Công lao là gì? 🏆 Ý nghĩa, cách dùng Công lao

Công lao là gì? Công lao là sự đóng góp, công sức và thành tích của một người dành cho việc chung, sự nghiệp chung. Đây là từ Hán-Việt thường dùng để ghi nhận, tôn vinh những nỗ lực đáng trân trọng của cá nhân hoặc tập thể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “công lao” trong tiếng Việt nhé!

Công lao nghĩa là gì?

Công lao là công sức, thành tích của một người đã đóng góp cho một sự việc, công việc hay sự nghiệp chung. Từ này mang tính tích cực, thường dùng để ca ngợi, khen thưởng hoặc ghi nhận sự cống hiến.

Trong tiếng Việt, “công lao” có các nghĩa sau:

Nghĩa thứ nhất: Công đóng góp cho sự nghiệp chung, cho đất nước, cho cộng đồng. Ví dụ: “Ghi nhớ công lao của các anh hùng liệt sĩ.”

Nghĩa thứ hai: Công sức khó nhọc, vất vả bỏ ra để làm việc gì đó. Ca dao có câu: “Em đừng đắn thấp đo cao, để anh đi lại công lao nhọc nhằn.”

Nghĩa thứ ba: Thành quả do lao động mà có, kết quả của sự nỗ lực bền bỉ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công lao”

Từ “công lao” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ hai chữ “công” (功) nghĩa là thành tích, công trạng và “lao” (劳) nghĩa là lao động, công sức. Khi kết hợp, từ này biểu thị sự nỗ lực lao động có kết quả tốt đẹp.

Sử dụng “công lao” khi muốn ghi nhận, tôn vinh sự đóng góp của ai đó trong các lĩnh vực như lịch sử, xã hội, gia đình, công việc.

Công lao sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công lao” được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng, khi ca ngợi thành tích, ghi nhận đóng góp hoặc bày tỏ lòng biết ơn với ai đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công lao”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công lao” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công lao của Bác Hồ với dân tộc Việt Nam là vô cùng to lớn.”

Phân tích: Chỉ sự đóng góp quan trọng, có giá trị lịch sử của một vĩ nhân đối với đất nước.

Ví dụ 2: “Cha mẹ có công lao sinh thành, dưỡng dục con cái.”

Phân tích: Dùng để nói về công sức nuôi dạy, chăm sóc của cha mẹ dành cho con.

Ví dụ 3: “Anh ấy được khen thưởng vì có công lao trong dự án.”

Phân tích: Chỉ thành tích, đóng góp nổi bật trong công việc.

Ví dụ 4: “Đừng phụ công lao của thầy cô đã dạy dỗ em.”

Phân tích: Nhấn mạnh công sức, tâm huyết mà thầy cô bỏ ra để giáo dục học sinh.

Ví dụ 5: “Công lao học hành bao năm giờ đã được đền đáp.”

Phân tích: Chỉ sự vất vả, nỗ lực trong quá trình học tập đã mang lại kết quả xứng đáng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công lao”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công lao”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công trạng Tội lỗi
Cống hiến Lỗi lầm
Đóng góp Sai phạm
Thành tích Tội trạng
Công lênh Khuyết điểm
Công phu Thất bại

Dịch “Công lao” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công lao 功劳 (Gōngláo) Merit / Contribution 功労 (Kōrō) 공로 (Gongno)

Kết luận

Công lao là gì? Tóm lại, công lao là sự đóng góp, công sức và thành tích đáng ghi nhận của một người dành cho việc chung. Hiểu đúng từ “công lao” giúp bạn thể hiện lòng biết ơn và trân trọng những nỗ lực của người khác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.