Ngấn là gì? 💧 Nghĩa, giải thích Ngấn

Ngấn là gì? Ngấn là dấu vết còn lại thành đường, nét do chất lỏng đã rút hoặc cạn đi, hoặc chỉ nếp gấp trên da người mập mạp. Từ này thường xuất hiện trong văn nói hàng ngày khi miêu tả vết tích, dấu ấn trên bề mặt vật thể hoặc cơ thể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “ngấn” nhé!

Ngấn nghĩa là gì?

Ngấn là danh từ chỉ dấu vết để lại thành đường do chất lỏng đã rút, đã cạn; hoặc nếp gấp trên da người béo tốt. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống.

Từ “ngấn” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa thứ nhất: Vết còn lại thành đường, nét trên bề mặt vật thể. Ví dụ: ngấn nước chè trong chén, ngấn nước lụt trên tường sau khi nước rút.

Nghĩa thứ hai: Nếp gấp tự nhiên trên da người mập mạp, đặc biệt ở trẻ nhỏ bụ bẫm. Ví dụ: cổ tay em bé có ngấn, cổ cao ba ngấn.

Ngoài ra, “ngấn” còn được dùng như động từ với nghĩa “in, đọng lại thành vết”. Ví dụ: mắt ngấn lệ, trán ngấn sâu những nếp nhăn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngấn”

Từ “ngấn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, từ này được viết bằng các chữ như 艮 hoặc 痕.

Sử dụng từ “ngấn” khi muốn miêu tả vết tích, dấu ấn do chất lỏng để lại hoặc khi nói về nếp gấp trên da người.

Ngấn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngấn” được dùng khi miêu tả vết nước cạn trên bề mặt, nếp gấp trên da người mập, hoặc diễn tả trạng thái đọng lại của nước mắt, nếp nhăn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngấn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngấn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nước lụt rút đi, còn để lại ngấn trên tường.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vết nước còn in lại thành đường trên bề mặt tường sau khi nước rút.

Ví dụ 2: “Em bé bụ bẫm, cổ tay có ngấn trông rất đáng yêu.”

Phân tích: Chỉ nếp gấp tự nhiên trên da trẻ nhỏ mập mạp, thể hiện sự khỏe mạnh, dễ thương.

Ví dụ 3: “Mắt cô ấy còn ngấn lệ sau buổi chia tay.”

Phân tích: Dùng như động từ, diễn tả trạng thái nước mắt đọng lại quanh khóe mắt.

Ví dụ 4: “Ngấn nước chè trong chén cho thấy cốc đã được uống gần hết.”

Phân tích: Chỉ vết tích của chất lỏng còn đọng lại thành đường trong cốc.

Ví dụ 5: “Trán bà ngấn sâu những nếp nhăn theo năm tháng.”

Phân tích: Dùng như động từ, miêu tả những vết nhăn in hằn rõ trên trán người lớn tuổi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngấn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngấn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vết Phẳng
Dấu Trơn
Nếp Nhẵn
Vệt Mịn
Hằn Sạch
Rãnh Bằng phẳng

Dịch “Ngấn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngấn 痕 (Hén) Mark / Line / Crease 跡 (Ato) 자국 (Jaguk)

Kết luận

Ngấn là gì? Tóm lại, ngấn là từ thuần Việt chỉ dấu vết do chất lỏng để lại hoặc nếp gấp trên da người mập. Hiểu đúng từ “ngấn” giúp bạn diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.