Cây xanh là gì? 🌳 Nghĩa, giải thích Cây xanh

Cây xanh là gì? Cây xanh là cây cỏ được trồng để bảo vệ môi trường, cung cấp bóng mát, lọc không khí và tạo cảnh quan xanh mát cho cuộc sống. Đây là thành phần không thể thiếu trong hệ sinh thái, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu và duy trì sự sống trên Trái Đất. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, vai trò và lợi ích của cây xanh đối với con người nhé!

Cây xanh nghĩa là gì?

Cây xanh là thuật ngữ chỉ các loại cây cối có lá xanh, được trồng hoặc mọc tự nhiên nhằm bảo vệ môi trường, cải thiện không khí và tạo cảnh quan. Đây là khái niệm phổ biến trong đời sống và quy hoạch đô thị.

Trong cuộc sống, từ “cây xanh” được hiểu theo nhiều nghĩa:

Về mặt sinh học: Cây xanh là thực vật có chứa diệp lục (chlorophyll) – sắc tố tạo nên màu xanh đặc trưng, giúp cây quang hợp để tạo ra oxy và năng lượng.

Trong đô thị: Theo Nghị định 64/2010/NĐ-CP, cây xanh đô thị bao gồm cây xanh sử dụng công cộng, cây xanh sử dụng hạn chế và cây xanh chuyên dụng được trồng trên đường phố, công viên, vườn hoa.

Trong môi trường: Cây xanh được ví như “lá phổi” của Trái Đất, có khả năng hấp thụ CO2, thải ra O2, lọc bụi và các chất độc hại trong không khí.

Nguồn gốc và xuất xứ của cây xanh

Cây xanh xuất hiện trên Trái Đất từ khoảng 370 triệu năm trước, là thành phần cốt lõi của hệ sinh thái và gắn bó mật thiết với sự sống của muôn loài.

Sử dụng thuật ngữ “cây xanh” khi nói về cây cối trong môi trường sống, quy hoạch đô thị, bảo vệ môi trường hoặc khi đề cập đến vai trò của thực vật trong hệ sinh thái.

Cây xanh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ cây xanh được dùng khi nói về trồng cây bảo vệ môi trường, quy hoạch cảnh quan đô thị, phong trào Tết trồng cây, hoặc khi đề cập đến vai trò của thực vật trong đời sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “cây xanh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ cây xanh trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trồng cây xanh trong thành phố giúp giảm ô nhiễm không khí.”

Phân tích: Nói về vai trò của cây cối trong việc bảo vệ môi trường đô thị.

Ví dụ 2: “Tết trồng cây là phong trào do Bác Hồ khởi xướng từ năm 1960.”

Phân tích: Đề cập đến truyền thống văn hóa trồng cây xanh của người Việt Nam.

Ví dụ 3: “Công viên có nhiều cây xanh giúp người dân thư giãn và tập thể dục.”

Phân tích: Chỉ vai trò của cây cối trong không gian công cộng, phục vụ đời sống tinh thần.

Ví dụ 4: “Mỗi cây xanh trưởng thành có thể cung cấp đủ oxy cho 4 người.”

Phân tích: Nói về lợi ích sinh học của cây xanh đối với sức khỏe con người.

Ví dụ 5: “Đề án trồng một tỷ cây xanh giai đoạn 2021-2025 đã được Thủ tướng phê duyệt.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách, quy hoạch môi trường quốc gia.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cây xanh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cây xanh:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cây cối Đất trống
Thực vật Bê tông hóa
Cây trồng Sa mạc
Cây bóng mát Hoang mạc
Thảm thực vật Đất cằn
Rừng cây Đất trọc

Dịch “cây xanh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cây xanh 绿树 (Lǜshù) Green tree / Evergreen 緑の木 (Midori no ki) 녹색 나무 (Noksaek namu)

Kết luận

Cây xanh là gì? Tóm lại, cây xanh là thực vật có lá xanh, đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường, điều hòa khí hậu và nâng cao chất lượng cuộc sống con người. Trồng cây xanh là hành động thiết thực bảo vệ Trái Đất.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.