Tác giả tác phẩm Cốm vòng Vũ Bằng và giá trị tùy bút
Mục lục
Tác giả tác phẩm Cốm vòng là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn 7 (bộ Chân trời sáng tạo). Vũ Bằng (1913–1984) — nhà văn, nhà báo tài hoa gốc Hà Nội, chiến sĩ tình báo cách mạng với bí danh X10, người được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về văn học nghệ thuật năm 2007 — đã viết tùy bút Cốm vòng trích trong Miếng ngon Hà Nội (1952/1960) với ngòi bút trữ tình tha thiết, nâng món cốm làng Vòng bình dị lên thành biểu tượng văn hóa tinh tế của đất Hà thành và nỗi nhớ quê hương da diết. Bài viết tổng hợp đầy đủ tiểu sử tác giả, hoàn cảnh sáng tác, giá trị nội dung — nghệ thuật và những nhận định văn học hay nhất về tùy bút Cốm vòng.
Tác giả Vũ Bằng — tiểu sử và phong cách sáng tác
Dưới đây là những thông tin quan trọng về cuộc đời và sự nghiệp của Vũ Bằng — nhà văn, nhà báo, chiến sĩ tình báo với cuộc đời đầy sóng gió và những trang văn trữ tình bất hủ về Hà Nội.
| Tên đầy đủ | Vũ Đăng Bằng (bút danh: Vũ Bằng; các bút danh khác: Tiêu Liêu, Vịt Con, Thiên Thư, Vạn Lý Trình, Lê Tâm, Hoàng Thị Trâm) |
| Năm sinh – mất | 03/06/1913 – 07/04/1984 |
| Nơi sinh | Hà Nội |
| Quê gốc | Làng Lương Ngọc, huyện Bình Giang (hoặc Cẩm Giàng), tỉnh Hải Dương |
| Gia đình / xuất thân | Cha mất sớm; lớn lên cùng mẹ là chủ tiệm sách ở phố Hàng Gai (Hà Nội) — được tiếp xúc với sách báo từ nhỏ; 17 tuổi đã xuất bản tác phẩm đầu tiên Lọ Văn (1931) |
| Sự nghiệp báo chí | Chủ bút tờ Tiểu Thuyết Thứ Bảy; thư ký tòa soạn tờ Trung Bắc Chủ Nhật; cộng tác với nhiều tờ báo lớn ở Hà Nội và Sài Gòn; làm việc tại Việt Tấn Xã sau 1954 |
| Hoạt động tình báo | Cuối năm 1948 tham gia mạng lưới tình báo cách mạng, bí danh X10; năm 1954 theo phân công của tổ chức vào Sài Gòn — dùng nghề văn làm vỏ bọc, hoạt động liên tục đến 30/4/1975; năm 2000 được Tổng cục II, Bộ Quốc phòng chính thức xác nhận (Giấy xác nhận số 67/XN) |
| Giải thưởng | Giải thưởng Nhà nước về văn học nghệ thuật (truy tặng, 13/02/2007); Hội viên Hội Nhà văn Việt Nam (chính thức công nhận năm 2010) |
| Tác phẩm chính | Lọ Văn (1931), Cai (hồi ký, 1942), Miếng ngon Hà Nội (bút ký, 1955/1960), Thương nhớ mười hai (tùy bút, viết 1960–1971, xuất bản 1972), Miếng lạ miền Nam (bút ký, 1969), Bốn mươi năm nói láo (hồi ký, 1969), Khảo về tiểu thuyết, Tuyển tập Vũ Bằng (2006) |
Cuộc đời Vũ Bằng ẩn chứa một nghịch lý đau đớn: là chiến sĩ tình báo cách mạng trung thành (bí danh X10, hoạt động từ 1948 đến 1975), nhưng vì đứt đoạn đường dây liên lạc, ông bị coi là kẻ “dinh-tê”, “phản bội cách mạng” suốt nhiều thập niên. Năm 1954 ông vào Sài Gòn làm nhiệm vụ nhưng phải để lại người vợ tào khang Nguyễn Thị Quỳ ở Hà Nội — bà mất năm 1967 mà ông không thể về. Nỗi đau chia cắt, nỗi nhớ quê hương đất Bắc đến tuyệt vọng ấy chính là mạch nguồn cảm xúc đã tạo nên những kiệt tác văn chương của ông.

