Bê Tông Cốt Sắt là gì? 🏗️ Nghĩa & giải thích

Bê tông cốt sắt là gì? Bê tông cốt sắt là vật liệu xây dựng được tạo thành từ bê tông kết hợp với lõi thép (cốt thép) bên trong, giúp tăng khả năng chịu lực kéo và nén vượt trội. Đây là loại vật liệu phổ biến nhất trong ngành xây dựng hiện đại. Cùng tìm hiểu chi tiết về đặc điểm, ứng dụng và cách sử dụng thuật ngữ này nhé!

Bê tông cốt sắt nghĩa là gì?

Bê tông cốt sắt (hay bê tông cốt thép) là loại vật liệu composite trong xây dựng, gồm bê tông bao bọc bên ngoài và các thanh thép (cốt sắt) đặt bên trong để gia cường độ bền. Thuật ngữ này xuất phát từ ngành kỹ thuật xây dựng.

Trong đời sống, “bê tông cốt sắt” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong xây dựng: Chỉ kết cấu chịu lực chính của các công trình như nhà cao tầng, cầu đường, đập thủy điện, móng nhà.

Trong giao tiếp đời thường: Được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự vững chắc, kiên cố. Ví dụ: “Tình bạn bê tông cốt sắt” nghĩa là tình bạn rất bền chặt, không gì phá vỡ được.

Trên mạng xã hội: Cụm từ “bê tông cốt thép” thường dùng để miêu tả thứ gì đó cực kỳ chắc chắn, đáng tin cậy.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bê tông cốt sắt”

Bê tông cốt sắt được phát minh vào giữa thế kỷ 19 bởi Joseph Monier (người Pháp) khi ông kết hợp lưới sắt vào bê tông để làm chậu cây. Từ đó, kỹ thuật này phát triển và trở thành nền tảng của ngành xây dựng hiện đại.

Sử dụng thuật ngữ “bê tông cốt sắt” khi nói về vật liệu xây dựng, kết cấu công trình, hoặc dùng nghĩa bóng để chỉ sự vững chắc, bền bỉ.

Bê tông cốt sắt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bê tông cốt sắt” được dùng khi mô tả vật liệu xây dựng chịu lực, các công trình kiến trúc, hoặc theo nghĩa bóng để nhấn mạnh sự kiên cố, bền vững.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bê tông cốt sắt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “bê tông cốt sắt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tòa nhà này được xây bằng kết cấu bê tông cốt sắt, chịu được động đất cấp 7.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vật liệu xây dựng có độ bền cao.

Ví dụ 2: “Tình bạn của tụi mình là bê tông cốt sắt, không ai chia rẽ được.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh tình bạn với vật liệu kiên cố để nhấn mạnh sự bền chặt.

Ví dụ 3: “Móng nhà phải đổ bê tông cốt sắt thì mới chắc chắn.”

Phân tích: Chỉ kỹ thuật xây dựng phần móng công trình.

Ví dụ 4: “Anh ấy có tinh thần bê tông cốt sắt, khó khăn nào cũng vượt qua.”

Phân tích: Ẩn dụ cho ý chí kiên cường, không dễ gục ngã.

Ví dụ 5: “Cầu Thăng Long được xây dựng bằng bê tông cốt thép dự ứng lực.”

Phân tích: Thuật ngữ kỹ thuật chỉ loại bê tông cốt thép cao cấp trong xây dựng cầu đường.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bê tông cốt sắt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bê tông cốt sắt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bê tông cốt thép Gỗ
BTCT (viết tắt) Tre nứa
Bê tông gia cố Đất sét
Kết cấu thép Vật liệu nhẹ
Kiên cố (nghĩa bóng) Mong manh
Vững chắc (nghĩa bóng) Yếu ớt

Dịch “Bê tông cốt sắt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bê tông cốt sắt 钢筋混凝土 (Gāngjīn hùnníngtǔ) Reinforced Concrete 鉄筋コンクリート (Tekkin konkurīto) 철근 콘크리트 (Cheolgeun konkeuriteu)

Kết luận

Bê tông cốt sắt là gì? Tóm lại, bê tông cốt sắt là vật liệu xây dựng kết hợp bê tông và thép, mang lại độ bền vượt trội. Ngoài nghĩa kỹ thuật, từ này còn được dùng để chỉ sự vững chắc, kiên cố trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.