Phúc khảo là gì? 📝 Nghĩa, giải thích Phúc khảo

Phúc khảo là gì? Phúc khảo là việc xem xét, chấm lại bài thi hoặc kết quả thi theo yêu cầu của thí sinh khi có nghi ngờ về điểm số. Đây là quyền lợi chính đáng của học sinh, sinh viên trong hệ thống giáo dục. Cùng tìm hiểu quy trình, cách làm đơn phúc khảo và những lưu ý quan trọng ngay bên dưới!

Phúc khảo nghĩa là gì?

Phúc khảo là động từ chỉ việc kiểm tra, chấm điểm lại bài thi do cơ quan có thẩm quyền thực hiện khi thí sinh yêu cầu xem xét lại kết quả. Đây là từ Hán Việt, trong đó “phúc” nghĩa là xem lại, “khảo” nghĩa là kiểm tra, thi cử.

Trong tiếng Việt, từ “phúc khảo” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chấm lại bài thi để xác minh điểm số có chính xác hay không.

Trong giáo dục: Phúc khảo thường áp dụng cho các kỳ thi quan trọng như thi tốt nghiệp THPT, thi đại học, thi công chức.

Về quy trình: Thí sinh nộp đơn phúc khảo trong thời hạn quy định, bài thi sẽ được hội đồng chấm lại độc lập với lần chấm đầu.

Phúc khảo có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phúc khảo” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “phúc” (復 – xem lại, làm lại) và “khảo” (考 – kiểm tra, thi cử). Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống thi cử từ thời phong kiến và được sử dụng phổ biến trong giáo dục hiện đại.

Sử dụng “phúc khảo” khi nói về việc yêu cầu chấm lại bài thi hoặc xem xét lại kết quả.

Cách sử dụng “Phúc khảo”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phúc khảo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phúc khảo” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động xem xét, chấm lại bài thi. Ví dụ: phúc khảo bài thi, yêu cầu phúc khảo.

Danh từ: Chỉ quá trình hoặc kết quả việc chấm lại. Ví dụ: kết quả phúc khảo, đơn phúc khảo, hội đồng phúc khảo.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phúc khảo”

Từ “phúc khảo” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thi cử và giáo dục:

Ví dụ 1: “Em muốn làm đơn phúc khảo bài thi môn Toán.”

Phân tích: Phúc khảo dùng như danh từ, chỉ việc yêu cầu chấm lại bài thi.

Ví dụ 2: “Hội đồng đã phúc khảo xong toàn bộ bài thi.”

Phân tích: Phúc khảo dùng như động từ, chỉ hành động chấm lại.

Ví dụ 3: “Kết quả phúc khảo sẽ được công bố sau 15 ngày.”

Phân tích: Chỉ kết quả của quá trình xem xét lại điểm thi.

Ví dụ 4: “Thời hạn nộp đơn phúc khảo là 10 ngày kể từ khi công bố điểm.”

Phân tích: Đơn phúc khảo là văn bản yêu cầu chấm lại bài thi.

Ví dụ 5: “Sau khi phúc khảo, điểm của bạn ấy tăng lên 2 điểm.”

Phân tích: Phúc khảo có thể làm thay đổi kết quả ban đầu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phúc khảo”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phúc khảo” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phúc khảo” với “phúc tra” hoặc “phúc thẩm”.

Cách dùng đúng: “Phúc khảo” dùng cho thi cử, “phúc tra” dùng cho kiểm tra hành chính, “phúc thẩm” dùng trong tố tụng pháp luật.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “phục khảo” hoặc “phúc khão”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “phúc khảo” với dấu sắc ở “phúc” và dấu hỏi ở “khảo”.

“Phúc khảo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phúc khảo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chấm lại Chấm lần đầu
Xem xét lại Giữ nguyên
Kiểm tra lại Chấp nhận kết quả
Thẩm định lại Không khiếu nại
Rà soát Bỏ qua
Đánh giá lại Công nhận

Kết luận

Phúc khảo là gì? Tóm lại, phúc khảo là việc chấm lại bài thi theo yêu cầu của thí sinh. Hiểu đúng từ “phúc khảo” giúp bạn nắm rõ quyền lợi và quy trình khi cần xem xét lại kết quả thi.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.