Vũ khí tên lửa là gì? 🚀 Nghĩa

Vũ khí tên lửa là gì? Vũ khí tên lửa là loại vũ khí sử dụng động cơ phản lực để đẩy đầu đạn bay đến mục tiêu với tốc độ cao và độ chính xác lớn. Đây là một trong những phát minh quân sự quan trọng nhất của thế kỷ 20. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng thuật ngữ này ngay bên dưới!

Vũ khí tên lửa là gì?

Vũ khí tên lửa là hệ thống vũ khí bao gồm thân tên lửa, động cơ đẩy, hệ thống dẫn đường và đầu đạn, có khả năng tự hành đến mục tiêu. Đây là danh từ ghép thuộc lĩnh vực quân sự và quốc phòng.

Trong tiếng Việt, “vũ khí tên lửa” được hiểu theo nhiều cách:

Nghĩa chung: Chỉ các loại tên lửa được sử dụng trong chiến tranh hoặc phòng thủ như tên lửa đạn đạo, tên lửa hành trình, tên lửa phòng không.

Nghĩa mở rộng: Bao gồm cả hệ thống phóng, radar dẫn đường và trung tâm điều khiển đi kèm.

Trong ngữ cảnh hiện đại: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong tin tức quốc tế khi đề cập đến chạy đua vũ trang, xung đột quân sự hoặc hiệp ước kiểm soát vũ khí.

Vũ khí tên lửa có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tên lửa” bắt nguồn từ việc mô tả vật thể bay nhanh như mũi tên có lửa. “Vũ khí tên lửa” là thuật ngữ Hán Việt kết hợp, trong đó “vũ khí” (武器) nghĩa là công cụ chiến đấu.

Sử dụng “vũ khí tên lửa” khi nói về các hệ thống quân sự có khả năng tấn công hoặc phòng thủ tầm xa.

Cách sử dụng “Vũ khí tên lửa”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “vũ khí tên lửa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vũ khí tên lửa” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, tài liệu quân sự, nghiên cứu quốc phòng. Ví dụ: hệ thống vũ khí tên lửa, chương trình phát triển vũ khí tên lửa.

Văn nói: Dùng trong thảo luận về an ninh quốc phòng, tin tức thời sự. Thường được rút gọn thành “tên lửa” trong giao tiếp thông thường.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vũ khí tên lửa”

Cụm từ “vũ khí tên lửa” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến quân sự và quốc phòng:

Ví dụ 1: “Quốc gia này đã phát triển thành công vũ khí tên lửa đạn đạo liên lục địa.”

Phân tích: Dùng để chỉ loại tên lửa có tầm bắn xuyên lục địa, thường mang đầu đạn hạt nhân.

Ví dụ 2: “Hệ thống vũ khí tên lửa phòng không đã bắn hạ máy bay không người lái.”

Phân tích: Chỉ tên lửa dùng để phòng thủ, tiêu diệt mục tiêu trên không.

Ví dụ 3: “Hiệp ước cấm phổ biến vũ khí tên lửa hạt nhân được nhiều nước ký kết.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, pháp lý quốc tế.

Ví dụ 4: “Cuộc triển lãm quốc phòng trưng bày nhiều loại vũ khí tên lửa hiện đại.”

Phân tích: Chỉ các sản phẩm công nghiệp quốc phòng được giới thiệu công khai.

Ví dụ 5: “Chi phí nghiên cứu vũ khí tên lửa tiêu tốn hàng tỷ đô la mỗi năm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế quốc phòng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vũ khí tên lửa”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “vũ khí tên lửa” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tên lửa” với “rocket” (tên lửa không dẫn đường).

Cách dùng đúng: Vũ khí tên lửa có hệ thống dẫn đường, còn rocket bay theo quỹ đạo cố định.

Trường hợp 2: Dùng “vũ khí tên lửa” cho tên lửa dân sự như tên lửa đẩy vệ tinh.

Cách dùng đúng: Tên lửa đẩy vệ tinh là “tên lửa vũ trụ” hoặc “tên lửa đẩy”, không phải vũ khí.

“Vũ khí tên lửa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vũ khí tên lửa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tên lửa quân sự Vũ khí thông thường
Hỏa tiễn Vũ khí cận chiến
Đạn đạo Vũ khí phòng thủ thụ động
Missile Thiết bị dân sự
Tên lửa chiến thuật Công cụ hòa bình
Tên lửa hành trình Tên lửa vũ trụ

Kết luận

Vũ khí tên lửa là gì? Tóm lại, vũ khí tên lửa là hệ thống vũ khí tự hành có khả năng tấn công mục tiêu tầm xa. Hiểu đúng thuật ngữ “vũ khí tên lửa” giúp bạn nắm bắt thông tin quốc phòng chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.