Luồn lách là gì? 🐍 Nghĩa và giải thích Luồn lách

Luồn lách là gì? Luồn lách là hành động len lỏi, di chuyển khéo léo qua những chỗ chật hẹp, đông đúc hoặc tìm cách xoay xở để vượt qua khó khăn, rào cản. Từ này vừa mang nghĩa đen trong giao thông, vừa mang nghĩa bóng trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “luồn lách” nhé!

Luồn lách nghĩa là gì?

Luồn lách là hành động di chuyển len lỏi, uyển chuyển qua những khe hẹp, chỗ đông người hoặc chướng ngại vật. Đây là từ ghép phổ biến trong tiếng Việt, kết hợp từ “luồn” và “lách” – cả hai đều mang nghĩa len qua chỗ chật.

Trong cuộc sống, từ “luồn lách” còn mang nhiều nghĩa khác:

Trong giao thông: “Luồn lách” thường dùng để mô tả cách di chuyển của xe máy len qua dòng xe cộ đông đúc. Đây là hình ảnh quen thuộc trên đường phố Việt Nam.

Nghĩa bóng (trung tính): Chỉ sự khéo léo xoay xở, tìm cách vượt qua khó khăn, trở ngại trong công việc hoặc cuộc sống. Ví dụ: “Anh ấy giỏi luồn lách trong thương trường.”

Nghĩa bóng (tiêu cực): Ám chỉ hành vi lách luật, tìm kẽ hở để trục lợi hoặc né tránh quy định. Ví dụ: “Luồn lách để trốn thuế là vi phạm pháp luật.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Luồn lách”

Từ “luồn lách” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “luồn” và “lách” có nghĩa tương đồng. Cách ghép từ này nhằm nhấn mạnh hành động len lỏi một cách linh hoạt.

Sử dụng từ “luồn lách” khi mô tả cách di chuyển qua chỗ chật, hoặc khi nói về sự xoay xở, tìm cách vượt qua rào cản.

Luồn lách sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “luồn lách” được dùng khi mô tả việc di chuyển qua đám đông, giao thông tắc nghẽn, hoặc khi nói về cách xoay xở trong công việc, cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Luồn lách”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “luồn lách” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Xe máy luồn lách giữa dòng ô tô tắc đường.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả cách di chuyển len lỏi trong giao thông đông đúc.

Ví dụ 2: “Anh ấy giỏi luồn lách trong môi trường kinh doanh khắc nghiệt.”

Phân tích: Nghĩa bóng tích cực, chỉ sự khéo léo xoay xở để thành công.

Ví dụ 3: “Đừng tìm cách luồn lách để trốn tránh trách nhiệm.”

Phân tích: Nghĩa bóng tiêu cực, phê phán hành vi né tránh, không chính đáng.

Ví dụ 4: “Con rắn luồn lách qua đám cỏ rậm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả cách di chuyển uốn éo của loài rắn.

Ví dụ 5: “Doanh nghiệp tìm cách luồn lách các quy định thuế.”

Phân tích: Nghĩa bóng tiêu cực, ám chỉ hành vi lách luật, tìm kẽ hở.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Luồn lách”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “luồn lách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Len lỏi Đi thẳng
Lách qua Dừng lại
Chen lấn Chờ đợi
Xoay xở Tuân thủ
Lẩn tránh Đối mặt

Dịch “Luồn lách” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Luồn lách 穿梭 (Chuānsuō) Weave through / Maneuver 縫って進む (Nutte susumu) 비집고 나아가다 (Bijipgo naagada)

Kết luận

Luồn lách là gì? Tóm lại, luồn lách là hành động len lỏi qua chỗ chật hoặc xoay xở vượt qua khó khăn. Hiểu đúng từ “luồn lách” giúp bạn sử dụng tiếng Việt linh hoạt và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.