Quện là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Quện

Quện là gì? Quện là động từ chỉ trạng thái dính bết, bám chặt vào nhau, không thể tách rời. Từ này còn mang nghĩa mỏi mệt, kiệt sức trong một số ngữ cảnh. Đây là từ thuần Việt xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn học dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “quện” trong tiếng Việt nhé!

Quện nghĩa là gì?

Quện (hay quyện) là động từ chỉ trạng thái dính bết, bám chắc, gắn chặt vào nhau tạo thành một khối không thể tách rời. Đây là từ thuần Việt được sử dụng rộng rãi trong đời sống.

Trong tiếng Việt, “quện” mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:

Nghĩa 1 – Dính bết, bám chặt: Chỉ trạng thái hai hay nhiều vật thể gắn kết chặt chẽ với nhau. Ví dụ: “Sơn quện vào tóc” – sơn dính bết vào tóc không thể gỡ ra.

Nghĩa 2 – Hòa quyện: Các yếu tố kết hợp với nhau tạo thành một thể thống nhất. Ví dụ: “Mùi hương hòa quyện trong không gian.”

Nghĩa 3 – Mỏi mệt, kiệt sức: Trong văn cổ, “quyện” còn có nghĩa là mệt mỏi, hết sức. Ví dụ: “Tuổi già sức quyện.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quện”

Từ “quện” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian và văn học cổ. Trong chữ Nôm, từ này được viết là 𤷄.

Sử dụng “quện” khi muốn diễn tả sự dính bết, bám chặt giữa các vật thể, hoặc sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố.

Quện sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quện” được dùng khi miêu tả vật chất dính bết vào nhau, mùi hương lan tỏa hòa quyện, hoặc trong văn cổ để chỉ trạng thái mệt mỏi, kiệt sức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quện”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quện” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sơn quện vào tóc, gỡ mãi không ra.”

Phân tích: Miêu tả sơn dính bết chặt vào tóc, không thể tách rời dễ dàng.

Ví dụ 2: “Máu và nước mắt đã quện lại trong lớp bùn đường.”

Phân tích: Diễn tả sự hòa trộn, dính kết của máu và nước mắt với bùn đất.

Ví dụ 3: “Mật quyện vào đũa, kéo ra thành sợi.”

Phân tích: Chỉ trạng thái mật ong bám dính chặt vào đũa do tính chất đặc quánh.

Ví dụ 4: “Tuổi già sức quyện, không còn như xưa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa cổ, chỉ trạng thái mệt mỏi, kiệt sức do tuổi tác.

Ví dụ 5: “Hương thơm của các loại gia vị hòa quyện tạo nên món ăn đặc sắc.”

Phân tích: Miêu tả sự kết hợp hài hòa giữa các mùi hương tạo thành tổng thể thống nhất.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quện”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dính Tách rời
Bám Rời ra
Gắn Lỏng lẻo
Kết dính Bung ra
Hòa quyện Phân tách
Dính bết Tháo gỡ

Dịch “Quện” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quện 粘 (Nián) Stick / Adhere くっつく (Kuttsuku) 달라붙다 (Dallabutda)

Kết luận

Quện là gì? Tóm lại, quện là động từ chỉ trạng thái dính bết, bám chặt hoặc hòa quyện thành một khối thống nhất. Hiểu đúng từ “quện” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.