Sọc là gì? 😏 Tìm hiểu nghĩa Sọc đầy đủ, chi tiết

Sọc là gì? Sọc là vệt màu chạy dọc hoặc ngang trên mặt vải hay trên bề mặt một số vật, tạo thành những đường song song có màu sắc khác biệt với nền. Họa tiết sọc xuất hiện phổ biến trong thời trang, thiết kế nội thất và cả trong tự nhiên như bộ lông của ngựa vằn, hổ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “sọc” trong tiếng Việt nhé!

Sọc nghĩa là gì?

Sọc là danh từ chỉ những đường vệt màu chạy theo chiều dọc hoặc ngang trên bề mặt vải, da, hoặc các vật thể khác. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người Việt.

Trong cuộc sống, từ “sọc” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong thời trang: Vải kẻ sọc là loại vải phổ biến được dùng may áo sơ mi, vest, váy đầm. Sọc dọc giúp người mặc trông cao và thon gọn hơn, trong khi sọc ngang tạo cảm giác đầy đặn.

Trong tự nhiên: Nhiều loài động vật có bộ lông hoặc da mang họa tiết sọc đặc trưng như ngựa vằn với sọc đen trắng, hổ với sọc vàng đen, hay cá sọc trong các rạn san hô.

Trong giao thông: Vạch kẻ đường, vạch sang đường cho người đi bộ cũng được gọi là “vạch sọc” hay “vằn ngựa”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sọc”

Từ “sọc” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian để mô tả các đường vệt màu trên bề mặt vật thể. Từ này gắn liền với nghề dệt vải truyền thống của người Việt.

Sử dụng từ “sọc” khi muốn mô tả họa tiết đường kẻ trên vải vóc, đồ vật, hoặc khi nói về đặc điểm bề ngoài của động vật, thực vật có vân kẻ.

Sọc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sọc” được dùng khi mô tả họa tiết kẻ dọc hoặc ngang trên vải, quần áo, đồ vật, hoặc khi miêu tả đặc điểm của động vật như ngựa vằn, hổ, cá sọc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sọc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sọc” trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Anh ấy mặc chiếc áo sơ mi kẻ sọc xanh trắng rất lịch lãm.”

Phân tích: Mô tả họa tiết sọc trên áo sơ mi, kết hợp hai màu xanh và trắng xen kẽ nhau.

Ví dụ 2: “Quả dưa hấu có vỏ sọc đen xanh đặc trưng.”

Phân tích: Chỉ những đường vân màu đậm nhạt xen kẽ trên vỏ dưa hấu tự nhiên.

Ví dụ 3: “Con ngựa vằn nổi bật với bộ lông sọc đen trắng độc đáo.”

Phân tích: Miêu tả đặc điểm nhận dạng của ngựa vằn với họa tiết sọc tự nhiên trên cơ thể.

Ví dụ 4: “Mẹ mua cho con bộ chăn ga gối có họa tiết sọc ngang rất đẹp.”

Phân tích: Nói về hoa văn sọc trên đồ dùng gia đình, cụ thể là sọc theo chiều ngang.

Ví dụ 5: “Vải sòng sọc đang là xu hướng thời trang năm nay.”

Phân tích: Chỉ loại vải có họa tiết nhiều đường kẻ song song, đang được ưa chuộng trong ngành may mặc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sọc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sọc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vằn Trơn
Kẻ Đơn sắc
Vệt Một màu
Vân Đồng nhất
Đường kẻ Không họa tiết

Dịch “Sọc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sọc 条纹 (Tiáowén) Stripe 縞 (Shima) 줄무늬 (Julmunui)

Kết luận

Sọc là gì? Tóm lại, sọc là vệt màu chạy dọc hoặc ngang trên bề mặt vải, đồ vật hay cơ thể động vật. Hiểu đúng từ “sọc” giúp bạn mô tả họa tiết và đặc điểm bề ngoài một cách chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.