Tác giả tác phẩm Bài tập làm văn (Nhóc Ni-cô-la) đầy đủ

Mục lục

Tác giả tác phẩm Bài tập làm văn là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn lớp 6 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống (Bài 8 — Khác biệt và gần gũi, Văn bản 3). Đoạn trích do hai tác giả người Pháp cùng sáng tác: Rơ-nê Gô-xi-nhi (René Goscinny, 14/8/1926–5/11/1977 — nhà văn, biên kịch truyện tranh; người tiên phong nghề biên kịch truyện tranh Pháp; tác giả Asterix và nhiều tác phẩm khác với khoảng 500 triệu ấn bản lưu hành trên thế giới) và Giăng-giắc Xăng-pê (Jean-Jacques Sempé, sinh năm 1932 — họa sĩ tranh biếm họa và truyện tranh người Pháp). Văn bản trích từ tập Nhóc Ni-cô-la: những chuyện chưa kể, NXB Hội Nhà văn và Nhã Nam, Hà Nội, 2016. Đây là truyện ngắn hài hước (truyện cười) kể về cậu bé Ni-cô-la có bài tập làm văn với đề tài “Tình bạn — miêu tả người bạn thân nhất”: cậu nhờ bố giúp nhưng bố và ông hàng xóm Blê-đúc tranh cãi với nhau nên không giúp được; Ni-cô-la tự viết bài một mình và được điểm rất cao vì bài có cá tính và đề tài độc đáo. Bài học: bài văn tự mình viết mới có cá tính và độc đáo. Bài viết tổng hợp đầy đủ thông tin về hai tác giả, thể loại, hoàn cảnh sáng tác, bố cục, tóm tắt, giá trị nội dung, nghệ thuật và những nhận định hay nhất về tác phẩm.

Tác giả Rơ-nê Gô-xi-nhi và Giăng-giắc Xăng-pê — tiểu sử và phong cách

Đây là tác phẩm đặc biệt trong chương trình Ngữ văn 6 — được sáng tác bởi hai tác giả người Pháp có vai trò khác nhau: một người viết văn bản, một người vẽ minh họa. Dưới đây là những thông tin quan trọng nhất về cả hai tác giả.

Rơ-nê Gô-xi-nhi (René Goscinny) — Nhà văn và biên kịch
Ngày sinh – mất 14 tháng 8 năm 1926 – 5 tháng 11 năm 1977 (hưởng thọ 51 tuổi)
Quốc tịch Người Pháp, gốc Do Thái Ba Lan
Nghề nghiệp Nhà văn và biên kịch truyện tranh — người tiên phong nghề biên kịch nội dung cho truyện tranh ở Pháp, một lĩnh vực trước đó chưa từng tồn tại
Tầm ảnh hưởng Được coi là một trong những tác giả truyện tranh Pháp nổi tiếng nhất và một trong những nhà văn Pháp được biết tới nhiều nhất trên thế giới với khoảng 500 triệu ấn bản lưu hành bằng nhiều thứ tiếng
Tác phẩm chính Bộ truyện tranh Asterix (cùng họa sĩ Uderzo, từ 1959 — một trong những bộ truyện tranh nổi tiếng nhất thế giới); bộ truyện Nhóc Ni-cô-la (cùng Xăng-pê, từ 1959); Iznogoud; Lucky Luke (biên kịch)
Giăng-giắc Xăng-pê (Jean-Jacques Sempé) — Họa sĩ
Năm sinh 1932
Quốc tịch Người Pháp
Nghề nghiệp Họa sĩ truyện tranh và tranh biếm họa — nổi tiếng với những bức tranh hài hước, tinh tế về cuộc sống đời thường người Pháp; cộng tác lâu năm với tạp chí The New Yorker
Vai trò trong Nhóc Ni-cô-la Vẽ minh họa cho toàn bộ bộ truyện — những nét vẽ hài hước, sống động thể hiện thế giới tuổi thơ của Ni-cô-la; hình ảnh minh họa là một phần không thể thiếu của câu chuyện
Tác phẩm chính Tranh minh họa cho Nhóc Ni-cô-la (cùng Gô-xi-nhi); nhiều tập tranh biếm họa độc lập; bìa tạp chí The New Yorker

