Phá án là gì? 🔍 Nghĩa, giải thích Phá án
Phá án là gì? Phá án là quá trình điều tra, tìm ra thủ phạm và làm sáng tỏ một vụ việc phạm tội. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực pháp luật và thường xuất hiện trong phim hình sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các tình huống sử dụng từ “phá án” ngay bên dưới!
Phá án nghĩa là gì?
Phá án là hoạt động điều tra nhằm tìm ra hung thủ, chứng cứ và làm rõ toàn bộ sự thật của một vụ án hình sự. Đây là cụm động từ thường dùng trong ngành công an, tư pháp.
Trong tiếng Việt, từ “phá án” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ quá trình cơ quan chức năng điều tra, thu thập chứng cứ để tìm ra thủ phạm gây án.
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ việc giải quyết, làm sáng tỏ một vấn đề khó khăn, phức tạp. Ví dụ: “Anh ấy phá án thành công vụ gian lận tài chính.”
Trong văn hóa đại chúng: “Phá án” là chủ đề phổ biến trong phim trinh thám, tiểu thuyết hình sự như Sherlock Holmes, Conan,…
Phá án có nguồn gốc từ đâu?
Từ “phá án” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “phá” nghĩa là làm vỡ, giải quyết; “án” nghĩa là vụ việc cần xét xử. Cụm từ này xuất hiện từ lâu trong hệ thống tư pháp Việt Nam.
Sử dụng “phá án” khi nói về hoạt động điều tra tội phạm hoặc giải quyết vấn đề phức tạp.
Cách sử dụng “Phá án”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phá án” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Phá án” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, văn bản pháp luật, tin tức. Ví dụ: “Công an tỉnh đã phá án thành công.”
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi bàn về vụ việc hình sự hoặc ví von việc tìm ra sự thật.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phá án”
Từ “phá án” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau 3 tháng điều tra, cơ quan công an đã phá án vụ trộm cắp tài sản.”
Phân tích: Dùng đúng nghĩa gốc, chỉ hoạt động điều tra của cơ quan chức năng.
Ví dụ 2: “Thám tử Conan nổi tiếng với khả năng phá án xuất sắc.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh phim ảnh, văn học trinh thám.
Ví dụ 3: “Chị ấy phá án vụ thất thoát tiền quỹ công ty chỉ trong một tuần.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc tìm ra nguyên nhân vấn đề.
Ví dụ 4: “Đội phá án hình sự được điều động khẩn cấp.”
Phân tích: Dùng như danh từ ghép chỉ đơn vị chuyên trách.
Ví dụ 5: “Mẹ phá án xem ai ăn vụng bánh trong tủ lạnh.”
Phân tích: Dùng hài hước, ví von trong đời sống gia đình.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phá án”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phá án” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “phá án” với “phá hoại” (gây hư hại).
Cách dùng đúng: “Công an phá án nhanh chóng” (không phải “phá hoại án”).
Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh, lạm dụng từ “phá án” cho việc nhỏ nhặt trong văn bản trang trọng.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng nghĩa bóng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản chính thức.
“Phá án”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phá án”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Điều tra | Che giấu |
| Khám phá | Bưng bít |
| Làm sáng tỏ | Ém nhẹm |
| Truy tìm | Bao che |
| Giải mã | Chạy án |
| Phanh phui | Lấp liếm |
Kết luận
Phá án là gì? Tóm lại, phá án là quá trình điều tra làm sáng tỏ vụ việc phạm tội. Hiểu đúng từ “phá án” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp.
