Giấy bồi là gì? 📄 Nghĩa, giải thích Giấy bồi

Giấy bồi là gì? Giấy bồi là loại giấy được tạo thành bằng cách dán nhiều lớp giấy mỏng chồng lên nhau bằng hồ dán, tạo độ dày và cứng cáp hơn giấy thường. Đây là vật liệu truyền thống gắn liền với nghề thủ công Việt Nam, đặc biệt trong sản xuất đồ chơi dân gian. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “giấy bồi” ngay bên dưới!

Giấy bồi nghĩa là gì?

Giấy bồi là loại giấy thủ công được làm từ nhiều lớp giấy mỏng dán chồng lên nhau, sau đó phơi khô để tạo độ cứng và bền. Đây là danh từ chỉ một loại vật liệu trong nghề thủ công truyền thống.

Trong tiếng Việt, từ “giấy bồi” còn được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong văn hóa dân gian: Giấy bồi gắn liền với đồ chơi Trung thu như mặt nạ, đèn ông sao, đầu lân. Những sản phẩm này mang đậm nét văn hóa Việt.

Trong đời sống: “Giấy bồi” đôi khi dùng để chỉ vật liệu làm hộp, bìa cứng hoặc các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.

Trong nghề truyền thống: Nghề làm giấy bồi từng phổ biến ở nhiều làng nghề Hà Nội, đặc biệt phố Hàng Mã.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giấy bồi”

Từ “giấy bồi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời gắn với nghề thủ công truyền thống tại các làng nghề miền Bắc.

Sử dụng “giấy bồi” khi nói về vật liệu làm đồ chơi dân gian, sản phẩm thủ công hoặc kỹ thuật dán nhiều lớp giấy.

Cách sử dụng “Giấy bồi” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giấy bồi” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giấy bồi” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “giấy bồi” thường dùng khi nhắc đến đồ chơi Trung thu, nghề thủ công hoặc vật liệu làm mặt nạ, đèn lồng.

Trong văn viết: “Giấy bồi” xuất hiện trong bài báo về văn hóa, làng nghề truyền thống, hoặc hướng dẫn làm đồ thủ công.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giấy bồi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giấy bồi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mặt nạ ông Địa làm bằng giấy bồi rất nhẹ và bền.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vật liệu làm đồ chơi truyền thống.

Ví dụ 2: “Nghệ nhân phố Hàng Mã vẫn giữ nghề làm giấy bồi qua nhiều thế hệ.”

Phân tích: Chỉ nghề thủ công truyền thống, gắn với địa danh cụ thể.

Ví dụ 3: “Đèn ông sao giấy bồi là ký ức tuổi thơ của nhiều người Việt.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị văn hóa, hoài niệm của sản phẩm giấy bồi.

Ví dụ 4: “Kỹ thuật bồi giấy đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn.”

Phân tích: Chỉ phương pháp, quy trình làm giấy bồi thủ công.

Ví dụ 5: “Trẻ em ngày nay ít biết đến đồ chơi giấy bồi truyền thống.”

Phân tích: Đề cập sự mai một của sản phẩm giấy bồi trong đời sống hiện đại.

“Giấy bồi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giấy bồi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giấy dán Giấy mỏng
Giấy cứng Giấy lụa
Bìa cứng Giấy tissue
Carton Giấy pơ-luya
Giấy bồi dán Giấy đơn lớp
Giấy ép Vải

Kết luận

Giấy bồi là gì? Tóm lại, giấy bồi là loại giấy thủ công nhiều lớp, mang giá trị văn hóa truyền thống Việt Nam. Hiểu đúng từ “giấy bồi” giúp bạn trân trọng hơn nghề thủ công và đồ chơi dân gian.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.