Niềng niễng là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Niềng niễng

Niềng niễng là gì? Niềng niễng là loài côn trùng cánh cứng sống dưới nước ngọt, thuộc họ Cà niễng (Dytiscidae), có thân dẹt, to bằng ngón tay, cánh cứng màu đen bóng. Đây là loài bọ nước quen thuộc ở các vùng ao hồ, ruộng đồng Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “niềng niễng” trong tiếng Việt nhé!

Niềng niễng nghĩa là gì?

Niềng niễng là danh từ chỉ loài côn trùng cánh cứng sinh sống chủ yếu ở môi trường nước ngọt. Loài này còn được gọi là “cà niễng” trong một số vùng miền.

Về đặc điểm nhận dạng, niềng niễng có thân hơi dẹt, kích thước tương đương ngón tay người lớn. Cánh ngoài cứng, màu đen bóng giúp bảo vệ cơ thể. Điểm đặc biệt là hai chân sau bẹt như mái chèo, có nhiều gai lông, giúp chúng bơi lội và lặn rất giỏi.

Trong đời sống: Niềng niễng thường xuất hiện ở ao hồ, ruộng nước, kênh mương. Chúng là loài ăn thịt, săn các sinh vật nhỏ dưới nước. Đối với nghề nuôi cá, niềng niễng được xem là địch hại vì thường tấn công cá bột và cá hương.

Trong văn hóa dân gian: Trẻ em nông thôn Việt Nam xưa thường bắt niềng niễng ở ao làng để chơi, xem như một trò giải trí gắn liền với tuổi thơ đồng quê.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Niềng niễng”

Từ “niềng niễng” là từ thuần Việt, thuộc loại từ láy, xuất phát từ cách gọi dân gian của người Việt vùng đồng bằng sông nước. Tên gọi này mô tả đặc điểm nhận dạng của loài côn trùng thủy sinh quen thuộc.

Sử dụng từ “niềng niễng” khi nói về loài bọ cánh cứng sống dưới nước, trong các ngữ cảnh về sinh vật học, môi trường tự nhiên hoặc ký ức tuổi thơ nông thôn.

Niềng niễng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “niềng niễng” được dùng khi mô tả loài côn trùng nước ngọt, trong bài viết về hệ sinh thái ao hồ, hoặc khi kể về kỷ niệm tuổi thơ ở làng quê.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Niềng niễng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “niềng niễng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trẻ con thường bắt niềng niễng ở các ao làng để chơi.”

Phân tích: Mô tả hoạt động vui chơi tuổi thơ gắn liền với loài côn trùng này.

Ví dụ 2: “Niềng niễng có cánh cứng giúp chúng dễ dàng lặn sâu dưới nước tìm thức ăn.”

Phân tích: Giải thích đặc điểm sinh học của loài bọ nước.

Ví dụ 3: “Ao nuôi cá cần tẩy sạch để diệt trừ niềng niễng.”

Phân tích: Đề cập vai trò địch hại trong nghề nuôi trồng thủy sản.

Ví dụ 4: “Ở vùng đồng bằng sông Cửu Long, niềng niễng là loài côn trùng phổ biến trong hệ sinh thái ao hồ.”

Phân tích: Nói về sự phân bố tự nhiên của loài này ở Việt Nam.

Ví dụ 5: “Con niềng niễng bơi rất nhanh nhờ đôi chân sau hình mái chèo.”

Phân tích: Mô tả khả năng di chuyển đặc trưng của loài.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Niềng niễng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “niềng niễng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cà niễng Côn trùng cạn
Bọ nước Bọ đất
Bọ cánh cứng nước Châu chấu
Sâu bọ nước Cào cào
Côn trùng thủy sinh Dế mèn
Bọ lặn Bọ hung

Dịch “Niềng niễng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Niềng niễng 龙虱 (Lóng shī) Water beetle / Diving beetle ゲンゴロウ (Gengorou) 물방개 (Mulbang-gae)

Kết luận

Niềng niễng là gì? Tóm lại, niềng niễng là loài côn trùng cánh cứng sống dưới nước ngọt, quen thuộc với đời sống nông thôn Việt Nam. Hiểu đúng từ “niềng niễng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và thêm yêu thiên nhiên quê hương.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.