Viễn thám là gì? 🛰️ Nghĩa đầy đủ
Viễn thám là gì? Viễn thám là công nghệ thu thập thông tin về đối tượng hoặc khu vực từ xa mà không cần tiếp xúc trực tiếp, thường thông qua vệ tinh hoặc máy bay. Đây là lĩnh vực quan trọng trong khoa học địa lý và quản lý tài nguyên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ứng dụng và cách sử dụng thuật ngữ viễn thám ngay bên dưới!
Viễn thám nghĩa là gì?
Viễn thám là phương pháp khoa học thu nhận và phân tích thông tin về các đối tượng trên bề mặt Trái Đất từ khoảng cách xa, không tiếp xúc trực tiếp với đối tượng. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực khoa học kỹ thuật.
Trong tiếng Việt, từ “viễn thám” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ công nghệ sử dụng cảm biến đặt trên vệ tinh, máy bay hoặc drone để thu thập dữ liệu về mặt đất, đại dương, khí quyển.
Nghĩa chuyên ngành: Trong địa lý và môi trường, viễn thám là công cụ quan trọng để lập bản đồ, giám sát biến đổi khí hậu, quản lý rừng và tài nguyên thiên nhiên.
Trong đời sống: Công nghệ viễn thám được ứng dụng rộng rãi trong dự báo thời tiết, nông nghiệp chính xác, quy hoạch đô thị và quốc phòng.
Viễn thám có nguồn gốc từ đâu?
Từ “viễn thám” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “viễn” (遠) nghĩa là xa, “thám” (探) nghĩa là dò xét, thăm dò. Ghép lại, viễn thám mang nghĩa “thăm dò từ xa”.
Sử dụng “viễn thám” khi nói về công nghệ quan sát Trái Đất từ xa, ảnh vệ tinh hoặc các phương pháp thu thập dữ liệu không tiếp xúc.
Cách sử dụng “Viễn thám”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “viễn thám” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Viễn thám” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ ngành khoa học hoặc công nghệ. Ví dụ: ngành viễn thám, kỹ thuật viễn thám, trung tâm viễn thám.
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: ảnh viễn thám, dữ liệu viễn thám, vệ tinh viễn thám.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Viễn thám”
Từ “viễn thám” được dùng phổ biến trong lĩnh vực khoa học, môi trường và công nghệ:
Ví dụ 1: “Việt Nam đã phóng thành công vệ tinh viễn thám VNREDSat-1.”
Phân tích: Viễn thám là tính từ bổ nghĩa cho “vệ tinh”, chỉ loại vệ tinh chuyên thu thập dữ liệu quan sát Trái Đất.
Ví dụ 2: “Ảnh viễn thám giúp phát hiện nạn phá rừng ở Tây Nguyên.”
Phân tích: Chỉ hình ảnh được chụp từ vệ tinh hoặc máy bay để giám sát môi trường.
Ví dụ 3: “Cô ấy tốt nghiệp chuyên ngành viễn thám và GIS.”
Phân tích: Viễn thám dùng như danh từ chỉ ngành học, thường đi kèm với GIS (Hệ thống thông tin địa lý).
Ví dụ 4: “Dữ liệu viễn thám được sử dụng để dự báo lũ lụt.”
Phân tích: Chỉ thông tin thu thập từ công nghệ quan sát từ xa.
Ví dụ 5: “Trung tâm Viễn thám Quốc gia trực thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trường.”
Phân tích: Danh từ riêng chỉ cơ quan chuyên môn về lĩnh vực này.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Viễn thám”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “viễn thám” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “viễn thám” với “viễn thông” (telecommunications).
Cách dùng đúng: Viễn thám là quan sát từ xa, viễn thông là truyền thông tin từ xa. Hai lĩnh vực hoàn toàn khác nhau.
Trường hợp 2: Viết sai thành “viển thám” hoặc “viễn thăm”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “viễn thám” với dấu ngã ở “viễn” và dấu sắc ở “thám”.
“Viễn thám”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “viễn thám”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Remote sensing | Khảo sát thực địa |
| Quan sát từ xa | Đo đạc trực tiếp |
| Thăm dò từ xa | Tiếp xúc trực tiếp |
| Thu thập dữ liệu vệ tinh | Điều tra thực tế |
| Ảnh hàng không | Quan sát tại chỗ |
| Giám sát từ không gian | Đo đạc thủ công |
Kết luận
Viễn thám là gì? Tóm lại, viễn thám là công nghệ thu thập thông tin từ xa thông qua vệ tinh hoặc máy bay. Hiểu đúng từ “viễn thám” giúp bạn nắm rõ hơn về lĩnh vực khoa học địa lý hiện đại.
