước, 1948–2022) — nhà thơ người Tày xứ Cao Bằng, chiến sĩ đặc công, “người trai làng Hiếu Lễ” đến với thơ ca bằng con đường tình cờ nhưng trở thành nhà thơ dân tộc thiểu số tiêu biểu nhất Việt Nam, chủ nhân Giải thưởng Nhà nước 2007 — đã viết bài thơ Nói với con (1980) khi con gái mới một tuổi, vừa như lời tâm sự với con về cội nguồn yêu thương, vừa như lời tự động viên mình vượt qua thời khó khăn. Bằng ngôn ngữ cụ thể, hình ảnh tư duy đặc trưng miền núi và thể thơ tự do phóng khoáng, Nói với con đã trở thành bài thơ về tình cha con và bản sắc dân tộc đặc sắc nhất trong chương trình Ngữ văn Việt Nam.