Dúi dụi là gì? 👊 Ý nghĩa và cách hiểu Dúi dụi

Dúi dụi là gì? Dúi dụi là từ láy diễn tả hành động đẩy nhẹ, ấn nhẹ nhiều lần hoặc thái độ cúi gằm, rụt rè, không dám ngẩng đầu lên. Đây là cách nói giàu hình ảnh trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả cử chỉ thân mật hoặc dáng vẻ e thẹn, ngại ngùng. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “dúi dụi” ngay bên dưới!

Dúi dụi nghĩa là gì?

Dúi dụi là từ láy tượng hình, mang hai nghĩa chính: (1) hành động dùng tay hoặc đầu đẩy nhẹ, ấn nhẹ liên tục vào ai đó; (2) dáng vẻ cúi gằm mặt, rụt rè, ngại ngùng.

Trong tiếng Việt, từ “dúi dụi” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong giao tiếp thân mật: “Dúi dụi” diễn tả hành động âu yếm, thân thiện như trẻ con dúi dụi vào lòng mẹ, thú cưng dúi dụi vào chủ.

Trong miêu tả tâm lý: Từ này dùng để chỉ dáng vẻ ngượng ngùng, e thẹn, cúi đầu không dám nhìn thẳng. Ví dụ: “Cô bé dúi dụi không dám trả lời.”

Trong văn học: “Dúi dụi” thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về cử chỉ hoặc tâm trạng nhân vật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dúi dụi”

Từ “dúi dụi” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy âm được hình thành từ động từ “dúi” (đẩy nhẹ, ấn vào). Đây là cách diễn đạt dân gian giàu hình ảnh, thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ Việt.

Sử dụng “dúi dụi” khi muốn miêu tả hành động đẩy nhẹ liên tục hoặc dáng vẻ rụt rè, e ngại.

Cách sử dụng “Dúi dụi” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dúi dụi” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dúi dụi” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dúi dụi” thường dùng để miêu tả cử chỉ âu yếm hoặc nhận xét ai đó nhút nhát. Ví dụ: “Con mèo cứ dúi dụi vào chân tôi.”

Trong văn viết: “Dúi dụi” xuất hiện trong văn học để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả tâm trạng hoặc hành động nhân vật một cách tinh tế.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dúi dụi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dúi dụi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đứa bé dúi dụi vào lòng mẹ đòi bế.”

Phân tích: Diễn tả hành động âu yếm, thân thiết của trẻ nhỏ.

Ví dụ 2: “Cô ấy dúi dụi không dám ngẩng mặt lên nhìn ai.”

Phân tích: Chỉ dáng vẻ ngượng ngùng, e thẹn, rụt rè.

Ví dụ 3: “Con chó dúi dụi mũi vào tay chủ như muốn làm nũng.”

Phân tích: Miêu tả cử chỉ thân thiện, đáng yêu của thú cưng.

Ví dụ 4: “Nó cứ dúi dụi mãi mới chịu nói ra sự thật.”

Phân tích: Diễn tả thái độ ngại ngần, không dám bộc lộ.

Ví dụ 5: “Thằng bé dúi dụi đưa cho mẹ tờ giấy báo điểm.”

Phân tích: Hành động đưa một cách rụt rè, lo lắng.

“Dúi dụi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dúi dụi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rụt rè Mạnh dạn
E thẹn Tự tin
Ngượng ngùng Bạo dạn
Nhút nhát Can đảm
Cúi gằm Ngẩng cao
Lúng túng Thoải mái

Kết luận

Dúi dụi là gì? Tóm lại, dúi dụi là từ láy diễn tả hành động đẩy nhẹ liên tục hoặc dáng vẻ rụt rè, e ngại. Hiểu đúng từ “dúi dụi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt sinh động và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.