Điều thú vị nhất về bộ đôi Gô-xi-nhi và Xăng-pê là họ gặp nhau lần đầu vào cuối thập niên 1950 và tạo ra Ni-cô-la từ những câu chuyện nhỏ đăng trên báo Sud-Ouest Dimanche (Pháp). Ni-cô-la ban đầu không phải nhân vật hư cấu hoàn toàn — Gô-xi-nhi viết dựa trên quan sát thực tế về trẻ em và ký ức tuổi thơ, còn Xăng-pê đã từng học tiểu học với một cậu bé tên là Ni-cô-la ngoài đời thực. Sự kết hợp giữa văn của Gô-xi-nhi (hài hước, sắc sảo, đa thanh điệu đối thoại) và tranh của Xăng-pê (nhẹ nhàng, tinh tế, đầy biểu cảm) tạo nên một tác phẩm vừa hài hước vừa ấm áp — sức hút xuyên thế hệ của bộ truyện.

Tác giả tác phẩm Bài tập làm văn (Nhóc Ni-cô-la) đầy đủ
Tác giả tác phẩm Bài tập làm văn (Nhóc Ni-cô-la) đầy đủ

Phong cách của Nhóc Ni-cô-la — phản ánh phong cách của Gô-xi-nhi — đặc trưng bởi lối kể chuyện ngôi thứ nhất từ góc nhìn của đứa trẻ: Ni-cô-la kể chuyện với giọng ngây thơ, chân thật, không hiểu hết ý nghĩa của những gì người lớn nói và làm — chính sự khác biệt giữa cách trẻ em hiểu và cách người lớn hiểu tạo ra tiếng cười duyên dáng và sâu sắc. Đây là phong cách hài hước thông minh: không chế nhạo ai mà để mọi thứ tự lộ ra qua con mắt trong sáng của cậu bé.

Tác phẩm Bài tập làm văn

Để nắm vững kiến thức về đoạn trích Bài tập làm văn, cần hiểu rõ thể loại, xuất xứ, hoàn cảnh ra đời và cấu trúc tác phẩm.

Thể loại Bài tập làm văn

Tác phẩm thuộc thể loại truyện ngắn hài hước (truyện cười hiện đại) — một trong những thể loại đặc sắc của văn học trẻ em phương Tây. Khác với truyện cổ tích hay truyền thuyết, truyện ngắn hài hước của Gô-xi-nhi không có yếu tố kỳ ảo — nó hài hước từ chính thực tế cuộc sống đời thường, từ sự khác biệt giữa cách nghĩ của trẻ em và người lớn. Văn bản này còn thuộc thể loại văn học thiếu nhi — viết cho trẻ em nhưng cũng được người lớn yêu thích. Phương thức biểu đạt: tự sự — kể chuyện theo ngôi thứ nhất (Ni-cô-la xưng “tôi”) kết hợp biểu cảm (cảm xúc hài hước và ngây thơ của nhân vật chính) và nhiều đối thoại sinh động. Vị trí trong SGK: Bài 8 Khác biệt và gần gũi — Văn bản 3, sau hai văn bản nghị luận; đây là văn bản văn học đầu tiên trong bài, cùng chủ đề nhưng thể hiện bằng hình thức văn học thay vì nghị luận.

Hoàn cảnh sáng tác Bài tập làm văn

Bộ truyện Nhóc Ni-cô-la (Le Petit Nicolas) được Rơ-nê Gô-xi-nhi và Giăng-giắc Xăng-pê sáng tác bắt đầu từ năm 1959 — đăng liên tục trên báo Pháp, sau được tập hợp thành nhiều tập. Đây là bộ truyện về cậu bé học sinh tiểu học người Pháp kể chuyện cuộc sống gia đình và trường học với giọng kể ngây thơ, dí dỏm. Tập Nhóc Ni-cô-la: những chuyện chưa kể (Le Petit Nicolas et ses voisins) là tập truyện được biên soạn và xuất bản sau khi Gô-xi-nhi mất (1977), tập hợp những câu chuyện chưa được in thành sách trước đó. Văn bản tiếng Việt được trích từ: Nhóc Ni-cô-la: những chuyện chưa kể, NXB Hội Nhà văn và Nhã Nam, Hà Nội, 2016. Văn bản được tuyển chọn vào SGK Ngữ văn 6, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, Bài 8 Khác biệt và gần gũi — Văn bản 3, sau hai văn bản nghị luận (Xem người ta kìa!Hai loại khác biệt), giúp học sinh thấy rằng cùng một vấn đề về sự khác biệt cá nhân có thể được thể hiện bằng nhiều thể loại khác nhau.

