Phân đội là gì? 👥 Nghĩa, giải thích Phân đội

Phân đội là gì? Phân đội là tên gọi chung các đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, có quy mô từ tiểu đội đến tiểu đoàn và tương đương. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực quân sự, thể hiện sự phân chia có hệ thống trong tổ chức quân đội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “phân đội” trong tiếng Việt nhé!

Phân đội nghĩa là gì?

Phân đội là danh từ chỉ các đơn vị lực lượng vũ trang có quy mô từ tiểu đội đến tiểu đoàn, với tổ chức ổn định và biên chế đồng nhất trong mỗi quân chủng, binh chủng.

Trong tiếng Việt, từ “phân đội” còn mang một số ý nghĩa khác:

Trong quân đội: Phân đội là đơn vị cơ bản, thường nằm trong những đơn vị lớn hơn như trung đoàn, sư đoàn. Cán bộ cấp phân đội là những người chỉ huy trực tiếp các đơn vị này.

Trong Đội Thiếu niên Tiền phong: Phân đội là đơn vị tổ chức nhỏ, nằm dưới chi đội. Mỗi lớp học thường được tổ chức thành một chi đội, chia nhỏ thành các phân đội.

Trong không quân: Phi đội là một dạng phân đội chiến thuật cơ bản, có từ 10-24 máy bay cùng chủng loại, hoạt động độc lập hoặc trong đội hình trung đoàn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phân đội”

Từ “phân đội” có nguồn gốc Hán Việt, gồm hai thành tố: “phân” (分) nghĩa là chia, tách ra và “đội” (隊) chỉ nhóm người có tổ chức.

Sử dụng từ “phân đội” khi nói về các đơn vị quân sự cấp nhỏ, tổ chức đội nhóm trong trường học hoặc các đoàn thể có cấu trúc phân cấp rõ ràng.

Phân đội sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phân đội” được dùng khi đề cập đến đơn vị quân sự từ tiểu đội đến tiểu đoàn, hoặc khi nói về tổ chức Đội Thiếu niên trong trường học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân đội”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phân đội” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cán bộ cấp phân đội cần nắm vững nghiệp vụ chỉ huy chiến đấu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ những người chỉ huy các đơn vị từ tiểu đội đến tiểu đoàn.

Ví dụ 2: “Lớp 5A được chia thành 4 phân đội để tham gia hoạt động ngoại khóa.”

Phân tích: Dùng trong tổ chức Đội Thiếu niên, chỉ các nhóm nhỏ trong một chi đội.

Ví dụ 3: “Phân đội trinh sát được giao nhiệm vụ thăm dò địa hình.”

Phân tích: Chỉ đơn vị quân sự chuyên trách công tác trinh sát trong quân đội.

Ví dụ 4: “Mỗi phân đội chiến xa được trang bị 3 xe tăng.”

Phân tích: Dùng trong binh chủng tăng thiết giáp, chỉ đơn vị sử dụng xe chiến đấu.

Ví dụ 5: “Phân đội trưởng báo cáo tình hình lên chi đội trưởng.”

Phân tích: Thể hiện cấu trúc phân cấp trong tổ chức Đội Thiếu niên tại trường học.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phân đội”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân đội”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiểu đội Đại đơn vị
Trung đội Sư đoàn
Đại đội Quân đoàn
Tiểu đoàn Tập đoàn quân
Đơn vị nhỏ Binh đoàn
Tổ đội Toàn quân

Dịch “Phân đội” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phân đội 分队 (Fēnduì) Subunit / Squad 分隊 (Buntai) 분대 (Bundae)

Kết luận

Phân đội là gì? Tóm lại, phân đội là đơn vị tổ chức cấp nhỏ trong lực lượng vũ trang hoặc Đội Thiếu niên, thể hiện sự phân chia có hệ thống và khoa học trong quản lý nhân sự.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.