Đòi hỏi là gì? 💭 Nghĩa đầy đủ

Đòi hỏi là gì? Đòi hỏi là hành động yêu cầu, mong muốn được đáp ứng một điều gì đó, thường mang tính cấp thiết hoặc có phần bắt buộc. Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “đòi hỏi” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Đòi hỏi là gì?

Đòi hỏi là động từ chỉ hành động yêu cầu, đề nghị hoặc mong muốn ai đó thực hiện, đáp ứng một điều gì đó. Từ này thường mang sắc thái mạnh hơn “yêu cầu” thông thường, ám chỉ sự cần thiết hoặc tính bắt buộc.

Trong tiếng Việt, từ “đòi hỏi” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động yêu cầu một cách kiên quyết, muốn được đáp ứng. Ví dụ: “Công việc này đòi hỏi sự tập trung cao.”

Nghĩa trong giao tiếp: Thể hiện mong muốn, kỳ vọng từ người khác. Ví dụ: “Anh ấy đòi hỏi quá nhiều từ người yêu.”

Nghĩa tiêu cực: Khi dùng để chỉ người hay yêu cầu vô lý, khó chiều. Ví dụ: “Cô ta là người rất đòi hỏi.”

Đòi hỏi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đòi hỏi” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “đòi” (yêu cầu trả lại, yêu cầu được đáp ứng) và “hỏi” (tìm kiếm, tra vấn). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa nhấn mạnh: yêu cầu một cách kiên quyết, có chủ đích.

Sử dụng “đòi hỏi” khi muốn diễn tả yêu cầu mang tính cấp thiết hoặc điều kiện bắt buộc.

Cách sử dụng “Đòi hỏi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đòi hỏi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đòi hỏi” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động yêu cầu, đề nghị. Ví dụ: đòi hỏi quyền lợi, đòi hỏi sự công bằng.

Tính từ (khi bổ nghĩa): Mô tả người hay yêu cầu cao. Ví dụ: tính cách đòi hỏi, khách hàng đòi hỏi.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đòi hỏi”

Từ “đòi hỏi” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghề bác sĩ đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ yêu cầu bắt buộc của nghề nghiệp.

Ví dụ 2: “Đừng đòi hỏi người khác phải hoàn hảo.”

Phân tích: Động từ mang nghĩa khuyên nhủ, nhắc nhở về kỳ vọng.

Ví dụ 3: “Khách hàng ngày càng đòi hỏi cao hơn về chất lượng.”

Phân tích: Chỉ mức độ yêu cầu tăng lên từ phía khách hàng.

Ví dụ 4: “Tình yêu không nên đặt nặng sự đòi hỏi.”

Phân tích: Danh từ hóa, chỉ những yêu cầu trong mối quan hệ.

Ví dụ 5: “Anh ta là người rất đòi hỏi trong công việc.”

Phân tích: Bổ nghĩa cho danh từ, mô tả tính cách hay yêu cầu cao.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đòi hỏi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đòi hỏi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đòi hỏi” với “yêu cầu” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Đòi hỏi” mang sắc thái mạnh hơn, thường ám chỉ điều kiện tiên quyết hoặc kỳ vọng cao.

Trường hợp 2: Dùng “đòi hỏi” với nghĩa tích cực trong mọi trường hợp.

Cách dùng đúng: Từ này đôi khi mang nghĩa tiêu cực khi chỉ người khó tính, hay yêu cầu vô lý.

“Đòi hỏi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đòi hỏi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Yêu cầu Chấp nhận
Đề nghị Nhượng bộ
Mong muốn Bằng lòng
Kỳ vọng Tùy ý
Đòi Dễ dãi
Cần thiết Xuề xòa

Kết luận

Đòi hỏi là gì? Tóm lại, đòi hỏi là hành động yêu cầu mang tính cấp thiết hoặc bắt buộc. Hiểu đúng từ “đòi hỏi” giúp bạn giao tiếp chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.