Phương thức biểu đạt Bài tập làm văn

Phương thức biểu đạt chính: tự sự — Ni-cô-la kể câu chuyện theo ngôi thứ nhất, theo trình tự thời gian từ lúc bố về đến lúc có kết quả bài thi. Kết hợp biểu cảm (cảm xúc ngây thơ của Ni-cô-la xuyên suốt — cậu không hiểu tại sao bố và ông Blê-đúc lại cãi nhau) và đặc biệt nổi bật là hệ thống đối thoại phong phú và đa sắc thái: đối thoại giữa Ni-cô-la và bố (nghiêm túc một chiều, ngây thơ một chiều), giữa bố và ông Blê-đúc (ngày càng leo thang căng thẳng). Chính hệ thống đối thoại là công cụ tạo hài hước chủ yếu của truyện — người đọc cười vì sự tương phản giữa ý định tốt của người lớn và kết quả lố bịch.

Tóm tắt Bài tập làm văn

Ni-cô-la được giao bài tập làm văn với đề tài “Tình bạn — hãy miêu tả người bạn thân nhất của em”. Cậu nhớ rằng bố rất giỏi tập làm văn — các thầy giáo ngày xưa còn gọi bố là cả một Ban-dắc, nên quyết định nhờ bố giúp. Khi bố vừa đi làm về, Ni-cô-la đặt vấn đề. Bố sốt sắng nhận lời, giải thích rằng muốn viết bài văn hay phải lập dàn ý trước, có bố cục rõ ràng. Bố hỏi: “Ai là bạn thân nhất của con?” Ni-cô-la kể ra hàng loạt tên — 6 người bạn thân cùng đặc điểm riêng của từng người — khiến bố tròn mắt vì không biết chọn ai. Đang lúc bố con bí, ông Blê-đúc — hàng xóm hay gây sự với bố — nhấn chuông vào. Ông tình nguyện cùng làm bài giúp Ni-cô-la. Bố không đồng ý. Hai người bắt đầu tranh cãi gay gắt về việc ai sẽ giúp và làm thế nào — leo thang đến mức bố vẩy mực vào ca-vát ông Blê-đúc, ông tức giận bỏ ra về. Ni-cô-la bị để lại một mình, tự viết bài văn của mình. Kết quả: Ni-cô-la được điểm rất cao, giáo viên khen bài có cá tính và đề tài độc đáo. Bài học Ni-cô-la tự rút ra: “Tôi hiểu rằng bài tập làm văn của tôi thì tốt nhất tôi tự làm một mình.”

Bố cục tác phẩm Bài tập làm văn

Đoạn trích Bài tập làm văn có thể chia thành 4 đoạn theo mạch truyện.

Phần Giới hạn Nội dung chính
Phần 1 Từ đầu đến “giúp tôi làm bài tập” Giới thiệu gia đình và hoàn cảnh — Ni-cô-la có bài tập làm văn, nghĩ đến tài năng của bố và quyết định nhờ bố giúp
Phần 2 Tiếp theo đến “hơn là bố tưởng rồi đấy, bố nói” Bố sốt sắng giúp Ni-cô-la làm bài — hướng dẫn lập dàn ý, hỏi về bạn thân nhất; Ni-cô-la kể hàng loạt bạn thân khiến bố bối rối
Phần 3 Tiếp theo đến “Ông Blê-đúc rất tức giận” Ông hàng xóm Blê-đúc xuất hiện muốn giúp — bố và ông tranh cãi gay gắt, leo thang đến mức bố vẩy mực, hai người mâu thuẫn; Ni-cô-la bị bỏ lại một mình
Phần 4 Còn lại Ni-cô-la tự viết bài và kết quả — được điểm cao, giáo viên khen có cá tính; bài học rút ra: bài văn tự mình viết mới có cá tính và độc đáo

Giá trị nội dung và nghệ thuật Bài tập làm văn

Đoạn trích Bài tập làm văn của Gô-xi-nhi và Xăng-pê là một trong những truyện hài hước hay nhất trong chương trình Ngữ văn 6 — tiếng cười nhẹ nhàng duyên dáng mà sau tiếng cười là bài học sâu sắc về sự tự làm, tự sáng tạo.

