Nhận lời là gì? 💬 Nghĩa, giải thích Nhận lời
Nhận lời là gì? Nhận lời là đồng ý, bằng lòng đáp ứng theo lời yêu cầu hay đề nghị của người khác. Đây là hành động thể hiện sự chấp thuận, cam kết thực hiện điều được nhờ vả hoặc mời gọi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “nhận lời” nhé!
Nhận lời nghĩa là gì?
Nhận lời là động từ chỉ hành động đồng ý, chấp thuận làm theo lời yêu cầu, đề nghị hoặc lời mời của ai đó. Khi nhận lời, người ta đã cam kết sẽ thực hiện điều được nhờ vả.
Trong tiếng Việt, “nhận lời” được ghép từ “nhận” (chấp nhận, tiếp nhận) và “lời” (lời nói, lời đề nghị). Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong giao tiếp lịch sự.
Trong tình yêu: “Nhận lời” thường gắn với việc đồng ý yêu, đồng ý kết hôn. Ví dụ: “Cô ấy đã nhận lời cầu hôn của anh.”
Trong công việc: Từ này chỉ việc đồng ý giúp đỡ, đồng ý hợp tác hoặc chấp nhận một nhiệm vụ được giao phó.
Trong giao tiếp xã hội: “Nhận lời” dùng khi đồng ý tham dự sự kiện, buổi họp mặt hay lời mời nào đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhận lời”
Từ “nhận lời” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai từ đơn “nhận” và “lời”. Đây là cách ghép từ phổ biến trong tiếng Việt để tạo nghĩa mới.
Sử dụng “nhận lời” khi muốn diễn đạt việc đồng ý, chấp thuận một cách lịch sự và trang trọng đối với lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời của người khác.
Nhận lời sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhận lời” được dùng khi đồng ý lời cầu hôn, chấp thuận giúp đỡ, đồng ý tham dự sự kiện, hoặc chấp nhận một đề nghị hợp tác trong công việc và cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhận lời”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhận lời” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau nhiều lần thuyết phục, cô ấy cuối cùng đã nhận lời làm bạn gái anh.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tình cảm, chỉ việc đồng ý yêu đương.
Ví dụ 2: “Anh ấy nhận lời giúp đỡ tôi hoàn thành dự án đúng hạn.”
Phân tích: Dùng trong công việc, chỉ việc đồng ý hỗ trợ, giúp đỡ người khác.
Ví dụ 3: “Cô giáo đã nhận lời mời tham dự buổi lễ kỷ niệm của trường.”
Phân tích: Dùng trong giao tiếp xã hội, chỉ việc chấp thuận lời mời tham dự sự kiện.
Ví dụ 4: “Nàng nhận lời cầu hôn của chàng trong sự chúc phúc của gia đình hai bên.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hôn nhân, thể hiện sự đồng ý kết hôn.
Ví dụ 5: “Công ty đối tác đã nhận lời hợp tác trong dự án mới.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ việc chấp thuận đề nghị hợp tác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhận lời”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhận lời”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đồng ý | Từ chối |
| Chấp thuận | Khước từ |
| Bằng lòng | Chối từ |
| Ưng thuận | Bác bỏ |
| Tán thành | Phản đối |
| Gật đầu | Lắc đầu |
Dịch “Nhận lời” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhận lời | 答应 (Dāying) | Accept / Agree | 承諾する (Shōdaku suru) | 수락하다 (Surakhada) |
Kết luận
Nhận lời là gì? Tóm lại, nhận lời là hành động đồng ý, chấp thuận lời đề nghị hoặc yêu cầu của người khác. Hiểu đúng từ “nhận lời” giúp bạn giao tiếp lịch sự và diễn đạt chính xác hơn.
