Tổn thọ là gì? 😔 Ý nghĩa đầy đủ
Tổn thọ là gì? Tổn thọ là từ Hán Việt chỉ việc bị hao mòn, giảm sút tuổi thọ do những tác động tiêu cực từ lối sống hoặc hoàn cảnh. Ngày nay, từ này còn được giới trẻ dùng theo nghĩa bóng để diễn tả sự mệt mỏi, stress cực độ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “tổn thọ” ngay bên dưới!
Tổn thọ nghĩa là gì?
Tổn thọ là việc bị hao hụt, giảm bớt tuổi thọ. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “tổn” nghĩa là mất mát, hao tổn; “thọ” nghĩa là tuổi thọ, sự sống lâu.
Trong tiếng Việt, từ “tổn thọ” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ việc tuổi thọ bị rút ngắn do bệnh tật, lối sống không lành mạnh hoặc làm điều xấu (theo quan niệm dân gian).
Nghĩa bóng (hiện đại): Giới trẻ thường dùng để diễn tả cảm giác kiệt sức, stress nặng. Ví dụ: “Làm việc với sếp này tổn thọ lắm.”
Trong tâm linh: Quan niệm xưa cho rằng làm điều ác, thất đức sẽ bị “tổn thọ” như một hình phạt từ trời đất.
Tổn thọ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tổn thọ” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ quan niệm nhân quả trong văn hóa phương Đông. Người xưa tin rằng tuổi thọ là phước báu, có thể tăng giảm tùy theo hành vi đạo đức.
Sử dụng “tổn thọ” khi nói về những yếu tố làm giảm tuổi thọ hoặc diễn tả sự mệt mỏi cực độ theo cách nói hiện đại.
Cách sử dụng “Tổn thọ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tổn thọ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tổn thọ” trong tiếng Việt
Văn viết trang trọng: Dùng khi nói về sức khỏe, tuổi thọ theo nghĩa đen. Ví dụ: “Hút thuốc lá khiến con người tổn thọ.”
Văn nói thông thường: Dùng theo nghĩa bóng, mang tính hài hước. Ví dụ: “Nghe tin này tổn thọ mấy năm.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổn thọ”
Từ “tổn thọ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Thức khuya triền miên sẽ tổn thọ lắm đó.”
Phân tích: Nghĩa đen, cảnh báo về tác hại của việc thiếu ngủ đối với tuổi thọ.
Ví dụ 2: “Đọc bình luận trên mạng tổn thọ quá trời.”
Phân tích: Nghĩa bóng, diễn tả sự bực bội, mệt mỏi tinh thần.
Ví dụ 3: “Ông bà xưa nói làm điều ác sẽ bị tổn thọ.”
Phân tích: Theo quan niệm tâm linh, nhân quả báo ứng.
Ví dụ 4: “Chăm con nhỏ một mình tổn thọ thiệt.”
Phân tích: Nghĩa bóng, nhấn mạnh sự vất vả, kiệt sức.
Ví dụ 5: “Cãi nhau với người không hiểu lý lẽ chỉ tổn thọ.”
Phân tích: Nghĩa bóng, khuyên tránh tranh luận vô ích.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổn thọ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tổn thọ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tổn thọ” với “tổn thương” (bị đau, bị hại).
Cách dùng đúng: “Hút thuốc khiến phổi tổn thương” (không phải “tổn thọ”). “Hút thuốc khiến người ta tổn thọ” (giảm tuổi thọ).
Trường hợp 2: Viết sai thành “tốn thọ” hoặc “tổn thọa”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tổn thọ” với dấu hỏi ở “tổn”.
“Tổn thọ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tổn thọ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giảm thọ | Tăng thọ |
| Hao tuổi | Trường thọ |
| Yểu mệnh | Sống lâu |
| Đoản thọ | Kéo dài tuổi thọ |
| Mất tuổi | Thêm phúc thọ |
| Hại thọ | Dưỡng sinh |
Kết luận
Tổn thọ là gì? Tóm lại, tổn thọ là việc bị giảm tuổi thọ, ngày nay còn dùng theo nghĩa bóng chỉ sự mệt mỏi cực độ. Hiểu đúng từ “tổn thọ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và linh hoạt hơn.