Giá trị nội dung Bài tập làm văn

Bài học về tính tự lập và cá tính trong sáng tạo: Thông điệp trung tâm của truyện xuất hiện ở kết thúc: “Tôi hiểu rằng bài tập làm văn của tôi thì tốt nhất tôi tự làm một mình.” Đây không chỉ là bài học về làm văn mà về sáng tạo nói chung: chỉ khi tự mình thực hiện, bài viết mới mang dấu ấn cá nhân, mới có cá tính. Nghịch lý thú vị: chính vì hai người lớn không giúp được, Ni-cô-la buộc phải tự viết — và bài văn ấy lại được điểm cao vì độc đáo. Đây là cách truyện khẳng định: sự tự làm tạo ra giá trị mà không ai thay thế được.

Hình ảnh người lớn qua mắt trẻ em — tiếng cười nhân ái: Điểm thú vị nhất về nội dung là cách truyện phác họa người lớn qua con mắt của Ni-cô-la: bố tự hào về tài năng làm văn của mình (được gọi là “cả một Ban-dắc”) nhưng lại bị đánh lạc hướng bởi ông Blê-đúc; ông Blê-đúc nhiệt tình giúp đỡ nhưng lại biến mọi thứ thành cuộc tranh cãi. Cả hai đều có thiện ý tốt nhưng vì lòng tự ái mà thất bại. Truyện không phán xét mà để tiếng cười tự nhiên bộc lộ sự thật: đôi khi người lớn cũng ngây thơ không kém trẻ em.

Cùng chủ đề “cá tính khác biệt” với hai văn bản nghị luận — nhưng qua hình thức văn học: Truyện Bài tập làm văn đặt trong cùng bài học với Xem người ta kìa!Hai loại khác biệt vì cùng khẳng định: mỗi người có cái riêng độc đáo không thể sao chép. Bài văn của Ni-cô-la được khen vì có cá tính — không phải vì viết giỏi theo chuẩn mực chung mà vì nó là của riêng cậu. Đây là cách văn học thể hiện thông điệp mà nghị luận đã phân tích.

Giá trị nghệ thuật Bài tập làm văn

Ngôi kể thứ nhất từ góc nhìn trẻ em — nguồn cội của tiếng cười: Toàn bộ tiếng cười trong truyện đến từ kỹ thuật đơn giản nhưng thiên tài: để Ni-cô-la kể chuyện bằng giọng ngây thơ, không hiểu hết sự phức tạp của người lớn. Khi Ni-cô-la kể 6 người bạn thân một cách bình thản và không thấy đó là vấn đề — trong khi bố tròn mắt vì không biết chọn ai — sự tương phản ấy là tiếng cười. Kỹ thuật này đòi hỏi tác giả phải thực sự hiểu tâm lý trẻ em mới làm được — và Gô-xi-nhi đã làm xuất sắc.

Hệ thống đối thoại đa sắc thái — vừa thông tin vừa hài hước: Đối thoại trong Bài tập làm văn có nhiều cấp độ: đối thoại giữa Ni-cô-la và bố (bố nghiêm túc, Ni-cô-la ngây thơ tạo ra hiểu nhầm hài hước); đối thoại giữa bố và ông Blê-đúc (leo thang từ thân thiện đến căng thẳng đến xung đột). Mỗi nhân vật có giọng riêng biệt — bố tự cao tự đại về tài năng, ông Blê-đúc hay gây sự — và chính sự khác nhau về giọng điệu tạo ra xung đột hài hước. Đây là nghệ thuật xây dựng đối thoại bậc cao.

