Kềnh kệch là gì? 😏 Ý nghĩa, cách dùng Kềnh kệch
Kềnh kệch là gì? Kềnh kệch là từ láy mô tả trạng thái to lớn, cồng kềnh, không vừa vặn hoặc gây cảm giác vướng víu, khó chịu. Đây là từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự thô kệch, lộ liễu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “kềnh kệch” nhé!
Kềnh kệch nghĩa là gì?
Kềnh kệch là từ láy tượng hình, dùng để mô tả trạng thái vật thể hoặc bộ phận cơ thể to lớn, lồi lên, không vừa vặn, gây cảm giác vướng víu hoặc khó chịu.
Trong tiếng Việt, từ “kềnh kệch” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:
Mô tả kích thước: Chỉ vật gì đó to lớn quá mức, cồng kềnh, chiếm nhiều không gian. Ví dụ: “Chiếc ba lô kềnh kệch chứa đầy đồ đạc.”
Mô tả sự không vừa vặn: Diễn tả quần áo hoặc vật dụng quá rộng, không ôm sát, trông lôi thôi. Ví dụ: “Chiếc áo quá rộng kềnh kệch trên người cậu bé.”
Mô tả cảm giác khó chịu: Chỉ trạng thái vướng víu, không thoải mái. Ví dụ: “Bụi vào mắt kềnh kệnh khó chịu.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kềnh kệch”
“Kềnh kệch” là từ láy thuần Việt, được cấu tạo từ hai thành tố “kềnh” (to lớn quá mức) và “kệch” (thô, không hợp mắt). Đây là từ láy tượng hình, giàu tính biểu cảm trong ngôn ngữ dân gian.
Sử dụng từ “kềnh kệch” khi muốn mô tả vật thể to lớn cồng kềnh, quần áo không vừa vặn, hoặc trạng thái lồi lên gây khó chịu.
Kềnh kệch sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kềnh kệch” được dùng khi mô tả đồ vật cồng kềnh, quần áo quá rộng không vừa người, hoặc bộ phận cơ thể sưng lên, lồi ra gây cảm giác vướng víu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kềnh kệch”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kềnh kệch” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc áo quá rộng kềnh kệch trên người cậu bé.”
Phân tích: Mô tả quần áo không vừa vặn, quá khổ so với người mặc, trông lôi thôi.
Ví dụ 2: “Bụng anh ta kềnh kệch sau bữa ăn no nê.”
Phân tích: Diễn tả bụng căng phồng, lồi ra do ăn quá no.
Ví dụ 3: “Chiếc ba lô kềnh kệch chứa đầy đồ đạc cho chuyến đi.”
Phân tích: Chỉ ba lô to lớn, cồng kềnh vì chứa nhiều đồ.
Ví dụ 4: “Khối u kềnh kệch trên trán khiến ông ấy lo lắng.”
Phân tích: Mô tả vết sưng lồi lên rõ rệt trên cơ thể.
Ví dụ 5: “Gấu quần bị xắn cao kềnh kệch trông buồn cười.”
Phân tích: Diễn tả quần xắn không đều, trông lộn xộn, không gọn gàng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kềnh kệch”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kềnh kệch”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cồng kềnh | Gọn gàng |
| Kềnh càng | Vừa vặn |
| Thô kệch | Thanh thoát |
| Lồi lõm | Phẳng phiu |
| Lùng bùng | Ôm sát |
| Xộc xệch | Ngay ngắn |
Dịch “Kềnh kệch” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kềnh kệch | 笨重 (Bènzhòng) | Bulky / Cumbersome | かさばる (Kasabaru) | 거추장스러운 (Geochujangseureon) |
Kết luận
Kềnh kệch là gì? Tóm lại, kềnh kệch là từ láy thuần Việt dùng để mô tả trạng thái to lớn, cồng kềnh, không vừa vặn hoặc lồi lên gây khó chịu. Hiểu đúng từ “kềnh kệch” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp.
