Cất tiếng là gì? 🗣️ Nghĩa, giải thích Cất tiếng

Cất tiếng là gì? Cất tiếng là hành động bắt đầu phát ra âm thanh, thường dùng để chỉ việc mở lời nói, hát hoặc kêu lên sau một khoảng im lặng. Đây là cụm từ thuần Việt giàu hình ảnh, thường xuất hiện trong văn học và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và các ví dụ về “cất tiếng” nhé!

Cất tiếng nghĩa là gì?

Cất tiếng là động tác bắt đầu phát ra âm thanh từ miệng, có thể là nói, hát, khóc, cười hoặc kêu gọi. Từ “cất” mang nghĩa nâng lên, bắt đầu; kết hợp với “tiếng” tạo thành cụm từ diễn tả khoảnh khắc âm thanh được cất lên.

Trong tiếng Việt, “cất tiếng” được dùng với nhiều sắc thái:

Cất tiếng nói: Bắt đầu mở lời, thường sau khoảng lặng hoặc do dự. Ví dụ: “Cô ấy cất tiếng hỏi sau giây phút ngập ngừng.”

Cất tiếng hát: Bắt đầu cất cao giọng hát, thường mang tính trang trọng hoặc cảm xúc. Ví dụ: “Ca sĩ cất tiếng hát bài quốc ca.”

Cất tiếng khóc/cười: Bật ra tiếng khóc hoặc cười, thường là phản ứng tự nhiên. Ví dụ: “Em bé cất tiếng khóc chào đời.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cất tiếng”

Cụm từ “cất tiếng” có nguồn gốc thuần Việt, được tạo thành từ động từ “cất” (nâng lên, bắt đầu) và danh từ “tiếng” (âm thanh). Đây là cách kết hợp từ truyền thống trong tiếng Việt, mang tính hình ảnh và biểu cảm cao.

Sử dụng “cất tiếng” khi muốn nhấn mạnh khoảnh khắc bắt đầu phát ra âm thanh, đặc biệt trong văn cảnh trang trọng hoặc giàu cảm xúc.

Cất tiếng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cất tiếng” được dùng khi mô tả ai đó bắt đầu nói, hát, khóc hoặc phát ra âm thanh, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương hoặc nhấn mạnh thời điểm đặc biệt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cất tiếng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cất tiếng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em bé cất tiếng khóc chào đời trong niềm hạnh phúc của cả gia đình.”

Phân tích: Diễn tả khoảnh khắc thiêng liêng khi trẻ sơ sinh phát ra tiếng khóc đầu tiên.

Ví dụ 2: “Sau phút giây im lặng, anh cất tiếng hỏi: Con có khỏe không?”

Phân tích: Nhấn mạnh thời điểm bắt đầu mở lời sau khoảng lặng đầy cảm xúc.

Ví dụ 3: “Cả hội trường cất tiếng hát vang bài Quốc ca.”

Phân tích: Mô tả hành động đồng loạt cất cao giọng hát trong không khí trang nghiêm.

Ví dụ 4: “Chim họa mi cất tiếng hót trong buổi sáng tinh sương.”

Phân tích: Dùng cho âm thanh của loài vật, tạo hình ảnh thơ mộng trong văn học.

Ví dụ 5: “Bà cất tiếng ru cháu ngủ bằng điệu hò quê hương.”

Phân tích: Diễn tả hành động bắt đầu hát ru, mang đậm tình cảm gia đình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cất tiếng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cất tiếng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lên tiếng Im lặng
Mở lời Nín thinh
Cất lời Câm nín
Thốt lên Lặng im
Buông lời Im bặt
Cất giọng Ngậm miệng

Dịch “Cất tiếng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cất tiếng 发出声音 (Fāchū shēngyīn) Speak up / Utter 声を上げる (Koe wo ageru) 소리를 내다 (Sorireul naeda)

Kết luận

Cất tiếng là gì? Tóm lại, cất tiếng là hành động bắt đầu phát ra âm thanh như nói, hát, khóc. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và biểu cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.