Phong cách văn chương của Vũ Bằng đặc trưng bởi tùy bút trữ tình sâu lắng, đậm chất thơ và nhạc — mỗi trang văn là sự hòa quyện tinh tế giữa ký ức, cảm xúc và văn hóa ẩm thực dân gian. Ông là người có sở trường về truyện ngắn, tùy bút, bút ký; đặc biệt xuất sắc trong việc viết về ẩm thực và phong vị Hà Nội — nơi ông dùng cái ăn như một phương tiện để nói về tình yêu quê hương, về văn hóa tinh tế của người Hà thành. Câu văn của ông giàu hình ảnh, mềm mại như thơ, tràn đầy cảm xúc và cảm giác tinh tế.
Nhà văn Triệu Xuân nhận xét: “Viết về Hà Nội, viết về đất nước quê hương, không ai có thể hơn Vũ Bằng. Bởi Vũ Bằng yêu Hà Nội, yêu đất nước quê hương khi mà ông đang sống ở Sài Gòn, cách Hà Nội chưa đầy hai giờ máy bay mà vời vợi ngàn trùng. Nỗi nhớ niềm yêu ấy là tuyệt vọng!”
Tác phẩm Cốm vòng
Để phân tích và học tốt tùy bút Cốm vòng, cần nắm vững các thông tin về thể loại, hoàn cảnh sáng tác, phương thức biểu đạt, tóm tắt và bố cục của tác phẩm.
Thể loại tùy bút Cốm vòng
Tác phẩm Cốm vòng thuộc thể loại tùy bút — một thể trong loại hình ký, rất gần với bút ký và bút ký tùy cảm. Đặc trưng của thể tùy bút là: tác giả dùng ngôi thứ nhất để ghi chép, miêu tả hình ảnh, sự việc mà mình quan sát, chứng kiến, đồng thời chú trọng bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ, liên tưởng và cái “tôi” của tác giả một cách tự do, không bị ràng buộc bởi cốt truyện hay nhân vật. Trong Cốm vòng, ranh giới giữa tả thực và trữ tình rất mờ — mọi chi tiết về quy trình làm cốm, hình ảnh cô gái bán cốm, mùi thơm cốm mới đều được cảm nhận qua tâm hồn nhà văn đang thương nhớ quê hương.
Hoàn cảnh sáng tác Cốm vòng
Tùy bút Cốm vòng được trích từ tập Miếng ngon Hà Nội của Vũ Bằng — một trong những tác phẩm văn xuôi đặc sắc nhất về ẩm thực và văn hóa Hà Nội. Tập Miếng ngon Hà Nội được khởi thảo tại Hà Nội vào mùa thu 1952, sau đó được sửa chữa và bổ sung thêm tại Sài Gòn vào các năm 1956, 1958, 1959; lần in đầu năm 1960.
Đây là giai đoạn Vũ Bằng đang hoạt động tình báo tại miền Nam trong vỏ bọc nhà văn, nhà báo — xa Hà Nội, xa người vợ thân yêu, xa tất cả những gì thân thuộc nhất của đất Bắc. Chính nỗi nhớ quê hương da diết ấy đã biến những trang viết về món ăn thành những trang văn thấm đẫm tình yêu xứ sở. Miếng ngon Hà Nội gồm mười lăm chương, mỗi chương viết về một thức quà Hà Nội — từ cốm, phở, bún chả đến bánh cuốn — trong đó Cốm vòng là chương đặc sắc nhất, thể hiện rõ nhất phong cách trữ tình tinh tế của Vũ Bằng.
Phương thức biểu đạt Cốm vòng
Tùy bút Cốm vòng sử dụng kết hợp ba phương thức biểu đạt: tự sự (kể về hình ảnh cô gái làng Vòng bán cốm, quy trình làm cốm), miêu tả (tả màu sắc, hương vị, cách thức làm cốm và thưởng thức cốm), và biểu cảm (bộc lộ tình cảm yêu mến, nâng niu của tác giả với cốm — với quê hương). Ba phương thức đan xen tự nhiên, không tách bạch rõ ràng, tạo nên đặc trưng thể tùy bút: cảm xúc và sự kiện luôn hòa quyện với nhau.
