Quành là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Quành

Quành là gì? Quành là từ địa phương miền Trung, đặc biệt vùng Nghệ Tĩnh, có nghĩa là quay lại, rẽ hướng hoặc vòng về. Đây là từ ngữ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người dân xứ Nghệ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “quành” ngay bên dưới!

Quành nghĩa là gì?

Quành là động từ chỉ hành động quay lại, rẽ ngoặt hoặc đi vòng về một hướng khác. Đây là từ ngữ địa phương đặc trưng của vùng Nghệ An, Hà Tĩnh.

Trong tiếng Việt, từ “quành” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ hành động quay đầu, rẽ hướng. Ví dụ: “Quành xe lại” nghĩa là quay xe lại.

Nghĩa mở rộng: Ghé qua, tạt vào một nơi nào đó. Ví dụ: “Quành qua nhà o đã” nghĩa là ghé qua nhà cô đã.

Trong giao tiếp: Từ “quành” thể hiện sự thân mật, gần gũi đặc trưng của người miền Trung. Khi nghe ai đó nói “quành”, ta có thể nhận ra ngay họ là người xứ Nghệ.

Quành có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quành” có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, được bảo tồn trong phương ngữ Nghệ Tĩnh qua nhiều thế hệ. Đây là biến thể địa phương của từ “quay” hoặc “quành quạt” trong tiếng phổ thông.

Sử dụng “quành” khi muốn diễn tả hành động quay lại, rẽ hướng hoặc ghé qua một địa điểm trong giao tiếp thân mật.

Cách sử dụng “Quành”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quành” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quành” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động quay lại, rẽ hướng. Ví dụ: quành xe, quành lại, quành qua.

Trong câu mệnh lệnh: Dùng để yêu cầu ai đó quay lại hoặc ghé qua. Ví dụ: “Quành lại đây!”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quành”

Từ “quành” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Đi đến ngã ba thì quành trái.”

Phân tích: Chỉ hành động rẽ trái tại ngã ba đường.

Ví dụ 2: “Quành qua nhà bác lấy cái cuốc.”

Phân tích: Nghĩa là ghé qua, tạt vào nhà bác.

Ví dụ 3: “Xe quành đầu lại đi hướng khác.”

Phân tích: Chỉ hành động quay đầu xe.

Ví dụ 4: “Mi quành về nhà đi, trời tối rồi.”

Phân tích: Yêu cầu ai đó quay về nhà.

Ví dụ 5: “Đường ni cụt, phải quành lại thôi.”

Phân tích: Diễn tả việc phải quay đầu vì đường cụt.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quành”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quành” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quành” với “quàng” (vòng qua cổ).

Cách dùng đúng: “Quành xe lại” (không phải “quàng xe lại”).

Trường hợp 2: Dùng “quành” trong văn viết trang trọng.

Cách dùng đúng: Nên thay bằng “quay lại”, “rẽ” trong văn bản chính thức.

“Quành”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quay lại Đi thẳng
Rẽ Tiến tới
Vòng lại Tiếp tục
Ghé qua Bỏ qua
Tạt vào Đi luôn
Ngoặt Xông tới

Kết luận

Quành là gì? Tóm lại, quành là từ địa phương Nghệ Tĩnh có nghĩa là quay lại, rẽ hướng hoặc ghé qua. Hiểu đúng từ “quành” giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn với người miền Trung.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.