Tình huống leo thang — kỹ thuật tạo hài hước cổ điển: Câu chuyện được xây dựng theo kỹ thuật “leo thang”: ban đầu đơn giản (bố giúp làm văn), rồi phức tạp hơn (bố không biết chọn bạn nào), rồi leo thang đến tình huống hài hước (ông Blê-đúc can thiệp), rồi leo thang thêm (bố và ông Blê-đúc cãi nhau), đến đỉnh điểm (bố vẩy mực vào ca-vát ông). Mỗi bước leo thang đều hợp lý trong logic riêng của nó nhưng tổng thể lại tạo ra kết quả lố bịch — đây là kỹ thuật hài hước của phim hài và truyện cười phương Tây.

Kết thúc bất ngờ nhưng hợp lý — punch line cổ điển: Kết thúc truyện có cấu trúc bất ngờ điển hình của truyện cười: hai người lớn ầm ĩ can thiệp nhưng kết quả là Ni-cô-la tự viết và đạt điểm cao — bài văn có cá tính vì tự viết. Irony (nghịch lý mỉa mai) này là điểm tinh tế nhất của truyện: chính sự thất bại của người lớn đã dẫn đến thành công của Ni-cô-la.

Những nhận định hay về Bài tập làm văn và về Gô-xi-nhi, Xăng-pê

Dưới đây là những nhận định tiêu biểu về tác phẩm và hai tác giả.

“Rơ-nê Gô-xi-nhi được coi là một trong những tác giả truyện tranh Pháp nổi tiếng nhất và cũng là một trong những nhà văn Pháp được biết tới nhiều nhất trên thế giới với khoảng 500 triệu ấn bản đã được lưu hành bằng nhiều thứ tiếng.”Nhận định từ tài liệu giới thiệu tác giả Rơ-nê Gô-xi-nhi

“Tác phẩm là câu chuyện vui vẻ về việc hai người cùng muốn giúp Ni-cô-la làm văn kể về người bạn thân nhất nhưng vì mâu thuẫn mà không thể thực hiện được. Qua bài, Ni-cô-la nhận ra, bài văn mình phải tự viết thì mới có cá tính và độc đáo được.”Nhận định từ tài liệu dạy học Ngữ văn 6 bộ Kết nối tri thức

“Bằng nghệ thuật tự sự đặc sắc mang lại tiếng cười vui vẻ, triết lí sâu sắc — câu chuyện về Ni-cô-la không chỉ là truyện cười cho trẻ em mà còn chứa đựng bài học về giá trị của sự tự làm và cá tính riêng.”Nhận định từ tài liệu phân tích giá trị nghệ thuật tác phẩm

“Chỉ có khi tự mình thực hiện, tự mình viết thì mới thể hiện được cá tính, nét độc đáo riêng biệt của mình. Bài văn là một hình thức sáng tạo nghệ thuật nhỏ — lời văn và cách tư duy của mỗi người là khác nhau.”Nhận định từ tài liệu giảng dạy về bài học rút ra từ truyện

“Ni-cô-la được điểm rất cao và được khen là có cá tính, đề tài độc đáo.”Chi tiết kết thúc từ văn bản — thể hiện kết quả hài hước và ý nghĩa: chính việc không được giúp đỡ lại dẫn đến thành công

“Tôi hiểu rằng bài tập làm văn của tôi thì tốt nhất tôi tự làm một mình.”Ni-cô-la — câu kết truyện, bài học tự rút ra của nhân vật, cũng là thông điệp trung tâm của toàn bộ đoạn trích


Rơ-nê Gô-xi-nhi (1926–1977) và Giăng-giắc Xăng-pê (sinh 1932) — bộ đôi tài năng người Pháp — đã tạo ra Ni-cô-la như một cậu bé bình thường nhất thế giới: nghịch ngợm, ngây thơ, đầy bạn bè và đôi khi gặp rắc rối. Trong Bài tập làm văn, tiếng cười đến từ sự hỗn loạn của người lớn muốn giúp đỡ nhưng lại bị lòng tự ái cản trở — nhưng bài học nằm ở kết thúc bình thản: Ni-cô-la tự viết bài, được điểm cao, và hiểu rằng bài văn tốt nhất là bài mình tự làm. Đây là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn 6 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, giúp học sinh ôn tập hiệu quả thể loại truyện hài hước và cảm nhận bài học về giá trị của sự tự làm và cá tính sáng tạo qua câu chuyện duyên dáng về cậu bé Ni-cô-la đáng yêu nhất văn học Pháp.