Nhiễu loạn là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Nhiễu loạn
Nhiễu loạn là gì? Nhiễu loạn là trạng thái mất trật tự, đảo lộn bất thường trong một hệ thống, thường xảy ra đột ngột và gây ra những biến động dữ dội. Đây là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong khoa học, kỹ thuật và đời sống. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nhiễu loạn” trong tiếng Việt nhé!
Nhiễu loạn nghĩa là gì?
Nhiễu loạn là sự đảo lộn trật tự trong thiên nhiên hoặc hệ thống, thường xảy ra đột ngột và gây ra những hiện tượng không ổn định, hỗn độn. Đây là khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực.
Trong cuộc sống, từ “nhiễu loạn” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong khí tượng học: Nhiễu loạn chỉ sự biến động bất thường của khí quyển. Ví dụ: bão là một nhiễu loạn trong khí quyển, gây ra gió mạnh và mưa lớn.
Trong kỹ thuật và điện tử: Nhiễu loạn là sự can thiệp không mong muốn làm sai lệch tín hiệu. Ví dụ: đường thông tin bị nhiễu loạn khiến cuộc gọi bị gián đoạn.
Trong xã hội và kinh tế: Nhiễu loạn dùng để chỉ tình trạng bất ổn, rối ren. Ví dụ: nhiễu loạn thị trường khiến các nhà đầu tư hoang mang.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhiễu loạn”
Từ “nhiễu loạn” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “nhiễu” (扰) nghĩa là làm rối, quấy rầy và “loạn” (亂) nghĩa là hỗn loạn, mất trật tự. Kết hợp lại, nhiễu loạn mang nghĩa làm cho rối loạn, mất đi sự ổn định ban đầu.
Sử dụng từ “nhiễu loạn” khi muốn diễn tả tình trạng mất trật tự, biến động bất thường trong tự nhiên, kỹ thuật hoặc xã hội.
Nhiễu loạn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhiễu loạn” được dùng khi mô tả hiện tượng khí tượng bất thường, sự cố kỹ thuật trong truyền thông, hoặc tình trạng bất ổn trong kinh tế và xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhiễu loạn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhiễu loạn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Máy bay rung lắc mạnh khi gặp nhiễu loạn không khí.”
Phân tích: Dùng trong hàng không, chỉ hiện tượng không khí biến động đột ngột gây rung lắc.
Ví dụ 2: “Bão là một nhiễu loạn trong khí quyển gây ra những hiện tượng thời tiết cực đoan.”
Phân tích: Dùng trong khí tượng học, mô tả sự đảo lộn trật tự của khí quyển.
Ví dụ 3: “Đường thông tin bị nhiễu loạn khiến tín hiệu truyền đi bị méo mó.”
Phân tích: Dùng trong kỹ thuật viễn thông, chỉ sự can thiệp làm sai lệch tín hiệu.
Ví dụ 4: “Nhiễu loạn thị trường chứng khoán khiến nhiều nhà đầu tư thua lỗ.”
Phân tích: Dùng trong kinh tế, mô tả tình trạng biến động bất thường của thị trường.
Ví dụ 5: “Cô ấy trải qua giai đoạn nhiễu loạn cảm xúc sau biến cố lớn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ trạng thái tâm lý không ổn định, rối bời.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhiễu loạn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhiễu loạn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hỗn loạn | Ổn định |
| Rối loạn | Trật tự |
| Bất ổn | Bình ổn |
| Xáo trộn | Yên tĩnh |
| Biến động | Ổn định |
| Rối ren | Ngăn nắp |
Dịch “Nhiễu loạn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhiễu loạn | 扰乱 (Rǎoluàn) | Disturbance / Turbulence | 乱れ (Midare) | 교란 (Gyoran) |
Kết luận
Nhiễu loạn là gì? Tóm lại, nhiễu loạn là trạng thái mất trật tự, biến động bất thường trong tự nhiên hoặc hệ thống. Hiểu đúng từ “nhiễu loạn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong khoa học, kỹ thuật và đời sống.