Tóm tắt tùy bút Cốm vòng
Tùy bút Cốm vòng mở đầu bằng hình ảnh cốm và hồng — hai thứ trông tương phản nhưng khi ăn cùng lại nâng vị ngon của nhau lên, như trai gái xứng đôi. Tiếp theo, tác giả khắc họa hình ảnh những cô gái làng Vòng mộc mạc, bình dị — đầu trùm nón lá, vắt vẻo từ sớm tinh mơ lên phố bán cốm — rồi truy nguyên về nguyên liệu: cốm là hạt non của “thóc nếp hoa vàng”, được thu hoạch và chế biến qua nhiều công đoạn tỉ mỉ (tuốt thóc, đảo, giã đều tay, dùng củi gỗ cháy âm, hồ cốm bằng nước lá mạ, trình bày trên lá chuối và lá sen). Cuối cùng, tác giả bày tỏ triết lý thưởng thức: ăn cốm phải thật tao nhã, tinh tế, bởi cốm là thứ quà “trang nhã của Thần Nông”, mang mùi cỏ, mùi đất quê hương, làm ta “nhẹ nhõm, phơi phới”.
Bố cục tùy bút Cốm vòng
Tùy bút Cốm vòng có thể chia thành ba phần theo mạch cảm xúc và ý tưởng của tác giả:
| Phần | Nội dung trọng tâm |
|---|---|
| Phần 1 — Giới thiệu và hình ảnh cốm | Hình ảnh cốm và hồng tương phản mà hài hòa — so sánh như trai gái xứng đôi; hình ảnh mộc mạc của những cô gái làng Vòng đầu trùm nón lá đi bán cốm từ sớm tinh mơ |
| Phần 2 — Nguyên liệu và quy trình làm cốm | Cốm nguyên là hạt non “thóc nếp hoa vàng”; quy trình làm cốm công phu: tuốt thóc, đảo dẻo đều lửa (củi gỗ cháy âm), giã đều tay, sàng, hồ cốm (nước lá mạ màu xanh lá), trình bày trên lá chuối và lá sen |
| Phần 3 — Cách thưởng thức và suy nghĩ về cốm | Triết lý thưởng thức cốm: phải thật tao nhã, tinh tế mới cảm nhận hết hương vị; cốm là quà “trang nhã của Thần Nông”, mang mùi cỏ mùi đất quê hương; phê phán lối gói cốm bằng giấy bóng kính và dây lụa là “lố lăng, thô kệch” |
Giá trị nội dung và nghệ thuật Cốm vòng
Dù là tùy bút viết về một món ăn bình dị, Cốm vòng của Vũ Bằng chứa đựng những giá trị sâu sắc về nội dung văn hóa lẫn nghệ thuật viết văn — xứng đáng là một trong những trang tùy bút đặc sắc nhất của văn học Việt Nam hiện đại.
Giá trị nội dung Cốm vòng
Tùy bút Cốm vòng không đơn thuần là một bài viết về ẩm thực. Vũ Bằng đã nâng món cốm làng Vòng từ một đặc sản ẩm thực lên thành biểu tượng văn hóa tinh tế của Hà Nội: mỗi hạt cốm chứa đựng hồn quê, mang mùi cỏ mùi đất tổ tiên, là tinh hoa của mùa thu đất Bắc hội tụ trong những ngón tay khéo léo, tỉ mẩn của người phụ nữ làng Vòng.
Qua từng chi tiết — từ hình ảnh cô gái bán cốm tinh mơ đến quy trình giã cốm đều tay, từ lá sen gói cốm đến triết lý thưởng thức tao nhã — tác giả thể hiện tình yêu quê hương thiết tha và sự trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống của người Việt. Đặc biệt, đằng sau những trang văn này là nỗi nhớ Hà Nội da diết của người con xa quê đang sống ở Sài Gòn — khiến từng chi tiết nhỏ về cốm đều trở nên thiêng liêng, quý giá.
Triết lý thưởng thức cốm của Vũ Bằng — phải tao nhã, tinh tế, không được dùng giấy bóng kính hay dây lụa vì đó là “lố lăng, thô kệch” — phản ánh quan niệm thẩm mỹ tinh tế và lòng tự hào văn hóa: những giá trị dân gian giản dị cần được gìn giữ và trân trọng đúng cách, không nên hiện đại hóa một cách thô bạo.
Giá trị nghệ thuật Cốm vòng
Thành công nghệ thuật nổi bật nhất của Cốm vòng là lời văn trữ tình, nhẹ nhàng, tha thiết — đặc trưng phong cách Vũ Bằng. Câu văn giàu nhạc tính, mềm mại như thơ, mỗi từ ngữ được lựa chọn kỹ lưỡng để gợi lên không chỉ hình ảnh mà còn mùi vị, âm thanh và cả cảm giác của không gian làng quê mùa thu. Đây là kiểu văn xuôi trữ tình mà ít tác giả Việt Nam đạt đến độ tinh tế như Vũ Bằng.
