Nhọ là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Nhọ

Nhọ là gì? Nhọ là tính từ chỉ trạng thái có vết bẩn màu đen, thường do khói, bụi than bám vào. Trong tiếng Việt, “nhọ” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ cách đối xử tồi tệ với ai đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “nhọ” trong đời sống hàng ngày nhé!

Nhọ nghĩa là gì?

Nhọ là tính từ mô tả trạng thái có vết bẩn màu đen, thường do khói bếp, than củi hoặc bụi bẩn bám vào da, quần áo hay đồ vật. Từ này đồng nghĩa với “lọ” trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “nhọ” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Theo nghĩa đen: Chỉ vết bẩn màu đen bám trên bề mặt. Ví dụ: “Mặt nhọ nhem”, “Tay dính nhọ nồi”. Ca dao có câu: “Có người mặt nhọ như niêu, cái răng khấp khểnh chồng yêu lạ lùng.”

Theo nghĩa bóng (khẩu ngữ): “Xử nhọ” nghĩa là đối đãi tồi tệ, cư xử không tốt với ai đó. Ví dụ: “Vì chuyện xích mích nhỏ mà xử nhọ với nhau.”

Trong đời sống: Nhọ thường gắn liền với hình ảnh bếp củi, nồi niêu truyền thống của người Việt xưa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhọ”

“Nhọ” là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ đời sống sinh hoạt của người dân Việt Nam xưa, gắn liền với hình ảnh bếp lửa, nồi đất. Trong chữ Nôm, từ này được viết là 孺.

Sử dụng từ “nhọ” khi miêu tả vết bẩn màu đen trên da, quần áo, đồ vật hoặc khi nói về cách cư xử không tốt với người khác.

Nhọ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhọ” được dùng khi miêu tả vết bẩn đen do khói, than bám vào, hoặc trong khẩu ngữ để chỉ cách đối xử tệ bạc, thiếu tôn trọng với ai đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhọ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhọ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bé đi chơi về mặt mũi nhọ nhem.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ khuôn mặt bị dính vết bẩn màu đen.

Ví dụ 2: “Bắc nồi xong tay bị nhọ hết.”

Phân tích: Miêu tả tay bị dính nhọ nồi (muội than đen bám dưới đáy nồi) khi nấu bếp.

Ví dụ 3: “Có người mặt nhọ như niêu, cái răng khấp khểnh chồng yêu lạ lùng.”

Phân tích: Ca dao dân gian dùng hình ảnh “nhọ như niêu” để ví von người có làn da đen.

Ví dụ 4: “Vì chuyện xích mích nhỏ mà xử nhọ với nhau.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, “xử nhọ” nghĩa là đối đãi tồi tệ, cư xử không đúng mực.

Ví dụ 5: “Quần áo dính nhọ khó giặt sạch lắm.”

Phân tích: Chỉ vết bẩn đen cứng đầu, khó tẩy rửa trên vải.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhọ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhọ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lọ Sạch
Lem Trắng
Nhem Sáng
Bẩn Tinh tươm
Đen Trong trẻo
Lấm lem Sạch sẽ

Dịch “Nhọ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhọ 黑污 (Hēi wū) Sooty / Smudged すす (Susu) 그을음 (Geuleum)

Kết luận

Nhọ là gì? Tóm lại, nhọ là từ thuần Việt chỉ vết bẩn màu đen do khói, than bám vào, hoặc dùng theo nghĩa bóng để chỉ cách đối xử tệ bạc. Hiểu đúng từ “nhọ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.