Từ điển tường giải là gì? 📚 Nghĩa

Từ điển tường giải là gì? Từ điển tường giải là loại từ điển giải thích nghĩa của từ bằng chính ngôn ngữ đó, giúp người đọc hiểu rõ định nghĩa, cách dùng và sắc thái của từ vựng. Đây là công cụ tra cứu quan trọng trong việc học tiếng Việt và nghiên cứu ngôn ngữ. Cùng tìm hiểu đặc điểm, cách sử dụng và phân biệt từ điển tường giải với các loại từ điển khác ngay bên dưới!

Từ điển tường giải là gì?

Từ điển tường giải là loại từ điển dùng ngôn ngữ gốc để giải thích nghĩa của từ trong chính ngôn ngữ đó. Đây là danh từ chỉ một dạng công cụ tra cứu ngôn ngữ học.

Trong tiếng Việt, “từ điển tường giải” có các đặc điểm sau:

Về cấu tạo từ: “Tường” nghĩa là rõ ràng, tường tận; “giải” nghĩa là giải thích, cắt nghĩa. Ghép lại, “tường giải” có nghĩa là giải thích một cách rõ ràng, chi tiết.

Về chức năng: Khác với từ điển song ngữ (Anh-Việt, Pháp-Việt), từ điển tường giải chỉ sử dụng một ngôn ngữ duy nhất. Ví dụ: Từ điển tiếng Việt giải thích từ tiếng Việt bằng tiếng Việt.

Về nội dung: Cung cấp định nghĩa, từ loại, cách phát âm, ví dụ minh họa và các sắc thái nghĩa khác nhau của từ.

Từ điển tường giải có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “từ điển tường giải” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ truyền thống biên soạn từ điển của các nước Đông Á. Loại từ điển này đã tồn tại hàng nghìn năm, với các tác phẩm kinh điển như “Nhĩ Nhã” của Trung Quốc.

Sử dụng “từ điển tường giải” khi cần tra cứu nghĩa từ, tìm hiểu cách dùng từ chuẩn xác hoặc nghiên cứu ngôn ngữ chuyên sâu.

Cách sử dụng “Từ điển tường giải”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “từ điển tường giải” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Từ điển tường giải” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản học thuật, giáo trình ngôn ngữ học, bài nghiên cứu. Ví dụ: “Từ điển tường giải tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên.”

Văn nói: Ít phổ biến hơn, thường được thay bằng “từ điển giải thích” hoặc đơn giản là “từ điển tiếng Việt.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Từ điển tường giải”

Cụm từ “từ điển tường giải” được dùng trong nhiều ngữ cảnh học thuật và đời sống:

Ví dụ 1: “Muốn hiểu rõ nghĩa từ này, bạn nên tra từ điển tường giải.”

Phân tích: Dùng để chỉ công cụ tra cứu nghĩa từ chính xác.

Ví dụ 2: “Từ điển tường giải khác từ điển song ngữ ở chỗ chỉ dùng một ngôn ngữ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh so sánh, phân loại từ điển.

Ví dụ 3: “Sinh viên ngành Ngữ văn cần sở hữu ít nhất một cuốn từ điển tường giải.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khuyến nghị học tập.

Ví dụ 4: “Bài viết này tham khảo từ điển tường giải tiếng Việt phổ thông.”

Phân tích: Dùng trong trích dẫn nguồn tài liệu.

Ví dụ 5: “Từ điển tường giải giúp người nước ngoài học tiếng Việt hiệu quả hơn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục ngôn ngữ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Từ điển tường giải”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “từ điển tường giải” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “từ điển tường giải” với “từ điển bách khoa.”

Cách dùng đúng: Từ điển tường giải chỉ giải thích từ ngữ; từ điển bách khoa giải thích khái niệm, sự vật, hiện tượng.

Trường hợp 2: Viết sai thành “từ điển tưởng giải” hoặc “từ điển tường giãi.”

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tường giải” với dấu huyền ở “tường” và dấu hỏi ở “giải.”

“Từ điển tường giải”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “từ điển tường giải”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Từ điển giải thích Từ điển song ngữ
Từ điển đơn ngữ Từ điển đối chiếu
Từ điển định nghĩa Từ điển dịch thuật
Từ điển tiếng Việt Từ điển Anh-Việt
Tự điển tường giải Từ điển đa ngữ
Từ thư giải nghĩa Từ vựng song song

Kết luận

Từ điển tường giải là gì? Tóm lại, từ điển tường giải là loại từ điển giải thích nghĩa từ bằng chính ngôn ngữ đó. Hiểu đúng “từ điển tường giải” giúp bạn tra cứu và sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.