Hệ thống hình ảnh so sánh độc đáo tạo sức gợi đặc biệt: cốm và hồng “như trai gái xứng đôi”, mùi cốm mang “mùi thơm mát của bông lúa non”, màu xanh của lá mạ dùng hồ cốm gợi màu xanh của ruộng đồng mùa gặt. Những so sánh này không phô trương mà tự nhiên, giúp người đọc xa Hà Nội vẫn cảm nhận được hương vị cốm như đang thực sự ở đó.
Sự hòa quyện giữa cảm xúc và tri thức là điểm đặc sắc thứ hai: Vũ Bằng không chỉ tả mà còn giải thích kỹ thuật làm cốm (tại sao phải dùng củi gỗ cháy âm, tại sao phải hồ cốm bằng nước lá mạ), nhưng mọi thông tin kỹ thuật đó đều được bọc trong lớp cảm xúc yêu mến, khiến bài văn không bao giờ khô khan. Đây là nghệ thuật viết tùy bút đạt đỉnh cao.
Những nhận định hay về Cốm vòng của Vũ Bằng
Dưới đây là những nhận định tiêu biểu của các nhà văn, nhà nghiên cứu về tùy bút Cốm vòng và tác giả Vũ Bằng — rất hữu ích khi học sinh viết bài phân tích hoặc đoạn văn cảm nhận.
“Viết về Hà Nội, viết về đất nước quê hương, không ai có thể hơn Vũ Bằng. Bởi Vũ Bằng yêu Hà Nội, yêu đất nước quê hương khi mà ông đang sống ở Sài Gòn, cách Hà Nội chưa đầy hai giờ máy bay mà vời vợi ngàn trùng. Nỗi nhớ niềm yêu ấy là tuyệt vọng!” — Nhà văn Triệu Xuân
“Văn hồi ký của ông là loại văn trữ tình, giàu chất thơ, hướng vào biểu hiện nội tâm, hướng về phong cảnh thiên nhiên bốn mùa xứ sở. Các câu văn tràn đầy cảm xúc, cảm giác tinh tế.” — Wikipedia tiếng Việt về Vũ Bằng
“Trong Miếng ngon Hà Nội, Vũ Bằng nâng những đặc sản của đất Hà thành từ cái ăn lên phạm trù cái đẹp mà ở đó, từng món ăn đều mang trong mình những tinh hoa văn hóa của xứ kinh kỳ cùng nỗi nhớ da diết mà nhà văn gửi gắm.” — Báo Đắk Lắk điện tử
“Qua văn bản Cốm vòng, ta thấy tâm hồn của nhà văn Vũ Bằng là một tâm hồn tinh tế, bay bổng, thiết tha, ông có một tình yêu thiên nhiên, quê hương, đất nước sâu sắc, sự trân trọng và nâng niu món ăn dân dã, bình dị của người dân Việt Nam.” — Nhận định SGK Ngữ văn 7, Chân trời sáng tạo
“Thương nhớ mười hai xứng đáng được xem là kiệt tác của thể loại tùy bút, một trong những tác phẩm viết về quê hương, đất nước hay nhất của văn học Việt Nam.” — Báo Đắk Lắk điện tử
“Phong cách văn chương của Vũ Bằng đậm chất tùy bút trữ tình sâu lắng — ngôn từ giàu hình ảnh, âm nhạc, câu văn có nhịp điệu, mềm mại như thơ, gợi lên được cảnh sắc và cảm xúc một cách tinh tế. Văn của ông là nỗi đau của người ly hương, là lòng tự hào về văn hóa dân tộc, là sự giằng xé của người sống trong chia cắt đất nước với tinh thần yêu nước, hoài cổ.” — Báo Thanh Niên
Vũ Bằng (1913–1984) — nhà văn, nhà báo, chiến sĩ tình báo bí danh X10, chủ nhân Giải thưởng Nhà nước về văn học nghệ thuật (truy tặng 2007) — đã viết tùy bút Cốm vòng (trích Miếng ngon Hà Nội, 1952/1960) từ tấm lòng thương nhớ Hà Nội tuyệt vọng của người con xa quê. Với lời văn trữ tình tha thiết, hình ảnh so sánh tinh tế và triết lý thưởng thức tao nhã, Cốm vòng đã nâng một đặc sản bình dị của làng Vòng thành biểu tượng văn hóa tinh tế của đất kinh kỳ — kiến thức nền tảng quan trọng trong chương trình Ngữ văn 7 bộ Chân trời sáng tạo.
Có thể bạn quan tâm
