Triển vọng là gì? 🌟 Ý nghĩa đầy đủ
Triển vọng là gì? Triển vọng là khả năng tốt đẹp, hy vọng về sự phát triển hoặc thành công trong tương lai. Đây là từ Hán Việt thường dùng để đánh giá tiềm năng của một người, sự việc hoặc lĩnh vực nào đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “triển vọng” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Triển vọng nghĩa là gì?
Triển vọng là danh từ Hán Việt chỉ khả năng phát triển tốt đẹp, hy vọng đạt được kết quả tích cực trong tương lai. Từ này thường dùng để nhận định tiềm năng của con người, công việc hoặc tình hình.
Trong tiếng Việt, từ “triển vọng” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Khả năng thành công, phát triển thuận lợi. Ví dụ: “Ngành công nghệ có triển vọng lớn.”
Nghĩa đánh giá: Dùng để nhận xét tiềm năng của ai đó. Ví dụ: “Đây là cầu thủ trẻ triển vọng nhất đội.”
Trong kinh tế: “Triển vọng” thường xuất hiện trong các báo cáo phân tích thị trường, dự báo tình hình phát triển của ngành nghề, doanh nghiệp.
Triển vọng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “triển vọng” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “triển” (展) nghĩa là mở ra, phát triển và “vọng” (望) nghĩa là nhìn xa, hy vọng. Ghép lại, “triển vọng” mang nghĩa nhìn về phía trước với hy vọng tốt đẹp.
Sử dụng “triển vọng” khi muốn nói về khả năng, tiềm năng phát triển trong tương lai.
Cách sử dụng “Triển vọng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “triển vọng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Triển vọng” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ khả năng, tiềm năng tốt đẹp. Ví dụ: triển vọng nghề nghiệp, triển vọng kinh tế.
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ người hoặc vật có tiềm năng. Ví dụ: cầu thủ triển vọng, dự án triển vọng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Triển vọng”
Từ “triển vọng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Ngành năng lượng tái tạo có triển vọng phát triển mạnh.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ khả năng tăng trưởng của ngành.
Ví dụ 2: “Anh ấy là nhân viên triển vọng nhất phòng kinh doanh.”
Phân tích: Dùng như tính từ, đánh giá tiềm năng của người.
Ví dụ 3: “Triển vọng kinh tế năm nay khá lạc quan.”
Phân tích: Danh từ chỉ dự báo tình hình trong tương lai.
Ví dụ 4: “Đội bóng trẻ này rất triển vọng.”
Phân tích: Tính từ nhận xét khả năng thành công.
Ví dụ 5: “Cô ấy nhìn thấy triển vọng trong lĩnh vực khởi nghiệp.”
Phân tích: Danh từ chỉ cơ hội, tiềm năng phát triển.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Triển vọng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “triển vọng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “triển vọng” với “kỳ vọng”.
Cách dùng đúng: “Triển vọng” là khả năng khách quan; “kỳ vọng” là mong đợi chủ quan của con người.
Trường hợp 2: Dùng “triển vọng” cho điều tiêu cực.
Cách dùng đúng: “Triển vọng” chỉ dùng cho khả năng tích cực. Không nói “triển vọng thất bại”.
“Triển vọng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “triển vọng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tiềm năng | Bế tắc |
| Hy vọng | Tuyệt vọng |
| Tương lai | Ngõ cụt |
| Khả quan | Bi quan |
| Hứa hẹn | Vô vọng |
| Cơ hội | Trì trệ |
Kết luận
Triển vọng là gì? Tóm lại, triển vọng là khả năng phát triển tốt đẹp trong tương lai. Hiểu đúng từ “triển vọng” giúp bạn diễn đạt chính xác khi đánh giá tiềm năng.
