Đồng đều là gì? 📊 Nghĩa đầy đủ

Đồng đều là gì? Đồng đều là tính từ chỉ trạng thái như nhau, không chênh lệch giữa các phần tử, các đối tượng trong một tập hợp. Từ này thường dùng để mô tả sự cân bằng, nhất quán về số lượng, chất lượng hoặc mức độ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa của “đồng đều” ngay bên dưới!

Đồng đều nghĩa là gì?

Đồng đều là trạng thái các phần tử, đối tượng có mức độ, số lượng hoặc chất lượng như nhau, không có sự chênh lệch đáng kể. Đây là tính từ Hán Việt được ghép từ hai thành tố: “đồng” (同) nghĩa là cùng, giống nhau; “đều” nghĩa là như nhau, ngang bằng.

Trong tiếng Việt, “đồng đều” được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

Trong kinh tế – xã hội: “Đồng đều” thường xuất hiện khi nói về phân phối thu nhập, phát triển vùng miền. Ví dụ: “Phát triển kinh tế đồng đều giữa các địa phương.”

Trong giáo dục: Từ này dùng để đánh giá chất lượng học tập, năng lực của học sinh. Ví dụ: “Lớp học có trình độ đồng đều.”

Trong đời sống: “Đồng đều” mô tả sự cân đối, nhất quán về kích thước, màu sắc, hình dáng của các vật thể.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đồng đều”

Từ “đồng đều” có nguồn gốc Hán Việt kết hợp với từ thuần Việt, được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp và văn bản tiếng Việt. Chữ “đồng” mang nghĩa cùng, giống nhau; “đều” là từ thuần Việt chỉ sự ngang bằng.

Sử dụng “đồng đều” khi muốn mô tả sự cân bằng, không chênh lệch giữa các đối tượng, phần tử trong một nhóm hoặc tập hợp.

Cách sử dụng “Đồng đều” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đồng đều” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đồng đều” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đồng đều” thường dùng khi nhận xét, đánh giá về sự cân bằng của các đối tượng. Ví dụ: “Chất lượng sản phẩm rất đồng đều.”

Trong văn viết: “Đồng đều” xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo kinh tế, bài viết khoa học để mô tả sự phân bố, phát triển cân đối.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồng đều”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đồng đều” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty phân chia lợi nhuận đồng đều cho tất cả nhân viên.”

Phân tích: “Đồng đều” chỉ sự chia đều, không có sự thiên vị hay chênh lệch.

Ví dụ 2: “Lớp 12A có học lực đồng đều, không có học sinh yếu kém.”

Phân tích: Dùng để mô tả trình độ học tập tương đương nhau giữa các học sinh.

Ví dụ 3: “Những quả táo này có kích thước rất đồng đều.”

Phân tích: Chỉ sự giống nhau về kích cỡ, hình dáng của các quả táo.

Ví dụ 4: “Chính phủ đặt mục tiêu phát triển kinh tế đồng đều giữa các vùng miền.”

Phân tích: “Đồng đều” ở đây chỉ sự cân bằng trong phát triển, không có vùng nào bị tụt hậu.

Ví dụ 5: “Ánh sáng được phân bố đồng đều khắp căn phòng.”

Phân tích: Mô tả sự lan tỏa ánh sáng như nhau ở mọi vị trí.

“Đồng đều”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồng đều”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cân đối Chênh lệch
Ngang bằng Không đều
Đều đặn Lệch lạc
Tương đương Mất cân bằng
Như nhau Khác biệt
Bình quân Bất đồng

Kết luận

Đồng đều là gì? Tóm lại, đồng đều là tính từ chỉ trạng thái như nhau, cân bằng giữa các phần tử trong một tập hợp. Hiểu đúng nghĩa và cách dùng “đồng đều” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.