Suýt soát là gì? ⚠️ Nghĩa, giải thích Suýt soát
Suýt soát là gì? Suýt soát là tính từ chỉ sự gần bằng, xấp xỉ, hơn kém nhau không đáng kể giữa hai đối tượng hoặc sự vật. Từ này thường dùng khi so sánh tuổi tác, chiều cao, cân nặng hay số lượng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và phân biệt với “xuýt xoát” ngay sau đây nhé!
Suýt soát nghĩa là gì?
Suýt soát là tính từ/trạng từ trong tiếng Việt, mang nghĩa gần bằng, xấp xỉ, chênh lệch rất nhỏ. Theo Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê, 2003), từ này dùng để diễn tả sự tương đồng hoặc khác biệt không đáng kể.
Trong giao tiếp hàng ngày, suýt soát được sử dụng phổ biến khi:
So sánh tuổi tác: Khi hai người có độ tuổi gần nhau, người Việt thường nói “tuổi suýt soát nhau” để nhấn mạnh sự chênh lệch không đáng kể.
So sánh kích thước, số lượng: Từ này cũng dùng khi nói về chiều cao, cân nặng, giá cả hay bất kỳ đại lượng nào có sự tương đương.
Lưu ý: Nhiều người hay viết sai thành “xuýt xoát” do nhầm lẫn âm “s” và “x”. Tuy nhiên, “xuýt xoát” là từ sai chính tả, không có trong từ điển tiếng Việt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Suýt soát”
Suýt soát là từ láy thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian. Trong đó, “suýt” mang nghĩa “gần như, chỉ thiếu một chút”, còn “soát” liên quan đến việc đối chiếu, so sánh.
Sử dụng suýt soát khi muốn diễn tả sự tương đồng, gần bằng nhau giữa hai hay nhiều đối tượng về tuổi tác, kích thước, số lượng hoặc giá trị.
Suýt soát sử dụng trong trường hợp nào?
Từ suýt soát được dùng khi so sánh hai đối tượng có sự chênh lệch nhỏ, thường trong các ngữ cảnh nói về tuổi, chiều cao, cân nặng, giá cả hoặc thời gian.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Suýt soát”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ suýt soát trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Hai chị em trông suýt soát nhau, khó phân biệt ai lớn hơn.”
Phân tích: Dùng để so sánh ngoại hình, tuổi tác gần giống nhau giữa hai người.
Ví dụ 2: “Ông ấy đã suýt soát tám mươi tuổi rồi.”
Phân tích: Diễn tả độ tuổi gần đến con số 80, tức khoảng 78-79 tuổi.
Ví dụ 3: “Giá nhà năm nay suýt soát với năm ngoái.”
Phân tích: So sánh giá cả giữa hai thời điểm, cho thấy mức chênh lệch không đáng kể.
Ví dụ 4: “Mấy đứa trẻ suýt soát bằng đầu nhau.”
Phân tích: Mô tả chiều cao tương đương giữa các em nhỏ.
Ví dụ 5: “Cân nặng của tôi và anh ấy suýt soát nhau.”
Phân tích: So sánh trọng lượng cơ thể với sự chênh lệch rất nhỏ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Suýt soát”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với suýt soát:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xấp xỉ | Chênh lệch lớn |
| Gần bằng | Khác biệt |
| Tương đương | Cách xa |
| Ngang ngửa | Vượt trội |
| Tương tự | Đối lập |
| Gần như | Hoàn toàn khác |
Dịch “Suýt soát” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Suýt soát | 差不多 (Chàbùduō) | Almost, Nearly, Approximately | ほぼ同じ (Hobo onaji) | 거의 비슷한 (Geoui biseushan) |
Kết luận
Suýt soát là gì? Tóm lại, suýt soát là từ chỉ sự gần bằng, xấp xỉ, dùng khi so sánh các đối tượng có chênh lệch nhỏ. Hãy nhớ viết đúng chính tả “suýt soát” thay vì “xuýt xoát” nhé!
